(Top Banner Ad)
local food
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Du lịch

local food

UK: /ˈləʊkəl fuːd/ • US: /ˈloʊkəl fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn địa phương ẩm thực địa phương món ăn đặc sản vùng miền thực phẩm bản địa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food that is grown, produced, and consumed within a specific geographical area.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được trồng, sản xuất và tiêu thụ trong một khu vực địa lý cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists enjoy trying the local food when they travel."

    "Nhiều khách du lịch thích thử đồ ăn địa phương khi họ đi du lịch."

  • "The restaurant specializes in local food, using ingredients sourced from nearby farms."

    "Nhà hàng chuyên về đồ ăn địa phương, sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc từ các trang trại gần đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương, tại chỗ
Noun local người dân địa phương, chi nhánh địa phương
Noun locality địa phương, khu vực, vùng lân cận
Verb localize địa phương hóa, bản địa hóa
Adverb locally một cách địa phương, tại địa phương
Noun localism chủ nghĩa địa phương, đặc tính địa phương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old French
local
English
local

Nguồn gốc của 'local food'

Cụm từ 'local food' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' (nghĩa là 'nơi chốn, địa điểm'), sau đó được phát triển qua tiếng Pháp cổ 'local'. Từ 'food' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fōdiz' (nghĩa là 'sự nuôi dưỡng') và tiếng Anh cổ 'fōda'. Cụm từ 'local food' trở nên phổ biến trong thời hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của các phong trào ủng hộ nông nghiệp bền vững và tiêu dùng có trách nhiệm, nhấn mạnh việc tiêu thụ thực phẩm được trồng hoặc sản xuất gần nơi sinh sống.

Usage Note

Cụm từ 'local food' nhấn mạnh nguồn gốc và tính đặc trưng của thực phẩm đối với một vùng miền nhất định. Nó thường được dùng để quảng bá du lịch và ủng hộ nông sản địa phương. Khác với 'traditional food' (món ăn truyền thống) vốn tập trung vào lịch sử và văn hóa, 'local food' tập trung vào địa lý và tính bền vững.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'local food of Hanoi' (đồ ăn địa phương của Hà Nội), 'demand for local food' (nhu cầu về đồ ăn địa phương). 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc, 'for' thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local food
  • fresh fresh local food
    (thực phẩm địa phương tươi sống)
  • authentic authentic local food
    (món ăn địa phương đích thực)
  • traditional traditional local food
    (ẩm thực địa phương truyền thống)
  • delicious delicious local food
    (món ăn địa phương ngon)
  • seasonal seasonal local food
    (thực phẩm địa phương theo mùa)
Verb + local food
  • eat eat local food
    (ăn món ăn địa phương)
  • try try local food
    (thử món ăn địa phương)
  • enjoy enjoy local food
    (thưởng thức món ăn địa phương)
  • support support local food
    (ủng hộ thực phẩm địa phương)
  • cook cook local food
    (nấu món ăn địa phương)
Noun + local food
  • benefits of benefits of local food
    (lợi ích của thực phẩm địa phương)
  • market for market for local food
    (chợ bán thực phẩm địa phương)

Idioms

  • embrace local food

    đón nhận/ủng hộ ẩm thực địa phương

    "Many tourists come here to embrace local food and culture."

    (Nhiều du khách đến đây để đón nhận ẩm thực và văn hóa địa phương.)

  • farm-to-table local food

    thực phẩm địa phương từ trang trại đến bàn ăn

    "The restaurant prides itself on serving farm-to-table local food."

    (Nhà hàng tự hào phục vụ thực phẩm địa phương từ trang trại đến bàn ăn.)

  • explore the local food scene

    khám phá nền ẩm thực địa phương

    "When traveling, I always make sure to explore the local food scene."

    (Khi đi du lịch, tôi luôn đảm bảo sẽ khám phá nền ẩm thực địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local food

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm được trồng, sản xuất và tiêu thụ trong một khu vực địa lý cụ thể.

"Many tourists enjoy trying the local food when they travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local food".

Phong trào Thực phẩm Địa phương

Phong trào 'local food' (thực phẩm địa phương) là một xu hướng ngày càng phát triển, khuyến khích mọi người tiêu thụ thực phẩm được trồng, chăn nuôi hoặc sản xuất trong khu vực gần nơi họ sinh sống. Mục tiêu chính là giảm thiểu tác động môi trường do vận chuyển xa, hỗ trợ kinh tế địa phương, và đảm bảo thực phẩm tươi ngon, lành mạnh hơn.

Lợi ích và Kết nối Cộng đồng

Việc ưu tiên thực phẩm địa phương không chỉ mang lại lợi ích về môi trường (giảm lượng khí thải carbon) và sức khỏe (thực phẩm tươi hơn, ít chất bảo quản), mà còn giúp củng cố cộng đồng. Nó tạo ra mối liên kết trực tiếp giữa người nông dân và người tiêu dùng, giúp người nông dân có thu nhập ổn định hơn và người tiêu dùng hiểu rõ hơn về nguồn gốc thực phẩm của mình.