(Top Banner Ad)
eternalize
C1
Động từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Triết học

eternalize

UK: /ɪˈtɜːnəlaɪz/ • US: /ɪˈtɜːrnəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho vĩnh cửu lưu giữ mãi mãi bất tử hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (someone or something) eternal or immortal; to preserve or perpetuate indefinitely.

Vietnamese Meaning

Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên vĩnh cửu hoặc bất tử; bảo tồn hoặc duy trì vô thời hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist hoped to eternalize his love for her in his paintings."

    "Người nghệ sĩ hy vọng sẽ lưu giữ tình yêu của mình dành cho cô ấy mãi mãi trong những bức tranh."

  • "Poets often attempt to eternalize beauty in their verses."

    "Các nhà thơ thường cố gắng lưu giữ vẻ đẹp vĩnh cửu trong những vần thơ của họ."

  • "The museum was built to eternalize the memory of the war heroes."

    "Viện bảo tàng được xây dựng để lưu giữ mãi mãi ký ức về những anh hùng chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eternal vĩnh cửu, bất diệt, mãi mãi
Adverb eternally một cách vĩnh cửu, mãi mãi
Noun eternity sự vĩnh cửu, sự bất diệt, vô tận
Noun eternalization sự vĩnh cửu hóa, sự bất tử hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw-
Latin
aevum
Latin
aeternus
Latin
aeternalis
Old French
eternel
Middle English
eternal
English
eternal
English
-ize
English
eternalize

Gốc rễ Vĩnh cửu

Từ 'eternalize' được ghép từ tính từ 'eternal' (vĩnh cửu) và hậu tố '-ize' (biến thành). 'Eternal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternus', mang ý nghĩa 'mãi mãi' hay 'bất diệt', liên quan đến khái niệm 'thời gian' và 'tuổi thọ'. Khi thêm '-ize', từ này mang nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên vĩnh cửu' hoặc 'ghi nhớ mãi mãi', thể hiện mong muốn lưu giữ điều gì đó vượt thời gian.

Usage Note

Từ 'eternalize' mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó tồn tại mãi mãi, vượt qua thời gian. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghệ thuật, văn học, hoặc khi nói về những giá trị tinh thần. Khác với 'immortalize' (làm cho bất tử) có thể mang ý nghĩa tạo ra sự nổi tiếng vĩnh viễn, 'eternalize' thường nhấn mạnh vào sự tồn tại liên tục, không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của thời gian.

Prepositions

in through by

‘Eternalize in’: dùng để chỉ phương tiện hoặc hình thức mà qua đó một ai đó/cái gì đó được lưu giữ mãi mãi (ví dụ: eternalize in art). ‘Eternalize through’: dùng để chỉ phương tiện hoặc con đường mà qua đó một ai đó/cái gì đó được lưu giữ mãi mãi (ví dụ: eternalize through memory). ‘Eternalize by’: Dùng để chỉ hành động, phương pháp cụ thể để đạt được sự vĩnh cửu (ví dụ: eternalize by building a monument).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eternalize
  • successfully successfully eternalize
    (vĩnh cửu hóa thành công)
  • forever forever eternalize
    (mãi mãi vĩnh cửu hóa)
Eternalize + Noun (Object)
  • memory eternalize a memory
    (làm cho một ký ức tồn tại vĩnh cửu)
  • legacy eternalize a legacy
    (lưu giữ một di sản mãi mãi)
  • moment eternalize a moment
    (ghi lại một khoảnh khắc vĩnh cửu)
  • name eternalize one's name
    (làm cho tên tuổi ai đó bất tử)
Eternalize + Prepositional Phrase
  • in art eternalize in art
    (vĩnh cửu hóa trong nghệ thuật)
  • through writing eternalize through writing
    (vĩnh cửu hóa qua văn chương)

Idioms

  • to eternalize a memory

    Làm cho một ký ức tồn tại mãi mãi, không bị lãng quên.

    "Artists often try to eternalize a memory through their paintings, capturing emotions and details for future generations."

    (Các nghệ sĩ thường cố gắng vĩnh cửu hóa một ký ức qua những bức tranh của họ, nắm bắt cảm xúc và chi tiết cho các thế hệ tương lai.)

  • to eternalize one's legacy

    Lưu giữ di sản của ai đó mãi mãi, đảm bảo ảnh hưởng và công trình của họ được ghi nhớ.

    "Building a charitable foundation was his way to eternalize his legacy and continue his philanthropic work."

    (Xây dựng một quỹ từ thiện là cách ông ấy vĩnh cửu hóa di sản của mình và tiếp tục công việc từ thiện của mình.)

  • to eternalize a moment in time

    Ghi lại một khoảnh khắc trong thời gian để nó tồn tại vĩnh cửu, thường qua hình ảnh hoặc ghi chép.

    "Photographers aim to eternalize a moment in time with their lens, preserving fleeting beauty forever."

    (Các nhiếp ảnh gia mong muốn vĩnh cửu hóa một khoảnh khắc trong thời gian bằng ống kính của họ, giữ gìn vẻ đẹp thoáng qua mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eternalize

Động từ
Lật mặt

Làm cho (ai đó hoặc cái gì đó) trở nên vĩnh cửu hoặc bất tử; bảo tồn hoặc duy trì vô thời hạn.

"The artist hoped to eternalize his love for her in his paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum is going to eternalize her legacy with a special exhibition.
Bảo tàng sẽ lưu giữ di sản của cô ấy mãi mãi bằng một cuộc triển lãm đặc biệt.
Phủ định
They are not going to eternalize his mistakes by repeating them.
Họ sẽ không để những sai lầm của anh ta tồn tại mãi bằng cách lặp lại chúng.
Nghi vấn
Are we going to eternalize this moment with a photograph?
Chúng ta có định lưu giữ khoảnh khắc này mãi mãi bằng một bức ảnh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist eternalized the beauty of the sunset in his painting.
Người nghệ sĩ đã lưu giữ vẻ đẹp của hoàng hôn trong bức tranh của mình.
Phủ định
They didn't intend to eternalize the dictator's memory with the monument.
Họ không có ý định lưu giữ ký ức về nhà độc tài bằng tượng đài.
Nghi vấn
Did the museum eternalize the ancient artifact by displaying it in a climate-controlled case?
Bảo tàng có lưu giữ cổ vật cổ đại bằng cách trưng bày nó trong tủ có kiểm soát khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eternalize".

Nghệ thuật và Sự Vĩnh cửu

Trong nhiều nền văn hóa, nghệ thuật, kiến trúc và văn học thường được sử dụng như một phương tiện để 'eternalize' (vĩnh cửu hóa) các sự kiện quan trọng, anh hùng, hoặc những lý tưởng. Ví dụ, các kim tự tháp Ai Cập cổ đại được xây dựng để vĩnh cửu hóa pharaoh và đức tin của họ vào thế giới bên kia. Tượng đài, tranh vẽ và sử thi không chỉ ghi lại lịch sử mà còn giúp các thế hệ sau nhớ về những giá trị và câu chuyện đã qua, vượt qua giới hạn của thời gian.

Di sản và Tên tuổi

Mong muốn 'eternalize' tên tuổi hoặc di sản của mình là một động lực mạnh mẽ của con người. Nhiều người cố gắng để lại dấu ấn lâu dài cho hậu thế thông qua công trình, phát minh, hay hành động từ thiện. Đây là một cách để vượt qua giới hạn của cuộc đời hữu hạn, để tên tuổi và ảnh hưởng của họ được ghi nhớ và tôn vinh qua nhiều thế hệ, bất chấp sự trôi chảy của thời gian.