(Top Banner Ad)
benediction
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Nghi lễ

benediction

UK: /ˌbenɪˈdɪkʃən/ • US: /ˌbenɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời chúc phúc phép lành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The utterance or bestowing of a blessing, especially at the end of a religious service.

Vietnamese Meaning

Lời chúc phúc, đặc biệt là vào cuối một buổi lễ tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest gave the benediction at the end of the mass."

    "Linh mục ban lời chúc phúc vào cuối thánh lễ."

  • "The final benediction was a moving end to the ceremony."

    "Lời chúc phúc cuối cùng là một kết thúc cảm động cho buổi lễ."

  • "He raised his hands in benediction."

    "Ông giơ tay ban phước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective benedictory mang tính chúc phúc, chúc lành
Noun (Person) benedict người đàn ông mới cưới (thường dùng trong văn học cổ); Thánh Benedict (tên riêng)
Noun (Antonym) malediction lời nguyền rủa, sự rủa xả (Trái nghĩa: *male* nghĩa là xấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene
Latin
dicere
Latin
benedictio
Old French
benedictïon
English
benediction

Nguồn Gốc Lời Chúc Tốt Lành

Từ 'benediction' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin *benedictio*, vốn là sự kết hợp của hai từ: *bene* (có nghĩa là 'tốt, lành') và *dicere* (có nghĩa là 'nói, phát biểu'). Vì vậy, nghĩa đen của từ này là 'lời nói tốt' hoặc 'lời chúc lành', và nó luôn mang ý nghĩa tích cực, cầu xin sự may mắn hoặc ân điển từ Thượng đế.

Usage Note

Từ 'benediction' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Nó nhấn mạnh hành động ban phước lành từ một người có thẩm quyền (ví dụ: linh mục, mục sư) đến những người khác. Khác với 'blessing' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự may mắn, phúc lành nói chung, 'benediction' tập trung vào lời chúc tụng.

Prepositions

at in

'- Benediction at the end of the service: lời chúc phúc ở cuối buổi lễ. '- Benediction in the church: lời chúc phúc trong nhà thờ. Tuy nhiên giới từ 'of' cũng thường xuyên được sử dụng: the Benediction of the Blessed Sacrament (phép lành Mình Thánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benediction
  • final final benediction
    (lời chúc phúc cuối cùng (trong buổi lễ))
  • solemn solemn benediction
    (lời chúc phúc trang trọng)
  • priestly priestly benediction
    (lời chúc phúc của linh mục)
Verb + benediction
  • give give a benediction
    (ban phước lành/ban lời chúc phúc)
  • receive receive a benediction
    (nhận được lời chúc phúc)
  • seek seek a benediction
    (tìm kiếm/xin lời chúc phúc)

Idioms

  • to pronounce the benediction

    thực hiện nghi thức tuyên bố lời chúc phúc (thường do giáo sĩ thực hiện)

    "The minister rose and pronounced the benediction, signaling the end of the service."

    (Vị mục sư đứng dậy và tuyên bố lời chúc phúc, báo hiệu buổi lễ đã kết thúc.)

  • the Apostolic Benediction

    Lời Ban Phước Tông Đồ (phép lành đặc biệt do Giáo Hoàng ban)

    "Thousands gathered in the square hoping to receive the Pope's Apostolic Benediction."

    (Hàng ngàn người đã tập trung tại quảng trường với hy vọng nhận được Lời Ban Phước Tông Đồ của Giáo Hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benediction

danh từ
Lật mặt

Lời chúc phúc, đặc biệt là vào cuối một buổi lễ tôn giáo.

"The priest gave the benediction at the end of the mass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest had not given his benediction, the villagers would still be worried about the curse.
Nếu linh mục không ban phước lành, dân làng vẫn sẽ lo lắng về lời nguyền.
Phủ định
If the queen were more pious, she would not have needed the benediction to feel safe.
Nếu nữ hoàng ngoan đạo hơn, bà ấy đã không cần đến sự ban phước để cảm thấy an toàn.
Nghi vấn
If he had studied theology, would he be able to give a benediction?
Nếu anh ấy đã học thần học, liệu anh ấy có thể ban phước lành không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ceremony were longer, the final benediction would feel more meaningful.
Nếu buổi lễ dài hơn, lời chúc phúc cuối cùng sẽ cảm thấy ý nghĩa hơn.
Phủ định
If the priest didn't offer a benediction, the service wouldn't feel complete.
Nếu linh mục không ban phước lành, buổi lễ sẽ không cảm thấy trọn vẹn.
Nghi vấn
Would the congregation feel disappointed if the benediction were omitted?
Giáo đoàn có cảm thấy thất vọng nếu lời chúc phúc bị bỏ qua không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest had offered his benediction sooner, the ceremony would have concluded before the storm.
Nếu linh mục ban phước sớm hơn, buổi lễ đã kết thúc trước cơn bão.
Phủ định
If the archbishop had not given his benediction, the new chapel might not have been considered fully consecrated.
Nếu tổng giám mục không ban phước lành, nhà nguyện mới có lẽ đã không được coi là hoàn toàn thánh hiến.
Nghi vấn
Might the community have felt more at peace if the elder had given his benediction?
Liệu cộng đồng có cảm thấy bình yên hơn nếu người lớn tuổi đã ban phước lành?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest said that he gave the benediction at the end of the service.
Cha xứ nói rằng ông ấy đã ban phước lành vào cuối buổi lễ.
Phủ định
She said that she did not need a benediction to feel blessed.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần một lời chúc phúc để cảm thấy được ban phước.
Nghi vấn
He asked if the Pope had given his benediction to the crowd.
Anh ấy hỏi liệu Giáo hoàng đã ban phước lành cho đám đông hay chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest is going to give the benediction at the end of the service.
Linh mục sẽ ban phước lành vào cuối buổi lễ.
Phủ định
He is not going to receive the benediction because he arrived late.
Anh ấy sẽ không nhận được phước lành vì anh ấy đến muộn.
Nghi vấn
Are they going to offer a benediction for the sick?
Họ có định cầu nguyện ban phước cho người bệnh không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church's benediction brought peace to the grieving family.
Lời chúc phúc của nhà thờ mang lại bình yên cho gia đình tang quyến.
Phủ định
The society's lack of benediction for the arts program led to its cancellation.
Việc xã hội thiếu lời chúc phúc cho chương trình nghệ thuật đã dẫn đến việc chương trình bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Is this project's benediction from the board necessary for it to proceed?
Liệu lời chúc phúc từ hội đồng quản trị cho dự án này có cần thiết để nó tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benediction".

Vai Trò Trong Phụng Vụ Tôn Giáo

Trong hầu hết các buổi lễ tôn giáo Kitô giáo (Công giáo, Anh giáo), *benediction* là nghi thức chính thức cuối cùng. Nó không chỉ là lời chúc phúc mà còn là sự giải tán cộng đoàn, gửi gắm các tín hữu dưới sự bảo hộ của Chúa trước khi họ rời khỏi nhà thờ.

Nghĩa Bóng Về Sự Chấp Thuận

Ngoài bối cảnh tôn giáo, 'benediction' còn được dùng trong văn cảnh đời thường để chỉ sự chấp thuận hoặc sự cho phép chính thức từ một nhân vật quyền lực, tương đương với việc nhận được 'lời chúc lành' cho một dự án hoặc hành động nào đó.