(Top Banner Ad)
impound
B2
động từ B2 Luật pháp, Giao thông

impound

UK: /ɪmˈpaʊnd/ • US: /ɪmˈpaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tịch thu bắt giữ (xe cộ) giam giữ (động vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seize and take legal custody of (something, especially a vehicle) because of a violation of the law.

Vietnamese Meaning

Tịch thu và giữ vật gì đó (đặc biệt là xe cộ) một cách hợp pháp vì vi phạm luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police impounded the suspect's car."

    "Cảnh sát đã tịch thu xe của nghi phạm."

  • "If you don't pay your parking tickets, your car may be impounded."

    "Nếu bạn không trả vé phạt đậu xe, xe của bạn có thể bị tịch thu."

  • "The city impounds stray animals to protect public safety."

    "Thành phố tịch thu động vật đi lạc để bảo vệ an toàn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impoundment Sự tịch thu, sự bắt giữ
Noun impounding Hành động tịch thu, sự giam giữ (dưới dạng danh động từ)
Adjective impoundable Có thể bị tịch thu, có thể bị bắt giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pund
Latin
in-
Middle English
impound

Nguồn Gốc Từ Chuồng Gia Súc

Từ 'impound' có nguồn gốc từ từ 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và 'pound' (trong tiếng Anh cổ 'pund' nghĩa là một chuồng hoặc khu vực rào lại để giữ gia súc đi lạc hoặc bị bắt giữ). Ban đầu, hành động 'impound' là đưa động vật vào những chuồng này. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng ra việc chính thức tịch thu, giữ lại tài sản hoặc phương tiện.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính khi một cơ quan có thẩm quyền lấy đi một tài sản do vi phạm quy định hoặc luật pháp. 'Impound' mang ý nghĩa chính thức và có tính cưỡng chế hơn so với các từ đơn giản như 'take' hay 'hold'.

Prepositions

for because of

'Impound for' dùng để chỉ lý do tịch thu. Ví dụ: 'The car was impounded for illegal parking.' ('Impound because of' cũng có ý nghĩa tương tự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Be + impounded (Passive Voice)
  • was impounded The car was impounded by the police.
    (Chiếc xe đã bị cảnh sát tịch thu.)
  • be impounded All illegal items will be impounded.
    (Tất cả các mặt hàng bất hợp pháp sẽ bị tịch thu.)
Adverb + impound
  • legally to legally impound property
    (tịch thu tài sản một cách hợp pháp)
  • officially to officially impound records
    (chính thức tịch thu hồ sơ)

Idioms

  • impound property/assets

    tịch thu tài sản (của cá nhân hoặc tổ chức)

    "The court ordered to impound his assets pending the investigation."

    (Tòa án ra lệnh tịch thu tài sản của ông ta trong khi chờ điều tra.)

  • impound a vehicle for violations

    tịch thu phương tiện do vi phạm luật

    "Police can impound a vehicle for serious traffic violations."

    (Cảnh sát có thể tịch thu phương tiện do vi phạm giao thông nghiêm trọng.)

  • impound evidence/documents

    tịch thu bằng chứng/tài liệu (để điều tra)

    "The authorities will impound relevant documents for further review."

    (Các nhà chức trách sẽ tịch thu các tài liệu liên quan để xem xét thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impound

động từ
Lật mặt

Tịch thu và giữ vật gì đó (đặc biệt là xe cộ) một cách hợp pháp vì vi phạm luật.

"The police impounded the suspect's car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which the police impound, is blocking the entrance.
Chiếc xe, mà cảnh sát tạm giữ, đang chắn lối vào.
Phủ định
The vehicles which the city doesn't impound are often left abandoned.
Những phương tiện mà thành phố không tạm giữ thường bị bỏ hoang.
Nghi vấn
Is this the area where the city impounds abandoned cars?
Đây có phải là khu vực mà thành phố tạm giữ những chiếc xe bị bỏ hoang không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has a clear policy: it will impound any vehicle parked illegally in a designated zone.
Thành phố có một chính sách rõ ràng: nó sẽ tạm giữ bất kỳ phương tiện nào đậu trái phép trong khu vực được chỉ định.
Phủ định
The police did not impound the car: it was parked legally and properly registered.
Cảnh sát đã không tạm giữ chiếc xe: nó được đậu hợp pháp và đăng ký đúng quy định.
Nghi vấn
Will the authorities impound the boat: if it is found to be operating without the required permits?
Liệu chính quyền có tạm giữ chiếc thuyền: nếu nó được phát hiện đang hoạt động mà không có giấy phép cần thiết không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Impound the illegally parked vehicles immediately!
Hãy tạm giữ ngay lập tức những xe đậu trái phép!
Phủ định
Don't impound his car; he has a valid permit.
Đừng tạm giữ xe của anh ấy; anh ấy có giấy phép hợp lệ.
Nghi vấn
Do impound the vehicle if it blocks the emergency exit.
Hãy tạm giữ xe nếu nó chặn lối thoát hiểm khẩn cấp.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police impound cars that are illegally parked.
Cảnh sát tạm giữ những chiếc xe đỗ trái phép.
Phủ định
Never have I seen so many cars impounded in a single day.
Chưa bao giờ tôi thấy nhiều xe bị tạm giữ trong một ngày như vậy.
Nghi vấn
Were the reasons for the impoundment clearly explained to the owner?
Liệu những lý do tạm giữ đã được giải thích rõ ràng cho chủ sở hữu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will impound the vehicle if it's illegally parked.
Cảnh sát sẽ tạm giữ phương tiện nếu nó đỗ trái phép.
Phủ định
Didn't they impound your car last week?
Họ đã không tạm giữ xe của bạn vào tuần trước phải không?
Nghi vấn
Can the city impound vehicles for unpaid parking tickets?
Thành phố có thể tạm giữ xe vì vé đậu xe chưa thanh toán không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are impounding illegally parked cars near the stadium.
Cảnh sát đang tạm giữ những chiếc xe đậu trái phép gần sân vận động.
Phủ định
They are not impounding the vehicle yet, but they will if it isn't moved soon.
Họ chưa tạm giữ xe, nhưng họ sẽ làm nếu nó không được di chuyển sớm.
Nghi vấn
Are they impounding all the vehicles involved in the accident?
Họ có đang tạm giữ tất cả các phương tiện liên quan đến vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impound".

Từ Chuồng Gia Súc Đến Bãi Giữ Xe Của Cảnh Sát

Trong lịch sử, 'pound' là một khu vực có tường rào để giữ gia súc đi lạc hoặc bị bắt giữ (ví dụ, do gây thiệt hại mùa màng). Ngày nay, khái niệm này vẫn tồn tại dưới dạng 'impound lot' hay 'tow yard', nơi cảnh sát hoặc cơ quan có thẩm quyền tạm giữ những phương tiện bị bỏ rơi, đỗ sai quy định, hoặc liên quan đến tội phạm.

Quyền Lực Và Quy Trình Pháp Lý

Việc 'impound' (tịch thu) không chỉ là hành động vật lý mà còn là một quy trình pháp lý quan trọng. Nó thường được thực hiện bởi các cơ quan chính phủ (cảnh sát, hải quan, v.v.) theo luật pháp, nhằm bảo vệ công chúng, thực thi luật pháp, hoặc làm bằng chứng trong các vụ án. Việc tịch thu tài sản thường yêu cầu lệnh của tòa án hoặc dựa trên các quy định pháp luật rõ ràng.