(Top Banner Ad)
impulse
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Đời sống hàng ngày, Vật lý

impulse

UK: /ˈɪmpʌls/ • US: /ˈɪmpʌls/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy bốc đồng lực đẩy động lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden strong urge or desire to act.

Vietnamese Meaning

Một thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought the dress on impulse."

    "Cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng."

  • "He couldn't resist the impulse to laugh."

    "Anh ấy không thể cưỡng lại sự thôi thúc muốn cười."

  • "The government is trying to give a new impulse to economic growth."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impulse sự thôi thúc, xung lực, động cơ bất chợt
Adjective impulsive bốc đồng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ
Adverb impulsively một cách bốc đồng, hấp tấp
Noun impulsiveness tính bốc đồng, sự hấp tấp
Verb impel thúc đẩy, xúi giục, bắt buộc (người khác làm gì)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đời sống hàng ngày, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impellere
Latin
impulsus
Middle French
impuls
English
impulse

Nguồn gốc từ 'thúc đẩy' và 'đẩy vào'

Từ 'impulse' có nguồn gốc từ động từ Latin 'impellere', có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'đẩy vào'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'impulsus' (một sự thúc đẩy, một cú đẩy). Qua tiếng Pháp trung đại 'impuls', từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là một sự thôi thúc hoặc xung lực bên trong, thường không theo lý trí.

Usage Note

Từ 'impulse' thường mang ý nghĩa một hành động bột phát, không suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó khác với 'desire' (mong muốn) ở chỗ 'impulse' có tính chất bất ngờ và khó kiểm soát hơn. So với 'urge' (sự thôi thúc), 'impulse' thường mạnh mẽ và có khả năng dẫn đến hành động ngay lập tức cao hơn.

Prepositions

on to

'on impulse': hành động ngay lập tức mà không suy nghĩ trước. Ví dụ: 'I bought it on impulse.' ('to': biểu thị sự thôi thúc hướng tới điều gì đó. Ví dụ: 'He had an impulse to shout.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impulse
  • sudden a sudden impulse
    (một sự thôi thúc đột ngột)
  • irresistible an irresistible impulse
    (một sự thôi thúc không thể cưỡng lại)
  • first your first impulse
    (sự thôi thúc đầu tiên của bạn)
  • violent violent impulses
    (những xung lực bạo lực)
Verb + impulse
  • control to control an impulse
    (kiểm soát một sự thôi thúc)
  • resist to resist an impulse
    (chống lại một sự thôi thúc)
  • act on to act on impulse
    (hành động theo sự thôi thúc)
  • follow to follow an impulse
    (làm theo một sự thôi thúc)

Idioms

  • on impulse

    theo bản năng, bốc đồng, không suy nghĩ kỹ

    "She bought the dress on impulse, without really needing it."

    (Cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng, mà không thực sự cần nó.)

  • resist the impulse to do something

    chống lại sự thôi thúc làm gì đó

    "I had to resist the impulse to tell him what I really thought."

    (Tôi đã phải kiềm chế sự thôi thúc nói cho anh ấy biết điều tôi thực sự nghĩ.)

  • act on impulse

    hành động theo bản năng/sự thôi thúc

    "It's not always good to act on impulse, sometimes you need to think."

    (Không phải lúc nào hành động theo bản năng cũng tốt, đôi khi bạn cần suy nghĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impulse

danh từ
Lật mặt

Một thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.

"She bought the dress on impulse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulse".

Mua sắm bốc đồng (Impulse Buying)

Trong các nền văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'impulse buying' (mua sắm bốc đồng) là một hiện tượng phổ biến, nơi người mua hàng quyết định mua sản phẩm ngay lập tức mà không có kế hoạch trước, thường là do một sự thôi thúc đột ngột. Các cửa hàng thường sắp xếp sản phẩm nhỏ, hấp dẫn gần quầy thanh toán để khuyến khích hành vi này.

Kiểm soát sự bốc đồng (Impulse Control)

Khả năng kiểm soát sự bốc đồng (impulse control) là một khía cạnh quan trọng của sự phát triển cá nhân và tâm lý, đặc biệt trong các nền văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến việc trì hoãn sự hài lòng hoặc kiềm chế những hành vi không mong muốn, được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và sức khỏe tinh thần.