(Top Banner Ad)
planned purchase
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh tế/Thương mại

planned purchase

UK: /plænd ˈpɜːtʃəs/ • US: /plænd ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch mua đã lên kế hoạch mua sắm có kế hoạch mua hàng có dự tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purchase that has been considered and decided upon in advance.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch mua đã được cân nhắc và quyết định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A planned purchase like a new car usually requires a lot of research."

    "Một giao dịch mua đã được lên kế hoạch như một chiếc xe hơi mới thường đòi hỏi rất nhiều nghiên cứu."

  • "We made a planned purchase of a new refrigerator after our old one broke down."

    "Chúng tôi đã thực hiện một giao dịch mua có kế hoạch một chiếc tủ lạnh mới sau khi cái cũ của chúng tôi bị hỏng."

  • "Many families make planned purchases for back-to-school supplies in August."

    "Nhiều gia đình thực hiện mua hàng có kế hoạch cho đồ dùng học tập vào tháng Tám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch, dự định
Verb plan lên kế hoạch, dự định
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quá trình lập kế hoạch
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Noun purchase việc mua, sự mua sắm, món hàng mua
Verb purchase mua, sắm
Noun purchaser người mua, khách hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old French
plan
English
plan
Old French
porchacier
Anglo-French
purchacer
English
purchase

Nguồn gốc của 'Plan'

Từ 'planta' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bàn chân' hoặc 'bề mặt phẳng', sau đó phát triển thành 'plan' trong tiếng Pháp cổ để chỉ 'bản đồ' hay 'thiết kế'. Cuối cùng, nó trở thành 'plan' trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'kế hoạch' hoặc 'sơ đồ', từ đó 'planned' mang nghĩa 'đã được lên kế hoạch'.

Nguồn gốc của 'Purchase'

Từ 'porchacier' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'đạt được'. Qua tiếng Anh-Pháp 'purchacer', nó dần mang nghĩa 'mua' hoặc 'có được' bằng cách trả tiền, hình thành nên từ 'purchase' ngày nay, chỉ hành động mua hoặc món hàng được mua.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc mua hàng không phải là một hành động bốc đồng mà là kết quả của một quá trình lập kế hoạch. Nó thường liên quan đến việc xem xét ngân sách, nhu cầu và các lựa chọn khác nhau. Khác với 'impulse purchase' (mua hàng bốc đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned purchase
  • careful careful planned purchase
    (việc mua sắm đã lên kế hoạch cẩn thận)
  • strategic strategic planned purchase
    (việc mua sắm đã lên kế hoạch chiến lược)
  • major major planned purchase
    (việc mua sắm lớn đã lên kế hoạch)
  • budgeted budgeted planned purchase
    (việc mua sắm có kế hoạch và có ngân sách)
Verb + planned purchase
  • make make a planned purchase
    (thực hiện một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
  • postpone postpone a planned purchase
    (hoãn một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
  • consider consider a planned purchase
    (cân nhắc một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
  • cancel cancel a planned purchase
    (hủy bỏ một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
Noun + planned purchase
  • importance of importance of planned purchase
    (tầm quan trọng của việc mua sắm đã lên kế hoạch)
  • budget for budget for planned purchases
    (ngân sách cho các việc mua sắm đã lên kế hoạch)
  • list of list of planned purchases
    (danh sách các việc mua sắm đã lên kế hoạch)

Idioms

  • make a planned purchase

    thực hiện một giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch

    "It's always better to make a planned purchase rather than buying impulsively."

    (Luôn tốt hơn khi thực hiện một giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch thay vì mua sắm bốc đồng.)

  • budget for planned purchases

    lập ngân sách cho các giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch

    "Many families budget for planned purchases like a new car or a house."

    (Nhiều gia đình lập ngân sách cho các giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch như xe hơi mới hoặc một ngôi nhà.)

  • postpone a planned purchase

    hoãn một giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch

    "Due to unforeseen circumstances, we had to postpone our planned purchase of new furniture."

    (Do những tình huống bất ngờ, chúng tôi phải hoãn việc mua sắm đồ nội thất mới đã được lên kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned purchase

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giao dịch mua đã được cân nhắc và quyết định trước.

"A planned purchase like a new car usually requires a lot of research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are considering a planned purchase of new equipment.
Chúng tôi đang xem xét việc mua có kế hoạch thiết bị mới.
Phủ định
Avoiding a planned purchase was not an option for the company.
Việc tránh một giao dịch mua có kế hoạch không phải là một lựa chọn cho công ty.
Nghi vấn
Is postponing the planned purchase a viable strategy?
Liệu việc trì hoãn giao dịch mua có kế hoạch có phải là một chiến lược khả thi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been planning this purchase for months.
Tôi đã lên kế hoạch cho việc mua hàng này trong nhiều tháng.
Phủ định
She hasn't been planning a purchase like this before.
Cô ấy chưa từng lên kế hoạch cho một giao dịch mua như thế này trước đây.
Nghi vấn
Have you been planning a big purchase recently?
Gần đây bạn có lên kế hoạch cho một giao dịch mua lớn nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned purchase".

Văn hóa tiêu dùng thông minh

Thuật ngữ 'planned purchase' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích người tiêu dùng suy nghĩ kỹ lưỡng, lập ngân sách và tránh mua sắm bốc đồng, góp phần vào quản lý tài chính cá nhân hiệu quả và tránh nợ nần.

Các dịp sale lớn và mua sắm có kế hoạch

Trong các dịp khuyến mãi lớn như Black Friday hay Cyber Monday, 'planned purchase' trở nên đặc biệt quan trọng. Người tiêu dùng thường lên danh sách những món đồ cần mua từ trước, theo dõi giá cả để có thể tận dụng các ưu đãi tốt nhất, thay vì chỉ mua sắm một cách ngẫu hứng.