(Top Banner Ad)
impersonal
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giao tiếp

impersonal

UK: /ɪmˈpɜːsənəl/ • US: /ɪmˈpɜːrsənəl/

Nghĩa tiếng Việt

khách quan thiếu thiện cảm vô cảm lạnh lùng không mang tính cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not influenced by, showing, or involving personal feelings.

Vietnamese Meaning

Không bị ảnh hưởng bởi, không thể hiện, hoặc không liên quan đến cảm xúc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter felt impersonal and cold."

    "Lá thư có cảm giác thiếu thiện cảm và lạnh lùng."

  • "The company's response to the crisis felt impersonal and uncaring."

    "Phản ứng của công ty đối với cuộc khủng hoảng có vẻ thiếu thiện cảm và vô tâm."

  • "She adopted an impersonal tone when discussing the matter."

    "Cô ấy sử dụng một giọng điệu khách quan (thiếu cảm xúc cá nhân) khi thảo luận về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Adverb impersonally một cách vô cảm, khách quan
Verb personify nhân cách hóa, là hiện thân của

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
persona
Latin
personalis
Latin
impersonalis
Old French
impersonnel
English
impersonal

Nguồn gốc của 'Impersonal'

Từ 'impersonal' được hình thành từ tiền tố Latin 'im-' (có nghĩa là 'không', 'phi') và từ 'personal' (cá nhân). 'Personal' lại có gốc từ 'persona' trong tiếng Latin cổ, ban đầu dùng để chỉ 'mặt nạ' mà các diễn viên kịch La Mã đeo, sau này phát triển thành nghĩa 'người' hay 'cá nhân'. Do đó, 'impersonal' mang ý nghĩa là 'không mang tính cá nhân', 'khách quan', hoặc 'thiếu đi sự ấm áp, gần gũi của con người'.

Usage Note

Từ 'impersonal' thường được dùng để mô tả hành động, thái độ hoặc phong cách thiếu sự ấm áp, thân thiện hoặc cảm xúc cá nhân. Nó khác với 'unfriendly' (không thân thiện) ở chỗ 'impersonal' có thể không cố ý gây khó chịu, mà chỉ đơn giản là thiếu sự cá nhân hóa. So sánh với 'objective' (khách quan), 'impersonal' nhấn mạnh việc loại bỏ cảm xúc cá nhân, trong khi 'objective' nhấn mạnh tính công bằng và không thiên vị.

Prepositions

in towards with

'Impersonal in': Liên quan đến sự thiếu cảm xúc trong một khía cạnh cụ thể. 'Impersonal towards': Hướng đến ai đó hoặc điều gì đó một cách thiếu cảm xúc. 'Impersonal with': Thể hiện một thái độ thiếu cảm xúc khi đối diện với ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impersonal
  • cold cold and impersonal
    (lạnh lùng và vô cảm/thiếu thân mật)
  • distant a distant and impersonal manner
    (thái độ xa cách và lạnh nhạt)
  • neutral maintain a neutral and impersonal tone
    (duy trì giọng điệu trung lập và khách quan)
  • formal a formal and impersonal atmosphere
    (không khí trang trọng và thiếu thân mật)
Verb + impersonal
  • remain remain impersonal
    (giữ thái độ khách quan/lạnh nhạt)
  • become become increasingly impersonal
    (ngày càng trở nên vô cảm/khách quan)
Noun + impersonal
  • attitude an impersonal attitude
    (thái độ lạnh nhạt/vô cảm)
  • style an impersonal style of writing
    (phong cách viết khách quan/thiếu cảm xúc)
  • tone an impersonal tone
    (giọng điệu khách quan/thiếu thân mật)

Idioms

  • impersonal pronoun

    đại từ phiếm chỉ (ví dụ: 'it' trong 'It's raining')

    "'It' in 'It's raining' is an impersonal pronoun."

    ('It' trong 'It's raining' là một đại từ phiếm chỉ.)

  • impersonal language

    ngôn ngữ khách quan, không mang tính cá nhân

    "Academic writing often uses impersonal language to maintain objectivity."

    (Văn phong học thuật thường sử dụng ngôn ngữ khách quan để duy trì tính trung lập.)

  • impersonal approach

    cách tiếp cận khách quan, không cảm tính

    "The company took an impersonal approach to staff layoffs."

    (Công ty đã áp dụng cách tiếp cận khách quan đối với việc sa thải nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impersonal

Tính từ
Lật mặt

Không bị ảnh hưởng bởi, không thể hiện, hoặc không liên quan đến cảm xúc cá nhân.

"The letter felt impersonal and cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impersonal".

Tính khách quan trong môi trường công sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc các tổ chức lớn, việc duy trì một thái độ 'impersonal' (khách quan, không thiên vị, không mang cảm xúc cá nhân) thường được đánh giá cao. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, chuyên nghiệp và tránh xung đột cá nhân, mặc dù đôi khi nó có thể khiến không khí làm việc trở nên có phần lạnh lẽo hoặc xa cách.

Nghệ thuật và sự vô danh

Trong một số trào lưu nghệ thuật hiện đại, các nghệ sĩ có thể cố tình tạo ra những tác phẩm mang tính 'impersonal' để khán giả tập trung hoàn toàn vào nội dung và hình thức của tác phẩm, thay vì vào cá nhân hay cảm xúc của người tạo ra nó. Điều này giúp loại bỏ yếu tố chủ quan và khuyến khích sự diễn giải đa chiều, độc lập từ người xem.