(Top Banner Ad)
immunotoxin
C1
noun C1 Y học

immunotoxin

UK: /ˌɪmjʊnəʊˈtɒksɪn/ • US: /ˌɪmjunoʊˈtɒksɪn/

Nghĩa tiếng Việt

immunotoxin độc tố miễn dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genetically engineered protein that contains an antibody linked to a toxin and is used to target and kill cancer cells or cells infected with a virus.

Vietnamese Meaning

Một protein được thiết kế di truyền chứa một kháng thể liên kết với một chất độc, được sử dụng để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc các tế bào bị nhiễm virus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immunotoxin showed promising results in preclinical studies, effectively killing cancer cells in vitro."

    "Immunotoxin cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, tiêu diệt hiệu quả các tế bào ung thư trong ống nghiệm."

  • "Researchers are developing new immunotoxins to target specific types of cancer."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các immunotoxin mới để nhắm mục tiêu các loại ung thư cụ thể."

  • "Clinical trials are underway to evaluate the effectiveness of immunotoxins in treating leukemia."

    "Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của immunotoxin trong điều trị bệnh bạch cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Sự miễn dịch
Noun toxin Chất độc
Adjective toxic Độc hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis (exempt)
Greek
toxikon (poison)
English
immunotoxin

Nguồn gốc của Immunotoxin

Từ 'immunotoxin' kết hợp 'immune' (miễn dịch) từ tiếng Latinh 'immunis', nghĩa là 'được miễn', và 'toxin' (độc tố) từ tiếng Hy Lạp 'toxikon', nghĩa là 'thuốc độc' hoặc 'chất độc' dùng cho mũi tên. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một 'viên đạn ma thuật' nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào cụ thể, như tế bào ung thư, bằng cách kết hợp khả năng miễn dịch chọn lọc với sức mạnh của độc tố.

Usage Note

Immunotoxins là các phân tử lai được tạo ra bằng cách kết hợp các tính chất nhắm mục tiêu của kháng thể với các đặc tính gây độc tế bào của độc tố. Chúng được thiết kế để chọn lọc tiêu diệt các tế bào biểu hiện một kháng nguyên cụ thể, chẳng hạn như tế bào ung thư. Các độc tố thường được sử dụng bao gồm độc tố bạch hầu hoặc độc tố Pseudomonas exotoxin A.

Prepositions

against for

* against: Chỉ mục tiêu tác động của immunotoxin (ví dụ: "immunotoxin against cancer cells"). * for: Chỉ mục đích sử dụng của immunotoxin (ví dụ: "immunotoxin for treatment of leukemia").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immunotoxin
  • recombinant recombinant immunotoxin
    (immunotoxin tái tổ hợp)
  • engineered engineered immunotoxin
    (immunotoxin được thiết kế)
  • novel novel immunotoxin
    (immunotoxin mới)
Verb + immunotoxin
  • develop develop an immunotoxin
    (phát triển một immunotoxin)
  • administer administer immunotoxin
    (tiêm/truyền immunotoxin)
  • evaluate evaluate immunotoxin
    (đánh giá immunotoxin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immunotoxin

noun
Lật mặt

Một protein được thiết kế di truyền chứa một kháng thể liên kết với một chất độc, được sử dụng để nhắm mục tiêu và tiêu diệt các tế bào ung thư hoặc các tế bào bị nhiễm virus.

"The immunotoxin showed promising results in preclinical studies, effectively killing cancer cells in vitro."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immunotoxin".

Liệu pháp nhắm mục tiêu

Immunotoxin là một ví dụ về liệu pháp nhắm mục tiêu trong y học. Ý tưởng là phát triển các loại thuốc tấn công chính xác các tế bào bệnh mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh xung quanh. Điều này có thể giảm tác dụng phụ so với các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị.