(Top Banner Ad)
imprecation
C2
noun C2 Tôn giáo, Văn học

imprecation

UK: /ˌɪmprɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪmprɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời nguyền lời nguyền rủa sự nguyền rủa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a spoken curse

Vietnamese Meaning

lời nguyền rủa, sự nguyền rủa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch uttered an imprecation against the village."

    "Mụ phù thủy buông lời nguyền rủa lên ngôi làng."

  • "His speech was full of imprecations against his enemies."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những lời nguyền rủa kẻ thù."

  • "The priest delivered an imprecation upon the demons."

    "Vị linh mục đã đọc một lời nguyền rủa lên những con quỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imprecate nguyền rủa, cầu khẩn điều xấu (thường là để giáng xuống ai đó)
Adjective imprecatory mang tính nguyền rủa, thuộc về lời nguyền rủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprecari
Latin
imprecationem
English
imprecation

Nguồn gốc từ Latin

Từ "imprecation" bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ động từ "imprecari", có nghĩa là "cầu nguyện chống lại" hoặc "cầu khẩn điều xấu giáng xuống". Tiền tố "im-" (có nghĩa là "chống lại" hoặc "vào") kết hợp với "precari" (có nghĩa là "cầu nguyện"). Sau đó, nó phát triển thành danh từ "imprecationem" trong tiếng Latin, chỉ hành động nguyền rủa hoặc cầu khẩn điều xấu. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 16, giữ nguyên ý nghĩa của một lời nguyền rủa hay một lời cầu nguyện điều dữ.

Usage Note

Từ 'imprecation' thường mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn so với các từ như 'curse' hay 'oath'. Nó thường liên quan đến việc kêu gọi một thế lực siêu nhiên để giáng họa xuống ai đó hoặc cái gì đó. 'Imprecation' nhấn mạnh tính chất chính thức hoặc nghi lễ của lời nguyền, đôi khi được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học cổ điển.

Prepositions

against on upon

Các giới từ này thường đi sau 'imprecation' để chỉ đối tượng mà lời nguyền hướng đến: 'imprecation against someone/something', 'imprecation on someone/something', 'imprecation upon someone/something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imprecation
  • foul foul imprecations
    (những lời nguyền rủa tục tĩu)
  • bitter bitter imprecations
    (những lời nguyền rủa cay nghiệt)
  • terrible terrible imprecations
    (những lời nguyền rủa khủng khiếp)
Verb + imprecation
  • utter utter imprecations
    (buông lời nguyền rủa)
  • hurl hurl imprecations
    (tung ra/ném những lời nguyền rủa)
  • mutter mutter imprecations
    (lầm bầm những lời nguyền rủa)
  • shout shout imprecations
    (hét lên những lời nguyền rủa)
Noun + of + imprecations
  • a torrent of a torrent of imprecations
    (một tràng/dòng thác nguyền rủa)
  • a storm of a storm of imprecations
    (một cơn bão lời nguyền rủa)

Idioms

  • to utter imprecations against someone

    buông lời nguyền rủa chống lại ai đó

    "Feeling betrayed, she began to utter imprecations against her former friend."

    (Cảm thấy bị phản bội, cô ấy bắt đầu buông lời nguyền rủa chống lại người bạn cũ.)

  • to heap imprecations upon someone

    trút những lời nguyền rủa lên ai đó

    "The villagers, in their anger, heaped imprecations upon the stranger."

    (Những người dân làng, trong cơn giận dữ, trút những lời nguyền rủa lên người lạ mặt.)

  • a storm of imprecations

    một trận bão/cơn mưa lời nguyền rủa

    "He left the meeting amidst a storm of imprecations from the angry crowd."

    (Anh ta rời cuộc họp giữa một trận bão lời nguyền rủa từ đám đông giận dữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprecation

noun
Lật mặt

lời nguyền rủa, sự nguyền rủa

"The witch uttered an imprecation against the village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old woman muttered an imprecation was obvious to everyone.
Việc bà lão lẩm bẩm một lời nguyền rủa là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It's not true that his failure resulted from an imprecation; it was due to poor planning.
Không đúng là thất bại của anh ấy là do một lời nguyền rủa; nó là do lập kế hoạch kém.
Nghi vấn
Is it possible that what we heard was an imprecation, or was it just a strange cough?
Có khả năng là những gì chúng ta nghe thấy là một lời nguyền rủa, hay đó chỉ là một tiếng ho lạ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
With a trembling voice, the old woman uttered an imprecation upon the thief.
Với giọng run rẩy, bà lão buông lời nguyền rủa lên kẻ trộm.
Phủ định
The priest refused to pronounce any imprecations, believing in forgiveness instead.
Vị linh mục từ chối đọc bất kỳ lời nguyền rủa nào, thay vào đó tin vào sự tha thứ.
Nghi vấn
Did you hear the imprecations hurled at the losing team by the angry fans?
Bạn có nghe thấy những lời nguyền rủa mà những người hâm mộ giận dữ ném vào đội thua cuộc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone utters an imprecation, people often feel uncomfortable.
Nếu ai đó thốt ra một lời nguyền rủa, mọi người thường cảm thấy không thoải mái.
Phủ định
When a judge hears an imprecation in court, they don't ignore it.
Khi một thẩm phán nghe thấy một lời nguyền rủa trong tòa án, họ không bỏ qua nó.
Nghi vấn
If a character uses an imprecation in a play, is it usually for dramatic effect?
Nếu một nhân vật sử dụng một lời nguyền rủa trong một vở kịch, nó thường là để tạo hiệu ứng kịch tính phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old woman's imprecation echoed through the silent village after the theft.
Lời nguyền rủa của bà lão vang vọng khắp ngôi làng yên tĩnh sau vụ trộm.
Phủ định
He didn't seem fazed by the imprecation she hurled at him.
Anh ta dường như không hề nao núng trước lời nguyền rủa mà cô ta ném vào anh ta.
Nghi vấn
Did you hear the imprecation he muttered under his breath?
Bạn có nghe thấy lời nguyền rủa mà anh ta lẩm bẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprecation".

Lời nguyền trong Văn học và Tín ngưỡng

Trong nhiều nền văn hóa và tín ngưỡng, lời nguyền (imprecation) được coi là có sức mạnh thực sự, có thể mang lại tai họa cho người bị nguyền rủa. Điều này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thần thoại và kịch Hy Lạp, nơi các nhân vật thường kêu gọi các vị thần giáng xuống tai ương cho kẻ thù của họ. Trong một số truyền thống dân gian phương Tây, việc nói ra một lời nguyền rủa không chỉ thể hiện sự tức giận tột độ mà còn được tin là có thể 'gọi' điều xấu đến với người khác, dù không phải lúc nào cũng được hiểu theo nghĩa đen trong xã hội hiện đại.

Imprecation và Xã hội Hiện đại

Mặc dù ngày nay "imprecation" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày so với những từ như "curse" (lời nguyền), nó vẫn giữ được sắc thái trang trọng và mạnh mẽ. Trong bối cảnh hiện đại, việc sử dụng "imprecation" thường xuất hiện trong văn học, diễn văn hoặc các tình huống kịch tính, nhấn mạnh mức độ căm phẫn, phẫn nộ hoặc tuyệt vọng của người nói. Nó cho thấy sự cố ý của người nói trong việc bày tỏ mong muốn điều tồi tệ xảy ra với người khác, mang ý nghĩa mạnh hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần phàn nàn hay chỉ trích.