(Top Banner Ad)
implicit bias
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

implicit bias

UK: /ɪmˈplɪsɪt ˈbaɪəs/ • US: /ɪmˈplɪsɪt ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

định kiến tiềm ẩn thành kiến vô thức thiên kiến ngấm ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unconscious or subtle biases that affect our understanding, actions, and decisions.

Vietnamese Meaning

Những định kiến vô thức hoặc tinh vi ảnh hưởng đến sự hiểu biết, hành động và quyết định của chúng ta.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that even individuals with no explicit prejudice may still demonstrate implicit bias."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng ngay cả những cá nhân không có thành kiến rõ ràng vẫn có thể thể hiện định kiến tiềm ẩn."

  • "Implicit bias can affect hiring decisions, even when employers believe they are being objective."

    "Định kiến tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng, ngay cả khi nhà tuyển dụng tin rằng họ đang khách quan."

  • "Training programs are often used to raise awareness of implicit bias in the workplace."

    "Các chương trình đào tạo thường được sử dụng để nâng cao nhận thức về định kiến tiềm ẩn tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb implicitly Một cách ngầm, một cách mặc nhiên, không rõ ràng.
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến, định kiến.
Adjective unbiased Không thiên vị, khách quan, vô tư.
Verb to bias Gây thiên vị, làm cho có thành kiến; ảnh hưởng một cách không công bằng.

Synonyms

unconscious bias (định kiến vô thức)hidden bias (định kiến tiềm ẩn)

Antonyms

explicit bias (định kiến rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicitus (từ gốc implicare - quấn vào, liên quan)
Old French
implicite
English
implicit
Ancient Greek
epikarsios (chéo, xiên)
Old French
biais (độ nghiêng, dốc)
English
bias
Modern English
implicit bias (kết hợp)

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'implicit bias' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại, tạo nên một khái niệm mạnh mẽ trong tâm lý học và xã hội học hiện đại. 'Implicit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicitus' (ngụ ý, hàm chứa), chỉ những điều không được nói ra một cách rõ ràng nhưng vẫn được hiểu. 'Bias' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'epikarsios' (chéo, lệch) qua tiếng Pháp cổ 'biais', mang nghĩa sự nghiêng lệch, thành kiến. Khi kết hợp, 'implicit bias' mô tả một dạng thành kiến hoặc định kiến tự động, vô thức, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận, đánh giá người khác mà không hề hay biết, thường nảy sinh từ kinh nghiệm và văn hóa.

Usage Note

Implicit bias đề cập đến những thái độ hoặc khuôn mẫu tồn tại tiềm thức và ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta đối với người khác. Nó khác với thành kiến rõ ràng (explicit bias), vốn là những thái độ và niềm tin có ý thức. Implicit bias có thể mâu thuẫn với niềm tin có ý thức của một người. Cần phân biệt nó với 'prejudice' (thành kiến) và 'discrimination' (phân biệt đối xử) mặc dù nó có thể dẫn đến cả hai.

Prepositions

in towards against

'Bias in' chỉ ra sự tồn tại của thành kiến trong một hệ thống, quy trình hoặc cá nhân. 'Bias towards' chỉ sự thiên vị, ưu ái đối với một nhóm hoặc cá nhân. 'Bias against' chỉ sự bất lợi, phân biệt đối xử đối với một nhóm hoặc cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implicit bias
  • strong strong implicit bias
    (thành kiến ngầm mạnh mẽ)
  • unconscious unconscious implicit bias
    (thành kiến ngầm vô thức)
  • racial racial implicit bias
    (thành kiến ngầm về chủng tộc)
  • gender gender implicit bias
    (thành kiến ngầm về giới tính)
Verb + implicit bias
  • address address implicit bias
    (giải quyết thành kiến ngầm)
  • overcome overcome implicit bias
    (vượt qua thành kiến ngầm)
  • mitigate mitigate implicit bias
    (giảm thiểu thành kiến ngầm)
  • recognize recognize implicit bias
    (nhận ra thành kiến ngầm)
Noun phrases with implicit bias
  • training implicit bias training
    (khóa huấn luyện về thành kiến ngầm)
  • test implicit bias test
    (bài kiểm tra thành kiến ngầm)
  • awareness awareness of implicit bias
    (nhận thức về thành kiến ngầm)

Idioms

  • Implicit bias training

    Các khóa đào tạo hoặc chương trình nhằm giúp cá nhân nhận biết và giảm thiểu thành kiến vô thức của mình.

    "Many companies now offer implicit bias training for their employees."

    (Nhiều công ty hiện đang cung cấp các khóa huấn luyện về thành kiến ngầm cho nhân viên của họ.)

  • To address/combat implicit bias

    Giải quyết hoặc chống lại các thành kiến vô thức bằng cách áp dụng các chiến lược và thực hành cụ thể.

    "We need to actively address implicit bias in hiring processes to ensure diversity."

    (Chúng ta cần chủ động giải quyết thành kiến ngầm trong quy trình tuyển dụng để đảm bảo sự đa dạng.)

  • To uncover/reveal implicit bias

    Khám phá hoặc làm rõ những thành kiến vô thức mà một người có thể không biết mình đang mang.

    "Psychological tests can help to uncover implicit bias."

    (Các bài kiểm tra tâm lý có thể giúp khám phá thành kiến ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit bias

Noun Phrase
Lật mặt

Những định kiến vô thức hoặc tinh vi ảnh hưởng đến sự hiểu biết, hành động và quyết định của chúng ta.

"Studies show that even individuals with no explicit prejudice may still demonstrate implicit bias."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit bias".

Huấn luyện về Thành kiến Ngầm (Implicit Bias Training)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, 'implicit bias training' (huấn luyện về thành kiến ngầm) đã trở thành một phần quan trọng trong chương trình đào tạo của nhiều tổ chức, từ các tập đoàn lớn đến trường đại học và lực lượng cảnh sát. Mục đích là nâng cao nhận thức về những định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định và hành vi, nhằm thúc đẩy sự đa dạng, công bằng và hòa nhập tại nơi làm việc và trong xã hội.

Thành kiến Ngầm và Công Bằng Xã Hội

Khái niệm 'implicit bias' đóng vai trò trung tâm trong các cuộc thảo luận hiện đại về công bằng xã hội và phân biệt đối xử. Nó giúp giải thích cách mà sự thiên vị có thể tồn tại và ảnh hưởng đến các nhóm thiểu số mà không cần đến ý định phân biệt đối xử rõ ràng. Việc nhận diện và giảm thiểu thành kiến ngầm được xem là một bước thiết yếu để xây dựng một xã hội công bằng và bình đẳng hơn.