(Top Banner Ad)
unconscious bias
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị nhân sự

unconscious bias

UK: /ˌʌnˈkɒnʃəs ˈbaɪəs/ • US: /ˌʌnˈkɑːnʃəs ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến vô thức thành kiến tiềm ẩn thành kiến ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bias that we are unaware of, and which happens outside of our control. It is a bias that is subconscious.

Vietnamese Meaning

Một thành kiến mà chúng ta không nhận thức được và xảy ra ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Đó là một thành kiến tiềm thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unconscious bias can affect hiring decisions."

    "Thành kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến các quyết định tuyển dụng."

  • "Training can help to reduce unconscious bias in the workplace."

    "Đào tạo có thể giúp giảm thành kiến vô thức tại nơi làm việc."

  • "It's important to be aware of your own unconscious biases."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được những thành kiến vô thức của bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Adjective conscious có ý thức, nhận thức được
Adverb unconsciously một cách vô thức
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias làm cho thiên vị
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased không thiên vị, công bằng

Synonyms

Antonyms

conscious bias (thành kiến có ý thức)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
conscius
English
conscious
Old French
biais
English
bias

Nguồn gốc của 'unconscious bias'

Từ 'unconscious' (vô thức) được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ) và 'conscious' (có ý thức, từ tiếng Latin 'conscius' nghĩa là 'biết rõ'). 'Bias' (thiên vị, thành kiến) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais', ban đầu chỉ sự nghiêng, lệch. Cụm từ 'unconscious bias' (thiên vị vô thức) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện trong các ngành khoa học xã hội vào thế kỷ 20 để mô tả những thành kiến hoặc định kiến mà chúng ta có mà không hề nhận ra, thường ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá và hành xử.

Usage Note

Unconscious bias còn được gọi là implicit bias (thành kiến ngầm). Khác với conscious bias (thành kiến có ý thức), unconscious bias hoạt động một cách tự động, ảnh hưởng đến quyết định và hành vi mà không có sự nhận biết rõ ràng. Nó có thể xuất phát từ kinh nghiệm, môi trường sống và các yếu tố xã hội.

Prepositions

in towards

Bias in: Chỉ thành kiến trong một lĩnh vực cụ thể. Bias towards: Chỉ xu hướng thiên vị đối với một đối tượng, người hoặc nhóm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unconscious bias
  • address address unconscious bias
    (giải quyết thiên vị vô thức)
  • mitigate mitigate unconscious bias
    (giảm thiểu thiên vị vô thức)
  • overcome overcome unconscious bias
    (vượt qua thiên vị vô thức)
  • recognize recognize unconscious bias
    (nhận diện thiên vị vô thức)
  • identify identify unconscious bias
    (xác định thiên vị vô thức)
Tính từ + unconscious bias
  • subtle subtle unconscious bias
    (thiên vị vô thức tinh tế)
  • inherent inherent unconscious bias
    (thiên vị vô thức vốn có)
  • pervasive pervasive unconscious bias
    (thiên vị vô thức phổ biến)
  • hidden hidden unconscious bias
    (thiên vị vô thức ẩn giấu)

Idioms

  • unconscious bias training

    huấn luyện/đào tạo về thiên vị vô thức

    "Organizations invest in unconscious bias training to help employees recognize and mitigate their predispositions."

    (Các tổ chức đầu tư vào đào tạo về thiên vị vô thức để giúp nhân viên nhận diện và giảm thiểu những định kiến tiềm ẩn của họ.)

  • to challenge unconscious bias

    thách thức/chống lại thiên vị vô thức

    "It's important to challenge unconscious bias in recruitment processes to ensure fairness."

    (Điều quan trọng là phải thách thức thiên vị vô thức trong các quy trình tuyển dụng để đảm bảo sự công bằng.)

  • to uncover unconscious bias

    khám phá/làm lộ thiên vị vô thức

    "Surveys can sometimes help to uncover unconscious bias within an organization."

    (Các cuộc khảo sát đôi khi có thể giúp khám phá thiên vị vô thức trong một tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconscious bias

Noun Phrase
Lật mặt

Một thành kiến mà chúng ta không nhận thức được và xảy ra ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Đó là một thành kiến tiềm thức.

"Unconscious bias can affect hiring decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconscious bias".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Trong các công ty và tổ chức hiện đại, việc nhận diện và giảm thiểu 'unconscious bias' là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường làm việc đa dạng, công bằng và hòa nhập (Diversity, Equity, and Inclusion - DEI). Thiên vị vô thức có thể ảnh hưởng đến quyết định tuyển dụng, thăng chức, đánh giá hiệu suất và thậm chí là tương tác hàng ngày, dẫn đến sự bất bình đẳng.

Khái niệm 'blind spots' và sự tự nhận thức

'Unconscious bias' thường được liên hệ với khái niệm 'blind spots' (điểm mù) trong hành vi con người – những khía cạnh mà chúng ta không nhìn thấy hoặc không nhận ra về bản thân và cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Nâng cao nhận thức về 'unconscious bias' khuyến khích mỗi cá nhân tự kiểm điểm và phát triển khả năng tự nhận thức, từ đó đưa ra quyết định khách quan hơn.