impounded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị tịch thu và giữ trong quyền giam giữ hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was impounded for illegal parking."
"Chiếc xe đã bị tịch thu vì đậu xe trái phép."
-
"The dog was impounded after it bit a child."
"Con chó đã bị bắt giữ sau khi nó cắn một đứa trẻ."
-
"All the illegal weapons were impounded by the police."
"Tất cả vũ khí bất hợp pháp đã bị cảnh sát tịch thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impound | tịch thu, giam giữ (tài sản, xe cộ, động vật) bởi cơ quan có thẩm quyền |
| Noun | impoundment | sự tịch thu, sự giam giữ; tài sản bị tịch thu/giam giữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả xe cộ, tài sản bị nhà chức trách tịch thu vì vi phạm pháp luật hoặc quy định. Ý chỉ sự cưỡng chế và tạm giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vehicle impounded vehicle (phương tiện bị tịch thu/giam giữ)
-
goods impounded goods (hàng hóa bị tịch thu)
-
assets impounded assets (tài sản bị tịch thu/phong tỏa)
-
property impounded property (tài sản bị tịch thu/giam giữ)
-
be to be impounded (bị tịch thu/giam giữ)
-
get to get impounded (bị tịch thu/giam giữ (thường mang ý bất ngờ, ngoài ý muốn))
-
order to order something impounded (ra lệnh tịch thu/giam giữ thứ gì đó)
-
legally legally impounded (bị tịch thu/giam giữ hợp pháp)
-
temporarily temporarily impounded (bị tạm thời tịch thu/giam giữ)
Idioms
-
under impoundment
trong tình trạng bị tịch thu/giam giữ
"The vehicle remained under impoundment for several weeks until the fine was paid."
(Chiếc xe vẫn trong tình trạng bị giam giữ trong vài tuần cho đến khi nộp phạt.)
-
released from impoundment
được trả lại/giải phóng khỏi tình trạng tịch thu/giam giữ
"He paid the storage fees to get his car released from impoundment."
(Anh ấy đã trả phí lưu giữ để lấy xe ra khỏi nơi giam giữ.)
-
place something under impoundment
đặt thứ gì đó vào tình trạng bị tịch thu/giam giữ; niêm phong/phong tỏa
"The court decided to place the company's assets under impoundment pending further investigation."
(Tòa án quyết định phong tỏa tài sản của công ty để chờ điều tra thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impounded
Tính từBị tịch thu và giữ trong quyền giam giữ hợp pháp.
"The car was impounded for illegal parking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impounded".
