(Top Banner Ad)
malediction
C1
danh từ C1 Văn học, Tôn giáo, Pháp luật

malediction

UK: /ˌmælɪˈdɪkʃən/ • US: /ˌmælɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lời nguyền rủa lời chúc dữ tai họa giáng xuống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curse; a wish of evil upon another.

Vietnamese Meaning

Lời nguyền; lời chúc điều xấu đến với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch cast a terrible malediction upon the kingdom."

    "Mụ phù thủy giáng một lời nguyền khủng khiếp lên vương quốc."

  • "The old woman muttered a malediction as the children ran past."

    "Bà lão lẩm bẩm một lời nguyền khi bọn trẻ chạy ngang qua."

  • "He believed he was living under a malediction."

    "Anh ta tin rằng mình đang sống dưới một lời nguyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malediction Lời nguyền rủa
Verb maldict Nguyền rủa (ít dùng)
Adjective maledictory Thuộc về sự nguyền rủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maledictio
Middle English
malediction

Nguồn gốc của 'Malediction'

Từ 'malediction' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'maledictio', có nghĩa là 'lời nguyền rủa'. Nó kết hợp 'male' (xấu, ác) và 'dictio' (lời nói, sự tuyên bố). Trong lịch sử, người ta tin rằng lời nguyền có thể gây ra tai họa thực sự, và 'malediction' được sử dụng để chỉ những lời nguyền mạnh mẽ và đầy ác ý.

Usage Note

Từ 'malediction' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc. Nó biểu thị một lời nguyền mạnh mẽ và có chủ ý. So với các từ như 'curse' (nguyền rủa), 'malediction' mang tính chính thức và cổ điển hơn, hàm ý một sức mạnh siêu nhiên hoặc một lời tuyên bố mang tính phán xét.

Prepositions

on upon

Các giới từ 'on' và 'upon' thường được sử dụng để chỉ đối tượng mà lời nguyền nhắm đến. Ví dụ: 'a malediction on/upon the house' (lời nguyền lên ngôi nhà).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malediction
  • bitter malediction
    (lời nguyền rủa cay đắng)
  • vile malediction
    (lời nguyền rủa ghê tởm)
  • divine malediction
    (lời nguyền rủa thiêng liêng)
Verb + malediction
  • utter a malediction
    (thốt ra lời nguyền rủa)
  • invoke a malediction
    (gọi đến một lời nguyền rủa)
  • pronounce a malediction
    (tuyên bố một lời nguyền rủa)

Idioms

  • To heap maledictions upon someone

    Trút những lời nguyền rủa lên ai đó

    "The angry mob heaped maledictions upon the corrupt politician."

    (Đám đông giận dữ trút những lời nguyền rủa lên chính trị gia tham nhũng.)

  • Under a malediction

    Bị nguyền rủa

    "The ancient tomb was said to be under a malediction."

    (Ngôi mộ cổ được cho là bị nguyền rủa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malediction

danh từ
Lật mặt

Lời nguyền; lời chúc điều xấu đến với người khác.

"The witch cast a terrible malediction upon the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his last words were a malediction haunted her for years.
Việc những lời cuối cùng của anh ta là một lời nguyền rủa ám ảnh cô ấy trong nhiều năm.
Phủ định
It isn't true that the old woman's muttered words were a malediction.
Không đúng sự thật rằng những lời lẩm bẩm của bà lão là một lời nguyền rủa.
Nghi vấn
Whether the tribe's shaman pronounced a malediction on them remains a mystery.
Việc pháp sư của bộ lạc có nguyền rủa họ hay không vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sorcerer hadn't cast a malediction on the village, the crops would be thriving now.
Nếu thầy phù thủy không nguyền rủa ngôi làng, mùa màng đã phát triển tốt đẹp rồi.
Phủ định
If she weren't so quick to anger, she wouldn't have uttered a malediction that she now regrets.
Nếu cô ấy không dễ nổi giận như vậy, cô ấy đã không thốt ra lời nguyền rủa mà giờ cô ấy hối hận.
Nghi vấn
If he had known the consequences, would he have risked uttering the malediction?
Nếu anh ấy biết hậu quả, liệu anh ấy có mạo hiểm thốt ra lời nguyền rủa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a witch casts a malediction, people in the village become fearful.
Nếu một phù thủy yểm một lời nguyền, người dân trong làng trở nên sợ hãi.
Phủ định
If someone pronounces a malediction lightly, it doesn't always come true.
Nếu ai đó thốt ra một lời nguyền rủa một cách nhẹ nhàng, nó không phải lúc nào cũng trở thành sự thật.
Nghi vấn
If a shaman utters a malediction, does the tribe suffer?
Nếu một thầy cúng thốt ra lời nguyền, bộ tộc có phải chịu đựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malediction".

Lời nguyền trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, lời nguyền được coi là có sức mạnh siêu nhiên, có thể gây ra những điều không may mắn hoặc bệnh tật cho người bị nguyền rủa. Niềm tin vào sức mạnh của lời nguyền vẫn tồn tại đến ngày nay ở nhiều nơi trên thế giới.

Phim ảnh và văn học

Chủ đề về lời nguyền thường xuất hiện trong phim ảnh và văn học, đặc biệt là trong các câu chuyện kinh dị và giả tưởng. Những lời nguyền thường được sử dụng như một yếu tố cốt truyện để tạo ra sự căng thẳng và bí ẩn.