immoral woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not conforming to accepted standards of morality.
Vietnamese Meaning
Không tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was labeled an immoral woman for having an affair."
"Cô ấy bị coi là một người phụ nữ vô đạo đức vì ngoại tình."
-
"The novel depicts the protagonist as an immoral woman who defies societal norms."
"Cuốn tiểu thuyết miêu tả nhân vật chính là một người phụ nữ vô đạo đức, thách thức các chuẩn mực xã hội."
-
"Some religious groups consider premarital sex to be immoral."
"Một số nhóm tôn giáo coi quan hệ tình dục trước hôn nhân là vô đạo đức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | immoral | vô đạo đức, trái đạo đức |
| Noun | immorality | sự vô đạo đức |
| Adverb | immorally | một cách vô đạo đức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'immoral' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi hoặc phẩm chất đi ngược lại những chuẩn mực đạo đức xã hội. Khác với 'amoral' (phi đạo đức), 'immoral' chủ động vi phạm đạo đức, trong khi 'amoral' đơn giản là không quan tâm hoặc không hiểu về đạo đức. 'Unethical' cũng gần nghĩa, nhưng thường được dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc mang tính quy tắc hơn.
Khi sử dụng cụm từ này, cần lưu ý đến sự nhạy cảm và tính xúc phạm của nó. Nó mang hàm ý phán xét và có thể gây tổn thương cho người khác. Thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến các mối quan hệ tình cảm, tình dục hoặc các hành vi được coi là không phù hợp với các giá trị đạo đức truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notorious a notorious immoral woman (một người phụ nữ vô đạo đức khét tiếng)
-
shameless a shameless immoral woman (một người phụ nữ vô đạo đức trơ trẽn)
-
denounce denounce an immoral woman (lên án một người phụ nữ vô đạo đức)
-
ostracize ostracize an immoral woman (tẩy chay một người phụ nữ vô đạo đức)
Idioms
-
femme fatale
người phụ nữ quyến rũ chết người (thường có liên quan đến sự vô đạo đức)
"She played the role of a femme fatale in the movie, leading men to their doom."
(Cô ấy đóng vai một femme fatale trong bộ phim, dẫn dụ đàn ông đến chỗ diệt vong.)
-
scarlet woman
người phụ nữ bị xã hội lên án vì hành vi tình dục vô đạo đức
"In the novel, Hester Prynne is branded as a scarlet woman for her adultery."
(Trong cuốn tiểu thuyết, Hester Prynne bị đánh dấu là một người phụ nữ tội lỗi vì tội ngoại tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immoral woman
Tính từKhông tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức được chấp nhận.
"She was labeled an immoral woman for having an affair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immoral woman".
