planned purchase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A purchase that has been considered and decided upon in advance.
Vietnamese Meaning
Một giao dịch mua đã được cân nhắc và quyết định trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A planned purchase like a new car usually requires a lot of research."
"Một giao dịch mua đã được lên kế hoạch như một chiếc xe hơi mới thường đòi hỏi rất nhiều nghiên cứu."
-
"We made a planned purchase of a new refrigerator after our old one broke down."
"Chúng tôi đã thực hiện một giao dịch mua có kế hoạch một chiếc tủ lạnh mới sau khi cái cũ của chúng tôi bị hỏng."
-
"Many families make planned purchases for back-to-school supplies in August."
"Nhiều gia đình thực hiện mua hàng có kế hoạch cho đồ dùng học tập vào tháng Tám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plan | kế hoạch, dự định |
| Verb | plan | lên kế hoạch, dự định |
| Noun | planner | người lập kế hoạch, sổ kế hoạch |
| Noun | planning | sự lập kế hoạch, quá trình lập kế hoạch |
| Adjective | planned | đã được lên kế hoạch, có kế hoạch |
| Noun | purchase | việc mua, sự mua sắm, món hàng mua |
| Verb | purchase | mua, sắm |
| Noun | purchaser | người mua, khách hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc mua hàng không phải là một hành động bốc đồng mà là kết quả của một quá trình lập kế hoạch. Nó thường liên quan đến việc xem xét ngân sách, nhu cầu và các lựa chọn khác nhau. Khác với 'impulse purchase' (mua hàng bốc đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful planned purchase (việc mua sắm đã lên kế hoạch cẩn thận)
-
strategic strategic planned purchase (việc mua sắm đã lên kế hoạch chiến lược)
-
major major planned purchase (việc mua sắm lớn đã lên kế hoạch)
-
budgeted budgeted planned purchase (việc mua sắm có kế hoạch và có ngân sách)
-
make make a planned purchase (thực hiện một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
-
postpone postpone a planned purchase (hoãn một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
-
consider consider a planned purchase (cân nhắc một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
-
cancel cancel a planned purchase (hủy bỏ một việc mua sắm đã lên kế hoạch)
-
importance of importance of planned purchase (tầm quan trọng của việc mua sắm đã lên kế hoạch)
-
budget for budget for planned purchases (ngân sách cho các việc mua sắm đã lên kế hoạch)
-
list of list of planned purchases (danh sách các việc mua sắm đã lên kế hoạch)
Idioms
-
make a planned purchase
thực hiện một giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch
"It's always better to make a planned purchase rather than buying impulsively."
(Luôn tốt hơn khi thực hiện một giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch thay vì mua sắm bốc đồng.)
-
budget for planned purchases
lập ngân sách cho các giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch
"Many families budget for planned purchases like a new car or a house."
(Nhiều gia đình lập ngân sách cho các giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch như xe hơi mới hoặc một ngôi nhà.)
-
postpone a planned purchase
hoãn một giao dịch mua sắm đã được lên kế hoạch
"Due to unforeseen circumstances, we had to postpone our planned purchase of new furniture."
(Do những tình huống bất ngờ, chúng tôi phải hoãn việc mua sắm đồ nội thất mới đã được lên kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned purchase
Tính từ + Danh từMột giao dịch mua đã được cân nhắc và quyết định trước.
"A planned purchase like a new car usually requires a lot of research."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are considering a planned purchase of new equipment. |
Chúng tôi đang xem xét việc mua có kế hoạch thiết bị mới. |
| Phủ định | Avoiding a planned purchase was not an option for the company. |
Việc tránh một giao dịch mua có kế hoạch không phải là một lựa chọn cho công ty. |
| Nghi vấn | Is postponing the planned purchase a viable strategy? |
Liệu việc trì hoãn giao dịch mua có kế hoạch có phải là một chiến lược khả thi không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been planning this purchase for months. |
Tôi đã lên kế hoạch cho việc mua hàng này trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She hasn't been planning a purchase like this before. |
Cô ấy chưa từng lên kế hoạch cho một giao dịch mua như thế này trước đây. |
| Nghi vấn | Have you been planning a big purchase recently? |
Gần đây bạn có lên kế hoạch cho một giao dịch mua lớn nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned purchase".
