impersonal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not influenced by, showing, or involving personal feelings.
Vietnamese Meaning
Không bị ảnh hưởng bởi, không thể hiện, hoặc không liên quan đến cảm xúc cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letter felt impersonal and cold."
"Lá thư có cảm giác thiếu thiện cảm và lạnh lùng."
-
"The company's response to the crisis felt impersonal and uncaring."
"Phản ứng của công ty đối với cuộc khủng hoảng có vẻ thiếu thiện cảm và vô tâm."
-
"She adopted an impersonal tone when discussing the matter."
"Cô ấy sử dụng một giọng điệu khách quan (thiếu cảm xúc cá nhân) khi thảo luận về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Adverb | impersonally | một cách vô cảm, khách quan |
| Verb | personify | nhân cách hóa, là hiện thân của |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impersonal' thường được dùng để mô tả hành động, thái độ hoặc phong cách thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc cảm xúc cá nhân. Nó khác với 'unfriendly' (không thân thiện) ở chỗ 'impersonal' có thể không cố ý gây khó chịu, mà chỉ đơn giản là thiếu sự cá nhân hóa. So sánh với 'objective' (khách quan), 'impersonal' nhấn mạnh việc loại bỏ cảm xúc cá nhân, trong khi 'objective' nhấn mạnh tính công bằng và không thiên vị.
Prepositions
'Impersonal in': Liên quan đến sự thiếu cảm xúc trong một khía cạnh cụ thể. 'Impersonal towards': Hướng đến ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu cảm xúc. 'Impersonal with': Thể hiện một thái độ thiếu cảm xúc khi đối diện với ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold and impersonal (lạnh lùng và vô cảm/thiếu thân mật)
-
distant a distant and impersonal manner (thái độ xa cách và lạnh nhạt)
-
neutral maintain a neutral and impersonal tone (duy trì giọng điệu trung lập và khách quan)
-
formal a formal and impersonal atmosphere (không khí trang trọng và thiếu thân mật)
-
remain remain impersonal (giữ thái độ khách quan/lạnh nhạt)
-
become become increasingly impersonal (ngày càng trở nên vô cảm/khách quan)
-
attitude an impersonal attitude (thái độ lạnh nhạt/vô cảm)
-
style an impersonal style of writing (phong cách viết khách quan/thiếu cảm xúc)
-
tone an impersonal tone (giọng điệu khách quan/thiếu thân mật)
Idioms
-
impersonal pronoun
đại từ phiếm chỉ (ví dụ: 'it' trong 'It's raining')
"'It' in 'It's raining' is an impersonal pronoun."
('It' trong 'It's raining' là một đại từ phiếm chỉ.)
-
impersonal language
ngôn ngữ khách quan, không mang tính cá nhân
"Academic writing often uses impersonal language to maintain objectivity."
(Văn phong học thuật thường sử dụng ngôn ngữ khách quan để duy trì tính trung lập.)
-
impersonal approach
cách tiếp cận khách quan, không cảm tính
"The company took an impersonal approach to staff layoffs."
(Công ty đã áp dụng cách tiếp cận khách quan đối với việc sa thải nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impersonal
Tính từKhông bị ảnh hưởng bởi, không thể hiện, hoặc không liên quan đến cảm xúc cá nhân.
"The letter felt impersonal and cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonal".
