(Top Banner Ad)
immortalise
C1
Động từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Lịch sử

immortalise

UK: /ɪˈmɔːtəlaɪz/ • US: /ɪˈmɔːrtəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bất tử hóa lưu danh thiên cổ tạc dạ vào sử sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone or something so famous that they are remembered for a very long time.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi tiếng đến mức họ được nhớ đến rất lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His poems immortalized the beauty of the countryside."

    "Những bài thơ của ông đã bất tử hóa vẻ đẹp của vùng nông thôn."

  • "The artist hoped to immortalize her subject in the portrait."

    "Nghệ sĩ hy vọng sẽ bất tử hóa chủ thể của mình trong bức chân dung."

  • "Shakespeare's plays have immortalized many characters."

    "Các vở kịch của Shakespeare đã bất tử hóa nhiều nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immortal bất tử, vĩnh cửu
Noun immortality sự bất tử, sự vĩnh cửu
Adjective mortal phàm trần, có thể chết được
Noun mortality sự chết, tỷ lệ tử vong
Noun immortalisation sự làm cho bất tử, sự lưu danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortalis
Latin
immortalis
English
immortal
English
immortalise

Nguồn gốc bất diệt

Từ 'immortalise' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'mortal' nghĩa là 'chết', còn tiền tố 'im-' có nghĩa 'không'. Vì vậy, 'immortal' nghĩa là 'không chết' hay 'bất tử'. Khi thêm hậu tố '-ise' (hoặc '-ize' trong tiếng Mỹ), từ này biến thành một động từ mang ý nghĩa 'làm cho bất tử' hoặc 'lưu danh muôn thuở'.

Usage Note

Từ 'immortalise' thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc hành động nào đó để đảm bảo rằng ai đó hoặc điều gì đó sẽ không bị lãng quên. Nó nhấn mạnh sự trường tồn và vĩnh cửu. So sánh với 'memorialize', từ này cũng có nghĩa là tưởng nhớ nhưng thường liên quan đến việc xây dựng đài tưởng niệm hoặc tổ chức các sự kiện tưởng niệm, không nhất thiết đảm bảo sự nổi tiếng.

Prepositions

in through by

Việc sử dụng giới từ đi kèm 'immortalise' phụ thuộc vào ngữ cảnh:
- 'Immortalise someone in something': Diễn tả việc ai đó được bất tử hóa thông qua một hình thức nghệ thuật hoặc hành động cụ thể (ví dụ: immortalise someone in a painting).
- 'Immortalise someone through something': Diễn tả việc ai đó trở nên bất tử nhờ một phương tiện hoặc kênh nào đó (ví dụ: immortalise someone through literature).
- 'Immortalise someone by doing something': Diễn tả việc ai đó trở nên bất tử bằng cách thực hiện một hành động nào đó (ví dụ: immortalise someone by writing a book).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + immortalise
  • forever forever immortalise
    (mãi mãi lưu danh)
  • gloriously gloriously immortalise
    (lưu danh lẫy lừng)
  • posthumously posthumously immortalise
    (truy tặng để lưu danh (sau khi chết))
Verb + immortalise
  • strive to strive to immortalise
    (phấn đấu để lưu danh)
  • seek to seek to immortalise
    (tìm cách lưu danh)
  • attempt to attempt to immortalise
    (cố gắng lưu danh)
Noun (subject) + immortalise
  • Art Art can immortalise a moment.
    (Nghệ thuật có thể làm bất tử một khoảnh khắc.)
  • Monuments Monuments immortalise heroes.
    (Tượng đài lưu danh các anh hùng.)
  • Books Books immortalise stories and ideas.
    (Sách lưu giữ vĩnh cửu những câu chuyện và ý tưởng.)
immortalise + Noun (object)
  • a memory immortalise a memory
    (lưu giữ một kỷ niệm bất diệt)
  • their name immortalise their name
    (lưu danh tên tuổi của họ)
  • an event immortalise an event
    (ghi lại một sự kiện một cách bất tử)

Idioms

  • immortalise oneself

    tự làm cho mình bất tử, tự lưu danh muôn thuở

    "Through his brave actions, the soldier immortalised himself in history."

    (Qua những hành động dũng cảm của mình, người lính đã tự lưu danh trong lịch sử.)

  • immortalise something in print/song/stone

    lưu giữ, ghi lại điều gì đó một cách vĩnh cửu trên sách báo/trong bài hát/trên đá (qua tượng đài)

    "Many poets immortalise their love in verse."

    (Nhiều nhà thơ lưu giữ tình yêu của họ một cách bất diệt trong thơ ca.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immortalise

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi tiếng đến mức họ được nhớ đến rất lâu.

"His poems immortalized the beauty of the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's skill will immortalise her beauty for generations to come.
Kỹ năng của họa sĩ sẽ bất tử hóa vẻ đẹp của cô ấy cho các thế hệ sau.
Phủ định
No amount of fame will immortalise a person who lacks talent.
Không có sự nổi tiếng nào có thể bất tử hóa một người thiếu tài năng.
Nghi vấn
Who does this statue immortalise?
Bức tượng này bất tử hóa ai?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had hoped to immortalise her cat through a painting she commissioned before it passed away.
Cô ấy đã hy vọng bất tử hóa con mèo của mình thông qua một bức tranh mà cô ấy đã đặt vẽ trước khi nó qua đời.
Phủ định
They had not immortalised the event in any official records, so its details were gradually forgotten.
Họ đã không bất tử hóa sự kiện này trong bất kỳ hồ sơ chính thức nào, vì vậy các chi tiết của nó dần bị lãng quên.
Nghi vấn
Had the artist immortalised the queen in a way that truly captured her essence?
Liệu nghệ sĩ đã bất tử hóa nữ hoàng theo một cách thực sự nắm bắt được bản chất của bà ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immortalise".

Di sản và Ký ức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'immortalise' gắn liền với mong muốn để lại một di sản lâu dài sau khi qua đời. Việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, xây dựng đài tưởng niệm hoặc viết sách là những cách để 'làm cho mình bất tử' thông qua ký ức của những người khác và sự tồn tại của các tác phẩm.

Người hùng và Huyền thoại

Khái niệm 'immortalise' thường được dùng để chỉ việc biến các nhân vật anh hùng, các sự kiện lịch sử quan trọng thành những huyền thoại, những câu chuyện được kể lại qua nhiều thế hệ. Điều này giúp giữ cho tinh thần và ý nghĩa của họ sống mãi trong tâm trí công chúng.