procedural memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of long-term memory involving how to perform different actions and skills. Essentially, it is the memory of how to do certain things.
Vietnamese Meaning
Một loại trí nhớ dài hạn liên quan đến cách thực hiện các hành động và kỹ năng khác nhau. Về cơ bản, đó là trí nhớ về cách thực hiện những việc nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Riding a bike relies heavily on procedural memory."
"Việc đi xe đạp phụ thuộc rất nhiều vào trí nhớ thủ tục."
-
"Patients with amnesia may still be able to learn new motor skills, demonstrating the independence of procedural memory."
"Bệnh nhân mất trí nhớ vẫn có thể học các kỹ năng vận động mới, chứng minh tính độc lập của trí nhớ thủ tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Verb | proceed | tiếp tục, tiến hành |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục, theo quy trình |
| Noun | memory | ký ức, trí nhớ |
| Verb | memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, không quên được |
| Noun | memorization | sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Procedural memory thường được hình thành thông qua sự lặp đi lặp lại và thực hành, và nó phần lớn là vô thức. Ví dụ: đi xe đạp, đánh máy, hoặc chơi một nhạc cụ. Nó khác với *declarative memory* (trí nhớ tường minh) là loại trí nhớ có thể được gọi lại một cách có ý thức.
Prepositions
*of* (memory of how to do something): Diễn tả nội dung của trí nhớ. *for* (training for procedural memory): Diễn tả mục đích hoặc đối tượng liên quan đến việc phát triển trí nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop procedural memory (phát triển ký ức thủ tục)
-
acquire acquire procedural memory (tiếp thu ký ức thủ tục)
-
rely on rely on procedural memory (dựa vào ký ức thủ tục)
-
impair impair procedural memory (làm suy yếu ký ức thủ tục)
-
access access procedural memory (truy cập ký ức thủ tục)
-
strong strong procedural memory (ký ức thủ tục mạnh mẽ)
-
intact intact procedural memory (ký ức thủ tục còn nguyên vẹn)
-
implicit implicit procedural memory (ký ức thủ tục ngầm định)
-
motor motor procedural memory (ký ức thủ tục vận động)
Idioms
-
muscle memory
khả năng thực hiện một hành động lặp đi lặp lại một cách tự động mà không cần suy nghĩ có ý thức (thường được coi là một dạng của ký ức thủ tục)
"Learning to ride a bike is a great example of muscle memory in action."
(Học đi xe đạp là một ví dụ tuyệt vời về 'ký ức cơ bắp' đang hoạt động.)
-
skill acquisition through procedural memory
sự tiếp thu kỹ năng thông qua ký ức thủ tục
"Many athletes attribute their success to skill acquisition through procedural memory."
(Nhiều vận động viên gán ghép thành công của họ cho sự tiếp thu kỹ năng thông qua ký ức thủ tục.)
-
to lose one's procedural memory
mất khả năng thực hiện các kỹ năng hoặc thói quen đã học (do tổn thương não)
"A patient with severe brain damage might lose their procedural memory, unable to tie their shoes."
(Một bệnh nhân bị tổn thương não nghiêm trọng có thể mất ký ức thủ tục, không thể buộc dây giày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
procedural memory
nounMột loại trí nhớ dài hạn liên quan đến cách thực hiện các hành động và kỹ năng khác nhau. Về cơ bản, đó là trí nhớ về cách thực hiện những việc nhất định.
"Riding a bike relies heavily on procedural memory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedural memory".
