(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ imported food
B1

imported food

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm nhập khẩu đồ ăn nhập khẩu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Imported food'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thực phẩm được nhập khẩu từ một quốc gia khác vào một quốc gia để bán.

Definition (English Meaning)

Food that is brought into a country from another country for sale.

Ví dụ Thực tế với 'Imported food'

  • "Many supermarkets sell imported food from all over the world."

    "Nhiều siêu thị bán thực phẩm nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The restaurant specializes in imported food from Italy."

    "Nhà hàng chuyên về các món ăn nhập khẩu từ Ý."

  • "Consumers are increasingly interested in the origin of their imported food."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc của thực phẩm nhập khẩu của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Imported food'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

local food(thực phẩm địa phương)
export(xuất khẩu) produce(nông sản)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Imported food'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'imported food' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ nước ngoài, có thể là các loại đặc sản, nguyên liệu hoặc thực phẩm chế biến sẵn. Sự khác biệt chính với 'local food' (thực phẩm địa phương) nằm ở nguồn gốc và quy trình vận chuyển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Imported food'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)