(Top Banner Ad)
impulse purchase
B2
noun B2 Kinh tế, Marketing

impulse purchase

UK: /ˈɪmpʌls ˈpɜːtʃəs/ • US: /ˈɪmpʌls ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

mua hàng bốc đồng mua sắm tùy hứng mua hàng không có kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unplanned decision to buy a product or service, made just before a purchase.

Vietnamese Meaning

Một quyết định mua một sản phẩm hoặc dịch vụ không có kế hoạch, được thực hiện ngay trước khi mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chocolate bars and magazines near the checkout are designed to encourage impulse purchases."

    "Sôcôla và tạp chí gần quầy thanh toán được thiết kế để khuyến khích mua hàng bốc đồng."

  • "I regret that impulse purchase; I'll never wear that shirt."

    "Tôi hối hận về việc mua hàng bốc đồng đó; tôi sẽ không bao giờ mặc cái áo đó."

  • "The store is strategically designed to encourage impulse purchases."

    "Cửa hàng được thiết kế một cách chiến lược để khuyến khích mua hàng bốc đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse Sự thôi thúc, sự bốc đồng
Verb impulse (to do something) Thúc đẩy (làm điều gì đó)
Verb purchase Mua
Noun purchaser Người mua

Synonyms

impulsive buying (hành vi mua sắm bốc đồng)unplanned purchase (mua hàng không có kế hoạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impulsus
English
impulse
English
purchase
English
impulse purchase

Nguồn gốc của 'Impulse Purchase'

Cụm từ 'impulse purchase' xuất hiện để mô tả hành động mua sắm bốc đồng, không có kế hoạch trước. Nó phản ánh một khía cạnh của tâm lý con người khi chúng ta bị cám dỗ bởi những món đồ hấp dẫn và quyết định mua chúng một cách nhanh chóng, thường là không suy nghĩ kỹ về hậu quả tài chính.

Usage Note

Impulse purchase đề cập đến việc mua hàng một cách bốc đồng, thường do cảm xúc hoặc sự hấp dẫn tức thời, mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng trước đó. Nó khác với 'planned purchase' (mua hàng có kế hoạch) - hành động mua những thứ đã được lên danh sách hoặc suy nghĩ từ trước. Đôi khi, impulse purchases liên quan đến những sản phẩm có giá trị không quá lớn, khiến người mua dễ dàng đưa ra quyết định hơn.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ lý do, bối cảnh thúc đẩy việc mua hàng: 'I bought it on impulse.' (Tôi mua nó một cách bốc đồng).
Khi sử dụng 'for', nó chỉ mục đích sử dụng của việc mua hàng: 'This store is known for impulse purchases'. (Cửa hàng này nổi tiếng vì những món đồ mua bốc đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulse purchase
  • pure impulse purchase
    (mua hàng hoàn toàn bốc đồng)
  • sudden impulse purchase
    (mua hàng bốc đồng đột ngột)
  • small impulse purchase
    (mua hàng bốc đồng giá trị nhỏ)
Verb + impulse purchase
  • make an impulse purchase
    (thực hiện một giao dịch mua hàng bốc đồng)
  • regret an impulse purchase
    (hối hận về một giao dịch mua hàng bốc đồng)
  • resist the impulse purchase
    (cưỡng lại việc mua hàng bốc đồng)

Idioms

  • on impulse

    một cách bốc đồng, không suy nghĩ

    "I bought the dress on impulse."

    (Tôi mua chiếc váy đó một cách bốc đồng.)

  • act on impulse

    hành động theo cảm tính, bốc đồng

    "He often acts on impulse and regrets it later."

    (Anh ấy thường hành động theo cảm tính và hối hận sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulse purchase

noun
Lật mặt

Một quyết định mua một sản phẩm hoặc dịch vụ không có kế hoạch, được thực hiện ngay trước khi mua.

"Chocolate bars and magazines near the checkout are designed to encourage impulse purchases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulse purchase".

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, ngay sau Lễ Tạ Ơn. Các cửa hàng thường có những đợt giảm giá lớn, thúc đẩy mọi người mua sắm bốc đồng để tận dụng các ưu đãi hấp dẫn.

Văn hóa Tiêu Dùng

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, việc mua sắm bốc đồng trở nên phổ biến hơn do sự tiếp xúc liên tục với quảng cáo, khuyến mãi và sự tiện lợi của việc mua sắm trực tuyến. Điều này có thể dẫn đến nợ nần và hối hận.