(Top Banner Ad)
targeted therapy
C1
noun C1 Y học

targeted therapy

UK: /ˈtɑːɡɪtɪd ˈθerəpi/ • US: /ˈtɑːrɡɪtɪd ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nhắm trúng đích điều trị nhắm trúng đích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cancer treatment that uses drugs or other substances to precisely identify and attack cancer cells without harming normal cells.

Vietnamese Meaning

Một loại điều trị ung thư sử dụng thuốc hoặc các chất khác để xác định và tấn công chính xác các tế bào ung thư mà không gây hại cho các tế bào bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Targeted therapy has shown promising results in treating certain types of leukemia."

    "Liệu pháp nhắm trúng đích đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong việc điều trị một số loại bệnh bạch cầu."

  • "The oncologist recommended targeted therapy after the patient's genetic testing."

    "Bác sĩ ung bướu đã khuyến nghị liệu pháp nhắm trúng đích sau khi xét nghiệm di truyền của bệnh nhân."

  • "Targeted therapies often have fewer side effects than traditional chemotherapy."

    "Liệu pháp nhắm trúng đích thường có ít tác dụng phụ hơn so với hóa trị truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target Mục tiêu; đích
Verb target Nhắm mục tiêu; đặt làm mục tiêu
Noun targeting Sự nhắm mục tiêu; định hướng mục tiêu
Adjective targeted Được nhắm mục tiêu; có mục tiêu
Noun therapy Liệu pháp; phương pháp điều trị
Noun therapist Nhà trị liệu; chuyên gia điều trị
Adjective therapeutic Có tính trị liệu; chữa bệnh
Adverb therapeutically Một cách trị liệu; có tác dụng chữa bệnh

Synonyms

precision medicine (y học chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
θεραπεία (therapeia)
Latin
therapīa
French
thérapie
English
therapy
English
targeted therapy

Nguồn gốc 'Liệu pháp đích'

Từ 'therapy' (liệu pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'therapeia', mang ý nghĩa 'sự chữa lành' hoặc 'sự phục vụ'. Phần 'targeted' (đích/có mục tiêu) xuất phát từ 'target' (mục tiêu), mà bản thân từ 'target' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'targe', có nghĩa là 'một chiếc khiên nhỏ'. Khi kết hợp lại, 'targeted therapy' mô tả một phương pháp điều trị được thiết kế để nhắm vào các đặc điểm cụ thể của bệnh.

Từ 'Khiên' đến 'Mục Tiêu'

Thuật ngữ 'target' ban đầu chỉ một loại khiên nhỏ, sau đó phát triển nghĩa để chỉ một mục tiêu để bắn hoặc ném vào. Trong y học, 'targeted' ám chỉ sự chính xác, tập trung vào các tế bào hoặc phân tử cụ thể gây bệnh, thay vì tác động rộng khắp như các phương pháp truyền thống, mang lại hiệu quả cao hơn và giảm tác dụng phụ.

Usage Note

Liệu pháp nhắm trúng đích khác với hóa trị truyền thống ở chỗ nó tập trung vào các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư, như protein hoặc gen đột biến. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ so với hóa trị.

Prepositions

for in

''targeted therapy for'' (điều trị nhắm trúng đích cho loại ung thư nào đó), ''targeted therapy in'' (điều trị nhắm trúng đích trong bối cảnh nghiên cứu hoặc thử nghiệm lâm sàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + targeted therapy
  • novel novel targeted therapy
    (liệu pháp đích mới lạ)
  • effective effective targeted therapy
    (liệu pháp đích hiệu quả)
  • personalized personalized targeted therapy
    (liệu pháp đích cá nhân hóa)
  • combination combination targeted therapy
    (liệu pháp đích kết hợp)
Verb + targeted therapy
  • receive receive targeted therapy
    (nhận liệu pháp đích)
  • undergo undergo targeted therapy
    (trải qua liệu pháp đích)
  • develop develop targeted therapy
    (phát triển liệu pháp đích)
  • administer administer targeted therapy
    (áp dụng/sử dụng liệu pháp đích)
  • respond to respond to targeted therapy
    (đáp ứng với liệu pháp đích)

Idioms

  • the promise of targeted therapy

    triển vọng của liệu pháp đích (ý nói về những hy vọng và khả năng mà liệu pháp này mang lại)

    "Researchers are excited about the promise of targeted therapy for treating various cancers."

    (Các nhà nghiên cứu rất hào hứng về triển vọng của liệu pháp đích trong việc điều trị các loại ung thư khác nhau.)

  • advances in targeted therapy

    những tiến bộ trong liệu pháp đích (ám chỉ sự phát triển, cải thiện đáng kể)

    "Recent advances in targeted therapy have significantly improved patient outcomes."

    (Những tiến bộ gần đây trong liệu pháp đích đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân.)

  • the era of targeted therapy

    kỷ nguyên của liệu pháp đích (thời kỳ mà liệu pháp này trở thành trọng tâm hoặc phổ biến)

    "We are truly living in the era of targeted therapy, offering more precise treatment options."

    (Chúng ta thực sự đang sống trong kỷ nguyên của liệu pháp đích, mang đến nhiều lựa chọn điều trị chính xác hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

targeted therapy

noun
Lật mặt

Một loại điều trị ung thư sử dụng thuốc hoặc các chất khác để xác định và tấn công chính xác các tế bào ung thư mà không gây hại cho các tế bào bình thường.

"Targeted therapy has shown promising results in treating certain types of leukemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors often use targeted therapy to treat cancer.
Các bác sĩ thường sử dụng liệu pháp nhắm mục tiêu để điều trị ung thư.
Phủ định
Rarely do doctors prescribe chemotherapy before targeted therapy.
Hiếm khi các bác sĩ kê đơn hóa trị trước liệu pháp nhắm mục tiêu.
Nghi vấn
Should the patient consider targeted therapy, the doctor will explain the benefits.
Nếu bệnh nhân nên cân nhắc liệu pháp nhắm mục tiêu, bác sĩ sẽ giải thích những lợi ích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "targeted therapy".

Hy vọng mới trong điều trị ung thư

Liệu pháp đích đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc chiến chống ung thư. Khác với hóa trị truyền thống gây nhiều tác dụng phụ do ảnh hưởng đến cả tế bào khỏe mạnh, liệu pháp đích được kỳ vọng sẽ ít độc hại hơn và hiệu quả hơn đối với những bệnh nhân có đột biến gen hoặc protein cụ thể. Điều này mang lại hy vọng mới cho hàng triệu người bệnh trên khắp thế giới.

Y học cá nhân hóa và thách thức

Liệu pháp đích là trọng tâm của y học cá nhân hóa, nơi việc điều trị được điều chỉnh dựa trên hồ sơ di truyền và sinh học độc đáo của từng bệnh nhân. Tuy nhiên, sự tiên tiến này cũng đi kèm với thách thức lớn về chi phí điều trị cao và khả năng tiếp cận không đồng đều giữa các khu vực và tầng lớp xã hội, đặt ra câu hỏi về công bằng trong chăm sóc sức khỏe toàn cầu.