(Top Banner Ad)
implicit memory
Psychology

implicit memory

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj implicit
Adv implicitly
N implicitness
N memory
V memorize
Adj memorable
N explicit memory
N procedural memory

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicitus
Old French
implicite
English
implicit
Latin
memoria
Old French
memorie
Middle English
memorie
English
memory
Psychology (late 20th C)
implicit memory (as a concept)

Nguồn gốc của 'implicit memory'

Từ 'implicit' (ngầm, tiềm ẩn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'implicitus', mang nghĩa 'cuộn vào, vướng mắc', ý chỉ điều gì đó không rõ ràng, không được nói ra. Từ 'memory' (ký ức, trí nhớ) cũng từ tiếng Latin 'memoria', có nghĩa là 'khả năng nhớ lại'. Khi kết hợp lại, 'implicit memory' (ký ức ngầm) mô tả loại ký ức mà chúng ta có được và sử dụng mà không cần ý thức hay nỗ lực có chủ đích, giống như các kỹ năng hay thói quen được hình thành một cách tự nhiên. Thuật ngữ này được phát triển trong ngành tâm lý học nhận thức vào cuối thế kỷ 20 để phân biệt với 'explicit memory' (ký ức tường minh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implicit memory
  • unconscious unconscious implicit memory
    (ký ức ngầm vô thức)
  • procedural procedural implicit memory
    (ký ức ngầm về quy trình/thủ tục)
  • non-declarative non-declarative implicit memory
    (ký ức ngầm không tường minh)
  • long-term long-term implicit memory
    (ký ức ngầm dài hạn)
Verb + implicit memory
  • access access implicit memory
    (truy cập ký ức ngầm)
  • study study implicit memory
    (nghiên cứu ký ức ngầm)
  • demonstrate demonstrate implicit memory
    (chứng minh/biểu hiện ký ức ngầm)
  • rely on rely on implicit memory
    (dựa vào ký ức ngầm)
Implicit memory + Noun
  • formation implicit memory formation
    (sự hình thành ký ức ngầm)
  • retrieval implicit memory retrieval
    (sự truy xuất ký ức ngầm)
  • tasks implicit memory tasks
    (các nhiệm vụ kiểm tra ký ức ngầm)

Idioms

  • distinguish between explicit and implicit memory

    phân biệt giữa ký ức tường minh (có ý thức) và ký ức ngầm (vô thức)

    "Psychologists often distinguish between explicit and implicit memory to understand how different types of information are stored and retrieved."

    (Các nhà tâm lý học thường phân biệt giữa ký ức tường minh và ký ức ngầm để hiểu cách các loại thông tin khác nhau được lưu trữ và truy xuất.)

  • the role of implicit memory in skill acquisition

    vai trò của ký ức ngầm trong việc tiếp thu kỹ năng

    "The study investigated the role of implicit memory in skill acquisition, such as learning to play a musical instrument."

    (Nghiên cứu đã khảo sát vai trò của ký ức ngầm trong việc tiếp thu kỹ năng, chẳng hạn như học chơi một nhạc cụ.)

  • tests of implicit memory

    các bài kiểm tra/thí nghiệm đo lường ký ức ngầm

    "Participants performed various tests of implicit memory, including word completion tasks."

    (Những người tham gia thực hiện nhiều bài kiểm tra ký ức ngầm khác nhau, bao gồm các nhiệm vụ hoàn thành từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implicit memory

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implicit memory".

Ký ức vận động và thói quen hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, 'implicit memory' được hiểu rõ nhất qua khái niệm 'ký ức vận động' (muscle memory). Đây là khả năng thực hiện các kỹ năng phức tạp như đạp xe, chơi nhạc cụ, hay lái xe mà không cần suy nghĩ có ý thức về từng bước. Nó là nền tảng của việc hình thành thói quen và các hoạt động tự động trong cuộc sống hàng ngày, giúp con người thực hiện các hành động một cách trôi chảy và hiệu quả.

Ảnh hưởng vô thức đến hành vi và sở thích

Ký ức ngầm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành những định kiến, sở thích hoặc phản ứng cảm xúc của chúng ta mà chúng ta không hề hay biết. Ví dụ, một trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ (mà ta có thể đã quên) có thể khiến ta có phản ứng né tránh hoặc không thích một vật, một người nào đó trong hiện tại một cách vô thức, ảnh hưởng đến các tương tác xã hội và quyết định cá nhân mà không cần lý do rõ ràng.