(Top Banner Ad)
compromised record
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

compromised record

UK: /ˈkɒmprəmaɪzd ˈrekɔːd/ • US: /ˈkɑːmprəmaɪzd ˈrekərd/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi bị xâm phạm hồ sơ bị xâm nhập dữ liệu bị lộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A record that has been exposed to unauthorized access, alteration, or destruction, making its integrity or confidentiality questionable.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi đã bị lộ trước sự truy cập trái phép, thay đổi hoặc phá hủy, khiến cho tính toàn vẹn hoặc bảo mật của nó bị nghi ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced that a compromised record containing sensitive customer data had been discovered."

    "Công ty thông báo rằng một bản ghi bị xâm phạm chứa dữ liệu khách hàng nhạy cảm đã được phát hiện."

  • "The audit revealed several compromised records in the financial database."

    "Cuộc kiểm toán tiết lộ một vài bản ghi bị xâm phạm trong cơ sở dữ liệu tài chính."

  • "Steps were taken to identify and isolate the compromised records."

    "Các bước đã được thực hiện để xác định và cô lập các bản ghi bị xâm phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compromise Làm tổn hại, gây nguy hiểm (cho an ninh, bảo mật); thỏa hiệp.
Noun compromise Sự thỏa hiệp; sự tổn hại về an ninh.
Adjective compromising Gây nguy hiểm, làm lộ bí mật (ví dụ: in a compromising position).
Adjective uncompromising Không khoan nhượng, cứng rắn.
Verb record Ghi lại, ghi âm, ghi chép.
Noun record Hồ sơ, bản ghi, kỷ lục.
Noun recording Bản ghi âm, sự ghi hình.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari ('to remember, call to mind')
Latin
compromissum ('a mutual promise to abide by an arbiter's decision')
Old French
recorder ('to relate') + compromis ('an arbitrated agreement')
Middle English
record + compromise
Modern English
compromised record (a new combination, especially in computing, from the 1980s onwards)

Ghi vào 'Trái tim'

Từ 'record' (hồ sơ, bản ghi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'gọi lại trong tâm trí'. Nó được ghép từ 're-' (lại) và 'cor' (trái tim). Người xưa tin rằng trái tim là nơi lưu giữ ký ức, vì vậy 'ghi lại' một điều gì đó về cơ bản là 'đặt nó trở lại vào tim'.

Lời hứa 'Cùng nhau'

Từ 'compromise' (thỏa hiệp, làm tổn hại) đến từ Latin 'compromissum', có nghĩa là 'một lời hứa chung'. Nó được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'promittere' (hứa). Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa tích cực về sự dàn xếp. Nghĩa tiêu cực 'làm tổn hại an ninh/danh tiếng' chỉ mới xuất hiện sau này, ám chỉ việc một hệ thống đã phải 'thỏa hiệp' với kẻ tấn công.

Usage Note

Cụm từ 'compromised record' thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng và bảo mật dữ liệu để mô tả tình huống khi một bản ghi (ví dụ: bản ghi dữ liệu, bản ghi giao dịch) đã bị xâm phạm. Sự xâm phạm này có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tấn công mạng, lỗi hệ thống hoặc sơ suất của con người. Điều quan trọng cần lưu ý là 'compromised' mang ý nghĩa bản ghi không còn đáng tin cậy và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compromised record
  • access compromised records
    (truy cập các hồ sơ đã bị xâm phạm)
  • identify compromised records
    (xác định các hồ sơ đã bị xâm phạm)
  • contain compromised records
    (chứa các hồ sơ đã bị xâm phạm)
  • expose compromised records
    (làm lộ các hồ sơ đã bị xâm phạm)
Noun + of + compromised records
  • a list of compromised records
    (một danh sách các hồ sơ bị xâm phạm)
  • the number of compromised records
    (số lượng hồ sơ bị xâm phạm)
  • an analysis of compromised records
    (một bản phân tích các hồ sơ bị xâm phạm)
Context of Compromise
  • a data breach with compromised records
    (một vụ rò rỉ dữ liệu với các hồ sơ bị xâm phạm)
  • personally identifiable information in compromised records
    (thông tin nhận dạng cá nhân trong các hồ sơ bị xâm phạm)

Idioms

  • A compromised record is a ticking time bomb.

    Một hồ sơ bị xâm phạm là một quả bom nổ chậm. (Ám chỉ một mối nguy hiểm tiềm tàng có thể gây ra thiệt hại lớn trong tương lai).

    "They ignored the warning, not realizing that each compromised record was a ticking time bomb for the company's reputation."

    (Họ đã phớt lờ lời cảnh báo mà không nhận ra rằng mỗi hồ sơ bị xâm phạm là một quả bom nổ chậm đối với danh tiếng của công ty.)

  • The ripple effect of compromised records.

    Hiệu ứng gợn sóng của các hồ sơ bị xâm phạm. (Mô tả các hậu quả lan truyền, kéo theo nhiều vấn đề khác từ một sự cố ban đầu).

    "The bank is now dealing with the ripple effect of compromised records, including customer lawsuits and regulatory fines."

    (Ngân hàng hiện đang phải đối phó với hiệu ứng gợn sóng của các hồ sơ bị xâm phạm, bao gồm các vụ kiện từ khách hàng và tiền phạt từ cơ quan quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromised record

Tính từ
Lật mặt

Một bản ghi đã bị lộ trước sự truy cập trái phép, thay đổi hoặc phá hủy, khiến cho tính toàn vẹn hoặc bảo mật của nó bị nghi ngờ.

"The company announced that a compromised record containing sensitive customer data had been discovered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT team will be investigating how the system was compromised, looking for vulnerabilities.
Đội ngũ IT sẽ đang điều tra cách hệ thống bị xâm phạm, tìm kiếm các lỗ hổng.
Phủ định
The company won't be releasing any further information about the compromised records until the investigation is complete.
Công ty sẽ không công bố thêm bất kỳ thông tin nào về các hồ sơ bị xâm phạm cho đến khi cuộc điều tra hoàn tất.
Nghi vấn
Will the authorities be notifying individuals whose records were compromised in the data breach?
Liệu các cơ quan chức năng có thông báo cho những cá nhân có hồ sơ bị xâm phạm trong vụ rò rỉ dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromised record".

Luật về Quyền riêng tư Dữ liệu (GDPR & CCPA)

Ở các nước phương Tây, nhận thức về quyền riêng tư dữ liệu rất cao. Các bộ luật như GDPR (ở Châu Âu) và CCPA (ở California, Mỹ) buộc các công ty phải bảo vệ dữ liệu người dùng một cách nghiêm ngặt. Việc để xảy ra 'compromised records' (hồ sơ bị xâm phạm) có thể dẫn đến các khoản phạt khổng lồ lên tới hàng triệu đô la, khiến nó trở thành một vấn đề pháp lý và tài chính cực kỳ nghiêm trọng.

Dấu chân Kỹ thuật số (Digital Footprint)

Khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' chỉ tất cả các dấu vết bạn để lại khi hoạt động trực tuyến. Ở phương Tây, người ta rất quan tâm đến việc quản lý dấu chân này. Một hồ sơ bị xâm phạm (ví dụ: tài khoản mạng xã hội bị hack, thông tin tài chính bị lộ) có thể gây tổn hại vĩnh viễn đến danh tiếng kỹ thuật số của một cá nhân, ảnh hưởng đến cơ hội việc làm, điểm tín dụng và các mối quan hệ xã hội.