benediction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The utterance or bestowing of a blessing, especially at the end of a religious service.
Vietnamese Meaning
Lời chúc phúc, đặc biệt là vào cuối một buổi lễ tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest gave the benediction at the end of the mass."
"Linh mục ban lời chúc phúc vào cuối thánh lễ."
-
"The final benediction was a moving end to the ceremony."
"Lời chúc phúc cuối cùng là một kết thúc cảm động cho buổi lễ."
-
"He raised his hands in benediction."
"Ông giơ tay ban phước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | benedictory | mang tính chúc phúc, chúc lành |
| Noun (Person) | benedict | người đàn ông mới cưới (thường dùng trong văn học cổ); Thánh Benedict (tên riêng) |
| Noun (Antonym) | malediction | lời nguyền rủa, sự rủa xả (Trái nghĩa: *male* nghĩa là xấu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'benediction' thường mang sắc thái trang trọng, liên quan đến nghi lễ tôn giáo. Nó nhấn mạnh hành động ban phước lành từ một người có thẩm quyền (ví dụ: linh mục, mục sư) đến những người khác. Khác với 'blessing' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự may mắn, phúc lành nói chung, 'benediction' tập trung vào lời chúc tụng.
Prepositions
'- Benediction at the end of the service: lời chúc phúc ở cuối buổi lễ. '- Benediction in the church: lời chúc phúc trong nhà thờ. Tuy nhiên giới từ 'of' cũng thường xuyên được sử dụng: the Benediction of the Blessed Sacrament (phép lành Mình Thánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
final final benediction (lời chúc phúc cuối cùng (trong buổi lễ))
-
solemn solemn benediction (lời chúc phúc trang trọng)
-
priestly priestly benediction (lời chúc phúc của linh mục)
-
give give a benediction (ban phước lành/ban lời chúc phúc)
-
receive receive a benediction (nhận được lời chúc phúc)
-
seek seek a benediction (tìm kiếm/xin lời chúc phúc)
Idioms
-
to pronounce the benediction
thực hiện nghi thức tuyên bố lời chúc phúc (thường do giáo sĩ thực hiện)
"The minister rose and pronounced the benediction, signaling the end of the service."
(Vị mục sư đứng dậy và tuyên bố lời chúc phúc, báo hiệu buổi lễ đã kết thúc.)
-
the Apostolic Benediction
Lời Ban Phước Tông Đồ (phép lành đặc biệt do Giáo Hoàng ban)
"Thousands gathered in the square hoping to receive the Pope's Apostolic Benediction."
(Hàng ngàn người đã tập trung tại quảng trường với hy vọng nhận được Lời Ban Phước Tông Đồ của Giáo Hoàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benediction
danh từLời chúc phúc, đặc biệt là vào cuối một buổi lễ tôn giáo.
"The priest gave the benediction at the end of the mass."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the priest had not given his benediction, the villagers would still be worried about the curse. |
Nếu linh mục không ban phước lành, dân làng vẫn sẽ lo lắng về lời nguyền. |
| Phủ định | If the queen were more pious, she would not have needed the benediction to feel safe. |
Nếu nữ hoàng ngoan đạo hơn, bà ấy đã không cần đến sự ban phước để cảm thấy an toàn. |
| Nghi vấn | If he had studied theology, would he be able to give a benediction? |
Nếu anh ấy đã học thần học, liệu anh ấy có thể ban phước lành không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the ceremony were longer, the final benediction would feel more meaningful. |
Nếu buổi lễ dài hơn, lời chúc phúc cuối cùng sẽ cảm thấy ý nghĩa hơn. |
| Phủ định | If the priest didn't offer a benediction, the service wouldn't feel complete. |
Nếu linh mục không ban phước lành, buổi lễ sẽ không cảm thấy trọn vẹn. |
| Nghi vấn | Would the congregation feel disappointed if the benediction were omitted? |
Giáo đoàn có cảm thấy thất vọng nếu lời chúc phúc bị bỏ qua không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the priest had offered his benediction sooner, the ceremony would have concluded before the storm. |
Nếu linh mục ban phước sớm hơn, buổi lễ đã kết thúc trước cơn bão. |
| Phủ định | If the archbishop had not given his benediction, the new chapel might not have been considered fully consecrated. |
Nếu tổng giám mục không ban phước lành, nhà nguyện mới có lẽ đã không được coi là hoàn toàn thánh hiến. |
| Nghi vấn | Might the community have felt more at peace if the elder had given his benediction? |
Liệu cộng đồng có cảm thấy bình yên hơn nếu người lớn tuổi đã ban phước lành? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest said that he gave the benediction at the end of the service. |
Cha xứ nói rằng ông ấy đã ban phước lành vào cuối buổi lễ. |
| Phủ định | She said that she did not need a benediction to feel blessed. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần một lời chúc phúc để cảm thấy được ban phước. |
| Nghi vấn | He asked if the Pope had given his benediction to the crowd. |
Anh ấy hỏi liệu Giáo hoàng đã ban phước lành cho đám đông hay chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest is going to give the benediction at the end of the service. |
Linh mục sẽ ban phước lành vào cuối buổi lễ. |
| Phủ định | He is not going to receive the benediction because he arrived late. |
Anh ấy sẽ không nhận được phước lành vì anh ấy đến muộn. |
| Nghi vấn | Are they going to offer a benediction for the sick? |
Họ có định cầu nguyện ban phước cho người bệnh không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The church's benediction brought peace to the grieving family. |
Lời chúc phúc của nhà thờ mang lại bình yên cho gia đình tang quyến. |
| Phủ định | The society's lack of benediction for the arts program led to its cancellation. |
Việc xã hội thiếu lời chúc phúc cho chương trình nghệ thuật đã dẫn đến việc chương trình bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Is this project's benediction from the board necessary for it to proceed? |
Liệu lời chúc phúc từ hội đồng quản trị cho dự án này có cần thiết để nó tiếp tục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benediction".
