(Top Banner Ad)
unplanned purchase
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Bán lẻ, Tiếp thị

unplanned purchase

UK: /ˌʌnˈplænd ˈpɜːtʃəs/ • US: /ˌʌnˈplænd ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

mua hàng không có kế hoạch mua hàng ngoài dự kiến mua hàng bốc đồng mua hàng tùy hứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item bought without prior planning or intention.

Vietnamese Meaning

Một món hàng được mua mà không có kế hoạch hoặc ý định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supermarket strategically places candy near the checkout to encourage unplanned purchases."

    "Siêu thị đặt kẹo một cách chiến lược gần quầy thanh toán để khuyến khích việc mua hàng không có kế hoạch."

  • "The store relies on unplanned purchases to increase its revenue."

    "Cửa hàng dựa vào các giao dịch mua không có kế hoạch để tăng doanh thu."

  • "Many shoppers make unplanned purchases when they are hungry."

    "Nhiều người mua sắm thực hiện các giao dịch mua không có kế hoạch khi họ đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch
Noun purchase sự mua, món hàng đã mua
Verb purchase mua
Noun purchaser người mua
Noun purchasing việc mua sắm (hành động, bộ phận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bán lẻ, Tiếp thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
plānus
Old French
plan
English
plan
Old French
pourchacier
Middle English
purchacen
English
purchase
English
unplanned purchase

Khoảnh khắc mua sắm không định trước

Cụm từ 'unplanned purchase' (mua sắm không có kế hoạch) mô tả hành động mua một món đồ mà bạn không định trước. Phần 'unplanned' (không được lên kế hoạch) được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'plan' (lên kế hoạch) có nguồn gốc từ tiếng Latinh và Pháp. Phần 'purchase' (mua sắm) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pourchacier', nghĩa là 'cố gắng đạt được' hoặc 'mua'. Khi ghép lại, nó vẽ nên hình ảnh một món đồ được mua chỉ vì một khoảnh khắc ngẫu hứng, không nằm trong danh sách cần mua ban đầu. Đây là một khái niệm phổ biến trong tiêu dùng hiện đại, thường liên quan đến những quyết định mua sắm bốc đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ và tiếp thị để mô tả hành vi mua sắm bốc đồng của khách hàng. Nó nhấn mạnh việc mua hàng không phải là kết quả của một nhu cầu được lên kế hoạch trước, mà thường do một yếu tố kích thích nhất thời như khuyến mãi, trưng bày hấp dẫn, hoặc cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unplanned purchase
  • spontaneous a spontaneous unplanned purchase
    (một giao dịch mua sắm tự phát không có kế hoạch)
  • impulse an impulse unplanned purchase
    (một giao dịch mua sắm bốc đồng không có kế hoạch)
  • unexpected an unexpected unplanned purchase
    (một giao dịch mua sắm bất ngờ không có kế hoạch)
Verb + unplanned purchase
  • make make an unplanned purchase
    (thực hiện một giao dịch mua sắm không có kế hoạch)
  • regret regret an unplanned purchase
    (hối hận về một giao dịch mua sắm không có kế hoạch)
  • avoid avoid unplanned purchases
    (tránh những giao dịch mua sắm không có kế hoạch)
  • succumb to succumb to an unplanned purchase
    (đầu hàng trước một giao dịch mua sắm không có kế hoạch (không cưỡng lại được))

Idioms

  • make an unplanned purchase on a whim

    thực hiện một giao dịch mua sắm không có kế hoạch theo ngẫu hứng/tùy hứng

    "She made an unplanned purchase on a whim after seeing a beautiful scarf."

    (Cô ấy đã mua một món đồ không có kế hoạch một cách tùy hứng sau khi nhìn thấy một chiếc khăn đẹp.)

  • fall victim to an unplanned purchase

    trở thành 'nạn nhân' của một giao dịch mua sắm không có kế hoạch (bị cám dỗ mà mua)

    "During Black Friday, many shoppers fall victim to unplanned purchases."

    (Trong Ngày Thứ Sáu Đen, nhiều người mua sắm trở thành 'nạn nhân' của những giao dịch mua không có kế hoạch.)

  • curb unplanned purchases

    kiềm chế/hạn chế các giao dịch mua sắm không có kế hoạch

    "To stick to your budget, it's crucial to curb unplanned purchases."

    (Để tuân thủ ngân sách, việc kiềm chế các giao dịch mua sắm không có kế hoạch là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplanned purchase

Danh từ
Lật mặt

Một món hàng được mua mà không có kế hoạch hoặc ý định trước.

"The supermarket strategically places candy near the checkout to encourage unplanned purchases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplanned purchase".

Văn hóa mua sắm bốc đồng và tiếp thị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unplanned purchase' (mua sắm không có kế hoạch) là một phần phổ biến của hành vi tiêu dùng, thường được thúc đẩy bởi các chiến lược tiếp thị thông minh. Các cửa hàng sử dụng cách bố trí hàng hóa, biển báo giảm giá, và vị trí sản phẩm ở quầy thanh toán để khuyến khích khách hàng mua những thứ họ không định trước. Sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến cũng góp phần làm tăng các giao dịch mua bốc đồng, khi chỉ cần một cú nhấp chuột là có thể hoàn tất đơn hàng.

Trị liệu mua sắm ('Retail Therapy')

'Retail therapy' là một khái niệm văn hóa phổ biến ở phương Tây, ám chỉ hành động mua sắm, đặc biệt là những món đồ không có kế hoạch, như một cách để cải thiện tâm trạng hoặc giảm căng thẳng. Mặc dù có thể mang lại niềm vui tức thời, 'retail therapy' cũng có thể dẫn đến những khoản chi tiêu không cần thiết và cảm giác hối hận sau này, đặc biệt nếu đó là một 'unplanned purchase' lớn.