(Top Banner Ad)
biases
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học dữ liệu, Thống kê

biases

UK: /ˈbaɪəsɪz/ • US: /ˈbaɪəsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến thiên vị khuynh hướng chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inclinations or prejudices for or against one person or group, especially in a way considered to be unfair.

Vietnamese Meaning

Xu hướng hoặc thành kiến ủng hộ hoặc chống lại một người hoặc nhóm, đặc biệt theo một cách được coi là không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies need to be aware of their own biases when hiring new employees."

    "Các công ty cần nhận thức được những thành kiến của chính họ khi tuyển dụng nhân viên mới."

  • "Confirmation bias is a common psychological phenomenon."

    "Thiên kiến xác nhận là một hiện tượng tâm lý phổ biến."

  • "Algorithms can unintentionally perpetuate biases."

    "Các thuật toán có thể vô tình duy trì các thành kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias Sự thiên vị, định kiến
Verb bias Gây thiên vị, làm lệch lạc
Adjective biased Thiên vị, có định kiến
Adjective unbiased Khách quan, không thiên vị
Adverb unbiasedly Một cách khách quan, công tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học dữ liệu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epikarsios (slanting, crosswise)
Old French
biais (oblique, slope)
English (16th Century)
bias (meaning weight causing a ball to swerve)

Nguồn Gốc Từ Trò Chơi Bowls

Từ 'bias' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 để chỉ một quả bóng trong trò chơi bowls (một trò tương tự bowling) được làm lệch trọng tâm, khiến nó luôn lăn theo một đường cong hoặc chệch hướng. Sau đó, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự chệch hướng, thiên vị hoặc định kiến trong suy nghĩ của con người.

Usage Note

Bias (số ít) chỉ một khuynh hướng, một thành kiến cụ thể. Biases (số nhiều) ám chỉ nhiều khuynh hướng hoặc thành kiến khác nhau. Nó thường được dùng để mô tả sự thiếu khách quan hoặc công bằng trong đánh giá, quyết định hoặc hành động.
Khi là động từ, 'bias' có nghĩa là tác động hoặc gây ảnh hưởng lên ai đó hoặc cái gì đó theo cách thiên vị. Nó thường đi kèm với một giới từ như 'bias toward(s)' hoặc 'bias against'.

Prepositions

towards against in

‘Bias towards/against’ dùng để chỉ sự thiên vị hoặc chống đối một đối tượng cụ thể. ‘Bias in’ thường đi kèm với một lĩnh vực, ví dụ: ‘bias in data collection’ (thiên vị trong thu thập dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biases
  • implicit implicit biases
    (Các định kiến ngầm/vô thức)
  • political political biases
    (Sự thiên vị chính trị)
  • cognitive cognitive biases
    (Các thiên kiến nhận thức)
Verb + biases
  • address address biases
    (Giải quyết các định kiến)
  • overcome overcome biases
    (Vượt qua định kiến/thiên kiến)
  • reinforce reinforce biases
    (Củng cố/làm trầm trọng thêm định kiến)

Idioms

  • Confirmation biases

    Thiên kiến xác nhận (xu hướng tìm kiếm thông tin củng cố niềm tin sẵn có)

    "Their research methods were flawed due to confirmation biases."

    (Phương pháp nghiên cứu của họ bị lỗi do thiên kiến xác nhận.)

  • To acknowledge one's biases

    Công nhận/thừa nhận sự thiên vị của bản thân

    "As a good journalist, you must acknowledge your biases before reporting."

    (Là một nhà báo giỏi, bạn phải thừa nhận sự thiên vị của mình trước khi đưa tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biases

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng hoặc thành kiến ủng hộ hoặc chống lại một người hoặc nhóm, đặc biệt theo một cách được coi là không công bằng.

"Companies need to be aware of their own biases when hiring new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biases".

Thiên Kiến Nhận Thức (Cognitive Biases)

Khái niệm này được phổ biến rộng rãi trong tâm lý học và kinh tế học hành vi (đặc biệt qua công trình của Daniel Kahneman). Thiên kiến nhận thức là những lỗi hệ thống trong tư duy, ảnh hưởng đến quyết định và phán đoán của con người. Ví dụ phổ biến là 'Anchoring Bias' (Thiên kiến neo giữ).

Định Kiến Vô Thức (Unconscious Bias)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, đây là một chủ đề quan trọng về công bằng xã hội. Định kiến vô thức là những phán đoán nhanh chóng về con người dựa trên kinh nghiệm hoặc khuôn mẫu văn hóa mà chúng ta không hề nhận ra. Nhiều công ty lớn đã tổ chức các khóa đào tạo để giúp nhân viên nhận diện và giảm thiểu các định kiến vô thức này trong quá trình tuyển dụng và đánh giá.