(Top Banner Ad)
procedural memory
C1
noun C1 Psychology

procedural memory

UK: /prəˈsiːdʒərəl ˈmeməri/ • US: /prəˈsiːdʒərəl ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ thủ tục trí nhớ thao tác trí nhớ quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of long-term memory involving how to perform different actions and skills. Essentially, it is the memory of how to do certain things.

Vietnamese Meaning

Một loại trí nhớ dài hạn liên quan đến cách thực hiện các hành động và kỹ năng khác nhau. Về cơ bản, đó là trí nhớ về cách thực hiện những việc nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Riding a bike relies heavily on procedural memory."

    "Việc đi xe đạp phụ thuộc rất nhiều vào trí nhớ thủ tục."

  • "Patients with amnesia may still be able to learn new motor skills, demonstrating the independence of procedural memory."

    "Bệnh nhân mất trí nhớ vẫn có thể học các kỹ năng vận động mới, chứng minh tính độc lập của trí nhớ thủ tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure thủ tục, quy trình
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo quy trình
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, không quên được
Noun memorization sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proceder
English
proceed
English
procedure
English
procedural
Latin
memoria
Old French
memoire
English
memory
Modern Psychology
procedural memory

Nguồn gốc của 'Ký ức thủ tục'

Thuật ngữ 'procedural memory' là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học và khoa học thần kinh, ra đời để mô tả một loại ký ức phi ngôn ngữ, giúp chúng ta thực hiện các kỹ năng và thói quen mà không cần ý thức. Từ 'procedural' (thuộc về thủ tục) xuất phát từ tiếng Latin 'procedere' (tiến lên, tiếp tục), nhấn mạnh vào quá trình thực hiện. 'Memory' (ký ức) cũng có gốc Latin từ 'memoria', nghĩa là khả năng ghi nhớ. Cả hai từ này kết hợp lại thành một khái niệm khoa học cụ thể, phân biệt với 'declarative memory' (ký ức tường thuật) mà chúng ta có thể chủ động gợi nhớ.

Usage Note

Procedural memory thường được hình thành thông qua sự lặp đi lặp lại và thực hành, và nó phần lớn là vô thức. Ví dụ: đi xe đạp, đánh máy, hoặc chơi một nhạc cụ. Nó khác với *declarative memory* (trí nhớ tường minh) là loại trí nhớ có thể được gọi lại một cách có ý thức.

Prepositions

of for

*of* (memory of how to do something): Diễn tả nội dung của trí nhớ. *for* (training for procedural memory): Diễn tả mục đích hoặc đối tượng liên quan đến việc phát triển trí nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + procedural memory
  • develop develop procedural memory
    (phát triển ký ức thủ tục)
  • acquire acquire procedural memory
    (tiếp thu ký ức thủ tục)
  • rely on rely on procedural memory
    (dựa vào ký ức thủ tục)
  • impair impair procedural memory
    (làm suy yếu ký ức thủ tục)
  • access access procedural memory
    (truy cập ký ức thủ tục)
Adjective + procedural memory
  • strong strong procedural memory
    (ký ức thủ tục mạnh mẽ)
  • intact intact procedural memory
    (ký ức thủ tục còn nguyên vẹn)
  • implicit implicit procedural memory
    (ký ức thủ tục ngầm định)
  • motor motor procedural memory
    (ký ức thủ tục vận động)

Idioms

  • muscle memory

    khả năng thực hiện một hành động lặp đi lặp lại một cách tự động mà không cần suy nghĩ có ý thức (thường được coi là một dạng của ký ức thủ tục)

    "Learning to ride a bike is a great example of muscle memory in action."

    (Học đi xe đạp là một ví dụ tuyệt vời về 'ký ức cơ bắp' đang hoạt động.)

  • skill acquisition through procedural memory

    sự tiếp thu kỹ năng thông qua ký ức thủ tục

    "Many athletes attribute their success to skill acquisition through procedural memory."

    (Nhiều vận động viên gán ghép thành công của họ cho sự tiếp thu kỹ năng thông qua ký ức thủ tục.)

  • to lose one's procedural memory

    mất khả năng thực hiện các kỹ năng hoặc thói quen đã học (do tổn thương não)

    "A patient with severe brain damage might lose their procedural memory, unable to tie their shoes."

    (Một bệnh nhân bị tổn thương não nghiêm trọng có thể mất ký ức thủ tục, không thể buộc dây giày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedural memory

noun
Lật mặt

Một loại trí nhớ dài hạn liên quan đến cách thực hiện các hành động và kỹ năng khác nhau. Về cơ bản, đó là trí nhớ về cách thực hiện những việc nhất định.

"Riding a bike relies heavily on procedural memory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedural memory".

Học tập không cần ý thức

Ký ức thủ tục giải thích cách chúng ta học các kỹ năng phức tạp như lái xe, chơi nhạc cụ, hay đánh máy mà không cần phải 'suy nghĩ' về từng bước cụ thể. Một khi kỹ năng đã được 'khắc sâu' vào ký ức thủ tục, chúng ta có thể thực hiện chúng một cách tự động, cho phép bộ não tập trung vào các nhiệm vụ khác. Đây là một khái niệm quan trọng trong giáo dục và đào tạo kỹ năng trên khắp thế giới.

Ký ức 'cơ bắp' và thể thao

Trong văn hóa phương Tây và các nền văn hóa chú trọng thể thao, khái niệm 'muscle memory' (ký ức cơ bắp) thường được dùng một cách thông tục để chỉ ký ức thủ tục liên quan đến các chuyển động thể chất. Các vận động viên và nhạc công dành hàng ngàn giờ luyện tập lặp đi lặp lại để phát triển loại ký ức này, giúp họ thực hiện các động tác phức tạp một cách trôi chảy và chính xác mà không cần ý thức cố gắng, như một tay vợt giao bóng hay một nghệ sĩ dương cầm chơi một bản nhạc khó.