(Top Banner Ad)
imported food
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

imported food

UK: /ɪmˈpɔːtɪd fuːd/ • US: /ɪmˈpɔːrtɪd fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm nhập khẩu đồ ăn nhập khẩu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is brought into a country from another country for sale.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được nhập khẩu từ một quốc gia khác vào một quốc gia để bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many supermarkets sell imported food from all over the world."

    "Nhiều siêu thị bán thực phẩm nhập khẩu từ khắp nơi trên thế giới."

  • "The restaurant specializes in imported food from Italy."

    "Nhà hàng chuyên về các món ăn nhập khẩu từ Ý."

  • "Consumers are increasingly interested in the origin of their imported food."

    "Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc của thực phẩm nhập khẩu của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb import nhập khẩu (hàng hóa, dịch vụ)
Noun import hàng nhập khẩu; sự nhập khẩu
Noun importer nhà nhập khẩu, công ty nhập khẩu
Noun importation hành động hoặc quá trình nhập khẩu
Adjective imported được nhập khẩu, từ nước ngoài

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
importer
Middle English
importen
English
import
English
imported
Old English
fōda
English
imported food

Hành trình của món ăn từ nước ngoài

Cụm từ 'imported food' ghép từ 'imported' (được nhập khẩu) và 'food' (thức ăn). Từ 'import' có gốc từ tiếng Latin 'importare' nghĩa là 'mang vào'. Như vậy, 'imported food' mang ý nghĩa là thực phẩm được 'mang vào' từ một quốc gia khác, gợi lên hình ảnh những món ăn đã 'du lịch' một chặng đường dài để đến với chúng ta, thường là qua đường biển hoặc đường hàng không.

Usage Note

Cụm từ 'imported food' thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm có nguồn gốc từ nước ngoài, có thể là các loại đặc sản, nguyên liệu hoặc thực phẩm chế biến sẵn. Sự khác biệt chính với 'local food' (thực phẩm địa phương) nằm ở nguồn gốc và quy trình vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imported food
  • fresh fresh imported food
    (thực phẩm nhập khẩu tươi sống)
  • high-quality high-quality imported food
    (thực phẩm nhập khẩu chất lượng cao)
  • expensive expensive imported food
    (thực phẩm nhập khẩu đắt tiền)
  • organic organic imported food
    (thực phẩm nhập khẩu hữu cơ)
Verb + imported food
  • buy buy imported food
    (mua thực phẩm nhập khẩu)
  • sell sell imported food
    (bán thực phẩm nhập khẩu)
  • consume consume imported food
    (tiêu thụ thực phẩm nhập khẩu)
  • restrict restrict imported food
    (hạn chế thực phẩm nhập khẩu)
Noun phrase with imported food
  • prices of prices of imported food
    (giá của thực phẩm nhập khẩu)
  • safety of safety of imported food
    (sự an toàn của thực phẩm nhập khẩu)
  • demand for demand for imported food
    (nhu cầu về thực phẩm nhập khẩu)

Idioms

  • a taste for imported food

    có sở thích, thị hiếu với thực phẩm nhập khẩu

    "Many urban dwellers have developed a taste for imported food, such as exotic fruits and cheeses."

    (Nhiều cư dân thành thị đã hình thành sở thích với thực phẩm nhập khẩu, như trái cây lạ và phô mai.)

  • heavy reliance on imported food

    sự phụ thuộc lớn vào thực phẩm nhập khẩu

    "The country's heavy reliance on imported food makes it vulnerable to global price fluctuations and supply chain issues."

    (Sự phụ thuộc lớn của đất nước vào thực phẩm nhập khẩu khiến nó dễ bị tổn thương trước biến động giá toàn cầu và các vấn đề chuỗi cung ứng.)

  • tariffs on imported food

    thuế quan đối với thực phẩm nhập khẩu

    "The government is considering imposing higher tariffs on imported food to protect domestic farmers."

    (Chính phủ đang xem xét áp đặt thuế quan cao hơn đối với thực phẩm nhập khẩu để bảo vệ nông dân trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imported food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm được nhập khẩu từ một quốc gia khác vào một quốc gia để bán.

"Many supermarkets sell imported food from all over the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy imported food from the new supermarket.
Cô ấy sẽ mua đồ ăn nhập khẩu từ siêu thị mới.
Phủ định
They are not going to import any more products this year due to the new regulations.
Họ sẽ không nhập khẩu thêm bất kỳ sản phẩm nào trong năm nay do các quy định mới.
Nghi vấn
Are you going to import this product or produce it locally?
Bạn định nhập khẩu sản phẩm này hay sản xuất nó tại địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imported food".

Biểu tượng địa vị và sự tinh tế

Ở nhiều nơi, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển hoặc các đô thị lớn, thực phẩm nhập khẩu thường được coi là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có hoặc gu ẩm thực tinh tế. Việc mua và thưởng thức chúng có thể mang lại cảm giác đẳng cấp hoặc trải nghiệm độc đáo, khác biệt so với các sản phẩm địa phương.

Mối quan tâm về an toàn và nguồn gốc

Mặc dù thường được đánh giá cao về chất lượng, thực phẩm nhập khẩu đôi khi cũng gây lo ngại về an toàn thực phẩm, do các tiêu chuẩn kiểm định khác nhau giữa các quốc gia. Người tiêu dùng thường quan tâm đến nguồn gốc, chứng nhận và quy trình kiểm soát chất lượng để đảm bảo sản phẩm an toàn và đáng tin cậy.