impulse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden strong urge or desire to act.
Vietnamese Meaning
Một thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought the dress on impulse."
"Cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng."
-
"He couldn't resist the impulse to laugh."
"Anh ấy không thể cưỡng lại sự thôi thúc muốn cười."
-
"The government is trying to give a new impulse to economic growth."
"Chính phủ đang cố gắng tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impulse | sự thôi thúc, xung lực, động cơ bất chợt |
| Adjective | impulsive | bốc đồng, hấp tấp, không suy nghĩ kỹ |
| Adverb | impulsively | một cách bốc đồng, hấp tấp |
| Noun | impulsiveness | tính bốc đồng, sự hấp tấp |
| Verb | impel | thúc đẩy, xúi giục, bắt buộc (người khác làm gì) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'impulse' thường mang ý nghĩa một hành động bột phát, không suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó khác với 'desire' (mong muốn) ở chỗ 'impulse' có tính chất bất ngờ và khó kiểm soát hơn. So với 'urge' (sự thôi thúc), 'impulse' thường mạnh mẽ và có khả năng dẫn đến hành động ngay lập tức cao hơn.
Prepositions
'on impulse': hành động ngay lập tức mà không suy nghĩ trước. Ví dụ: 'I bought it on impulse.' ('to': biểu thị sự thôi thúc hướng tới điều gì đó. Ví dụ: 'He had an impulse to shout.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden impulse (một sự thôi thúc đột ngột)
-
irresistible an irresistible impulse (một sự thôi thúc không thể cưỡng lại)
-
first your first impulse (sự thôi thúc đầu tiên của bạn)
-
violent violent impulses (những xung lực bạo lực)
-
control to control an impulse (kiểm soát một sự thôi thúc)
-
resist to resist an impulse (chống lại một sự thôi thúc)
-
act on to act on impulse (hành động theo sự thôi thúc)
-
follow to follow an impulse (làm theo một sự thôi thúc)
Idioms
-
on impulse
theo bản năng, bốc đồng, không suy nghĩ kỹ
"She bought the dress on impulse, without really needing it."
(Cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng, mà không thực sự cần nó.)
-
resist the impulse to do something
chống lại sự thôi thúc làm gì đó
"I had to resist the impulse to tell him what I really thought."
(Tôi đã phải kiềm chế sự thôi thúc nói cho anh ấy biết điều tôi thực sự nghĩ.)
-
act on impulse
hành động theo bản năng/sự thôi thúc
"It's not always good to act on impulse, sometimes you need to think."
(Không phải lúc nào hành động theo bản năng cũng tốt, đôi khi bạn cần suy nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impulse
danh từMột thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.
"She bought the dress on impulse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impulse".
