importune
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To ask (someone) pressingly and persistently for or to do something.
Vietnamese Meaning
Nài nỉ, van xin, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng và liên tục để làm hoặc có được điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reporters importuned him with questions."
"Các phóng viên đã quấy rầy anh ta bằng những câu hỏi."
-
"They importuned the governor for a pardon."
"Họ đã nài nỉ thống đốc để xin lệnh ân xá."
-
"I was importuned by a beggar."
"Tôi bị một người ăn xin quấy rầy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | importunity | Sự quấy rầy, sự nài nỉ dai dẳng |
| Adjective | importunate | Dai dẳng, quấy rầy, nài nỉ không ngừng |
| Adverb | importunately | Một cách dai dẳng, một cách quấy rầy |
| Noun | importuner | Người chuyên quấy rầy, người hay nài nỉ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'importune' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc làm phiền người khác bằng những yêu cầu lặp đi lặp lại, thường là khi người đó không muốn hoặc không thể đáp ứng. Nó mạnh hơn các từ như 'ask' (hỏi), 'request' (yêu cầu) và 'beg' (van xin), cho thấy sự thiếu tế nhị hoặc thậm chí là quấy rối.
Prepositions
Khi dùng 'for', nó thường theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều được yêu cầu: 'importune someone for money'. Khi dùng 'to', nó thường theo sau bởi một động từ nguyên thể chỉ hành động được yêu cầu: 'importune someone to do something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
persistently persistently importune (liên tục nài nỉ/quấy rầy)
-
constantly constantly importune (thường xuyên nài nỉ/làm phiền)
-
for money importune someone for money (nài nỉ ai đó xin tiền)
-
for a favor importune someone for a favor (nài nỉ ai đó giúp đỡ/làm ơn)
-
with questions importune with questions (quấy rầy bằng những câu hỏi)
-
with requests importune with requests (nài nỉ bằng những yêu cầu)
Idioms
-
to importune someone for something
nài nỉ ai đó xin/đòi hỏi điều gì
"She importuned her father for a new car."
(Cô ấy nài nỉ cha mình mua một chiếc xe hơi mới.)
-
to importune with requests
liên tục làm phiền bằng những yêu cầu
"The children importuned their mother with endless requests for snacks."
(Những đứa trẻ liên tục làm phiền mẹ bằng những yêu cầu đồ ăn vặt không ngừng nghỉ.)
-
to importune for mercy
nài xin lòng thương xót
"He fell to his knees, importuning for mercy."
(Anh ta quỳ xuống, nài xin lòng thương xót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
importune
VerbNài nỉ, van xin, quấy rầy ai đó một cách dai dẳng và liên tục để làm hoặc có được điều gì.
"Reporters importuned him with questions."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was desperate for funding, he would importune potential investors whenever he had the chance. |
Bởi vì anh ấy rất cần tiền tài trợ, anh ấy sẽ nài nỉ các nhà đầu tư tiềm năng bất cứ khi nào anh ấy có cơ hội. |
| Phủ định | Unless you want to be bothered constantly, you shouldn't importune her for favors. |
Trừ khi bạn muốn bị làm phiền liên tục, bạn không nên nài nỉ cô ấy giúp đỡ. |
| Nghi vấn | If you need his attention, why importune him when he's clearly busy? |
Nếu bạn cần sự chú ý của anh ấy, tại sao lại nài nỉ anh ấy khi anh ấy rõ ràng đang bận? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The persistent salesman, who importuned potential customers at their doorsteps, eventually made a significant number of sales. |
Người bán hàng dai dẳng, người đã nài nỉ khách hàng tiềm năng tại cửa nhà họ, cuối cùng đã thực hiện một số lượng lớn các giao dịch bán hàng. |
| Phủ định | The company, which did not importune its employees for excessive overtime, was praised for its work-life balance. |
Công ty, nơi không nài nỉ nhân viên làm thêm giờ quá mức, đã được khen ngợi vì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. |
| Nghi vấn | Did the beggar, who importuned passersby on the street corner, receive any assistance? |
Người ăn xin, người đã nài nỉ người đi đường ở góc phố, có nhận được bất kỳ sự giúp đỡ nào không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please importune the manager for a discount. |
Làm ơn nài nỉ người quản lý để được giảm giá. |
| Phủ định | Don't importune me for money! |
Đừng van xin tôi tiền! |
| Nghi vấn | Do importune the authorities to reconsider the plan. |
Hãy khẩn khoản các nhà chức trách xem xét lại kế hoạch. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "importune".
