immunotoxin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genetically engineered protein that contains an antibody linked to a toxin and is used to target and kill cancer cells or cells infected with a virus.
Vietnamese Meaning
Một protein được thiết kế di truyền chứa một kháng thể liên kết với một chất độc, được sử dụng để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc các tế bào bị nhiễm virus.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The immunotoxin showed promising results in preclinical studies, effectively killing cancer cells in vitro."
"Immunotoxin cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, tiêu diệt hiệu quả các tế bào ung thư trong ống nghiệm."
-
"Researchers are developing new immunotoxins to target specific types of cancer."
"Các nhà nghiên cứu đang phát triển các immunotoxin mới để nhắm mục tiêu các loại ung thư cụ thể."
-
"Clinical trials are underway to evaluate the effectiveness of immunotoxins in treating leukemia."
"Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của immunotoxin trong điều trị bệnh bạch cầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Immunotoxins là các phân tử lai được tạo ra bằng cách kết hợp các tính chất nhắm mục tiêu của kháng thể với các đặc tính gây độc tế bào của độc tố. Chúng được thiết kế để chọn lọc tiêu diệt các tế bào biểu hiện một kháng nguyên cụ thể, chẳng hạn như tế bào ung thư. Các độc tố thường được sử dụng bao gồm độc tố bạch hầu hoặc độc tố Pseudomonas exotoxin A.
Prepositions
* against: Chỉ mục tiêu tác động của immunotoxin (ví dụ: "immunotoxin against cancer cells"). * for: Chỉ mục đích sử dụng của immunotoxin (ví dụ: "immunotoxin for treatment of leukemia").
Collocations (Từ đi kèm)
-
recombinant recombinant immunotoxin (immunotoxin tái tổ hợp)
-
engineered engineered immunotoxin (immunotoxin được thiết kế)
-
novel novel immunotoxin (immunotoxin mới)
-
develop develop an immunotoxin (phát triển một immunotoxin)
-
administer administer immunotoxin (tiêm/truyền immunotoxin)
-
evaluate evaluate immunotoxin (đánh giá immunotoxin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immunotoxin
nounMột protein được thiết kế di truyền chứa một kháng thể liên kết với một chất độc, được sử dụng để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc các tế bào bị nhiễm virus.
"The immunotoxin showed promising results in preclinical studies, effectively killing cancer cells in vitro."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunotoxin".
