(Top Banner Ad)
blessing
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

blessing

UK: /ˈblɛsɪŋ/ • US: /ˈblɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phước lành ơn phước điều may mắn lộc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prayer asking for God's favor and protection; something you are grateful for; a gift or advantage.

Vietnamese Meaning

Lời cầu nguyện xin phước lành và sự bảo vệ của Chúa; điều gì đó mà bạn biết ơn; một món quà hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a supportive family is a true blessing."

    "Có một gia đình luôn ủng hộ là một phước lành thực sự."

  • "The birth of a child is always a blessing."

    "Sự ra đời của một đứa trẻ luôn là một phước lành."

  • "May God's blessings be upon you."

    "Cầu xin phước lành của Chúa đến với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bless ban phước, cầu nguyện, chúc phúc
Adjective blessed được ban phước, may mắn, hạnh phúc
Noun blessedness trạng thái hạnh phúc, sự may mắn thiêng liêng
Adverb blessedly một cách may mắn, một cách sung sướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōdisōną
Old English
blēdsung
Middle English
blessinge
Modern English
blessing

Nguồn gốc từ máu tế lễ

Từ 'blessing' có nguồn gốc đáng ngạc nhiên từ chữ 'blētsian' trong tiếng Anh Cổ, có nghĩa là 'thánh hóa bằng máu'. Trong các nghi lễ của người German cổ, các bàn thờ được vẩy máu từ vật hiến tế để làm cho chúng trở nên thiêng liêng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành khái niệm 'ban phước' nhẹ nhàng hơn như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'blessing' mang nghĩa tích cực, thường liên quan đến sự may mắn, hạnh phúc và sự bảo vệ thiêng liêng. Nó có thể chỉ một lời cầu nguyện, một sự kiện tốt đẹp, hoặc một phẩm chất đáng quý. Khác với 'curse' (lời nguyền), 'blessing' mang lại sự tốt lành.

Prepositions

of in on

'Blessing of' thường dùng để chỉ nguồn gốc của phước lành (ví dụ: 'the blessing of good health'). 'Blessing in' thường dùng để chỉ một phước lành ẩn chứa trong một tình huống khó khăn (ví dụ: 'a blessing in disguise'). 'Blessing on' thường dùng khi chúc phúc cho ai đó (ví dụ: 'a blessing on your house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blessing
  • real a real blessing
    (một phước lành thực sự, một điều may mắn thực sự)
  • mixed a mixed blessing
    (một điều vừa có lợi vừa có hại)
  • great a great blessing
    (một hồng phúc lớn lao, một ân huệ lớn)
  • hidden a hidden blessing
    (một may mắn tiềm ẩn (tương tự 'blessing in disguise'))
Verb + blessing
  • give give (one's) blessing
    (chấp thuận, ban phước, cho phép)
  • ask for ask for a blessing
    (xin một lời chúc phúc, xin sự chấp thuận)
  • receive receive a blessing
    (nhận được phước lành, nhận được ân huệ)
  • count count your blessings
    (trân trọng/biết ơn những gì mình có)

Idioms

  • a blessing in disguise

    trong cái rủi có cái may; một điều ban đầu có vẻ tồi tệ nhưng cuối cùng lại mang lại kết quả tốt đẹp.

    "Losing that job was a blessing in disguise because it led me to find my true passion."

    (Mất công việc đó quả là trong cái rủi có cái may vì nó đã giúp tôi tìm thấy đam mê thực sự của mình.)

  • a mixed blessing

    một điều vừa có mặt tốt vừa có mặt xấu; con dao hai lưỡi.

    "Fame can be a mixed blessing; it brings wealth but takes away your privacy."

    (Sự nổi tiếng có thể là một con dao hai lưỡi; nó mang lại sự giàu có nhưng lại lấy đi sự riêng tư của bạn.)

  • count one's blessings

    biết ơn và trân trọng những điều tốt đẹp mình đang có, thay vì phàn nàn.

    "Whenever I feel sad, I try to count my blessings and remember I have a loving family and good health."

    (Mỗi khi cảm thấy buồn, tôi cố gắng biết ơn những gì mình đang có và nhớ rằng tôi có một gia đình yêu thương và sức khỏe tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blessing

Danh từ
Lật mặt

Lời cầu nguyện xin phước lành và sự bảo vệ của Chúa; điều gì đó mà bạn biết ơn; một món quà hoặc lợi thế.

"Having a supportive family is a true blessing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blessing".

Lời chúc khi hắt xì

Ở nhiều nước phương Tây, khi ai đó hắt xì, người khác thường nói "Bless you!" (Chúa ban phước cho bạn). Tục lệ này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng việc hắt xì có thể khiến linh hồn bay ra khỏi cơ thể hoặc để linh hồn ma quỷ xâm nhập, vì vậy lời chúc phúc được cho là để bảo vệ người đó.

Xin phép cha mẹ để kết hôn

Một truyền thống quan trọng ở phương Tây là việc một người (thường là người đàn ông) xin phép cha mẹ của người yêu trước khi cầu hôn. Hành động này được gọi là "asking for their blessing". Đây không phải là một yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà là một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng, nhằm tìm kiếm sự chấp thuận và lời chúc phúc của họ cho cuộc hôn nhân.