(Top Banner Ad)
whim
B2
noun B2 Tâm lý học/Hành vi học

whim

UK: /wɪm/ • US: /wɪm/

Nghĩa tiếng Việt

bốc đồng tùy hứng ngẫu hứng thích thì làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained.

Vietnamese Meaning

Một ước muốn hoặc sự thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là một điều gì đó bất thường hoặc không giải thích được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We booked a trip to Italy on a whim."

    "Chúng tôi đã đặt một chuyến đi đến Ý một cách bốc đồng."

  • "She bought the car on a whim."

    "Cô ấy mua chiếc xe một cách bốc đồng."

  • "The decision was made on a whim."

    "Quyết định được đưa ra một cách bốc đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective whimsical kỳ lạ, lập dị, ngẫu hứng, hay thay đổi một cách vui vẻ hoặc khó đoán
Adverb whimsically một cách kỳ lạ, ngẫu hứng, bất chợt
Noun whimsicality tính kỳ quặc, sự ngẫu hứng, sự thay đổi bất chợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Early Modern English
whim

Sự ra đời của một ý tưởng bất chợt

Từ 'whim' (ý thích bất chợt) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nó có thể là một dạng rút gọn hoặc chịu ảnh hưởng từ từ 'whim-wham' (nghĩa là một ý tưởng kỳ quặc, một vật trang trí phù phiếm, hay một tiếng động nhẹ). 'Whim' gợi lên hình ảnh một thứ gì đó nhẹ nhàng, thoáng qua, bất định như một cơn gió thoảng qua, phản ánh tính chất ngẫu hứng, không dự tính trước của những ý thích hoặc thay đổi tâm trạng bất chợt.

Usage Note

Từ 'whim' thường mang ý nghĩa là một quyết định hoặc hành động bốc đồng, không có lý do rõ ràng hoặc kế hoạch trước. Nó khác với 'desire' (mong muốn) ở chỗ nó mang tính chất nhất thời và không suy nghĩ kỹ càng. So với 'impulse' (xung động), 'whim' thường nhẹ nhàng hơn và ít mang tính cưỡng bức hơn.

Prepositions

on at

'on a whim': Diễn tả việc làm điều gì đó một cách bốc đồng, không có kế hoạch trước. Ví dụ: 'I bought the dress on a whim.' ('Tôi mua chiếc váy đó một cách bốc đồng.')
'at a whim': Tương tự như 'on a whim', nhưng nhấn mạnh sự ngẫu hứng và bất chợt. Ví dụ: 'He changes his mind at a whim.' ('Anh ta thay đổi ý định một cách ngẫu hứng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whim
  • sudden a sudden whim
    (một ý thích bất chợt)
  • mere a mere whim
    (chỉ là một ý thích nhất thời)
  • passing a passing whim
    (một ý thích thoáng qua)
  • foolish a foolish whim
    (một ý thích ngớ ngẩn)
  • personal a personal whim
    (một ý thích cá nhân)
  • artistic an artistic whim
    (một ý thích nghệ thuật)
Verb + whim
  • indulge indulge a whim
    (chiều theo một ý thích bất chợt)
  • satisfy satisfy a whim
    (thỏa mãn một ý thích bất chợt)
  • act on act on a whim
    (hành động theo một ý thích bất chợt)
  • follow follow a whim
    (làm theo một ý thích bất chợt)
  • be subject to be subject to whim
    (phải chịu theo những ý thích bất chợt)

Idioms

  • on a whim

    một cách bất chợt, tùy hứng, không có kế hoạch trước

    "He decided to buy a one-way ticket to Paris on a whim."

    (Anh ấy quyết định mua vé một chiều đi Paris một cách bất chợt.)

  • at the whim of someone/something

    theo ý muốn bất chợt/sự thay đổi khó lường của ai/cái gì

    "The prices for the products fluctuate at the whim of the market."

    (Giá cả sản phẩm biến động theo sự thay đổi khó lường của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whim

noun
Lật mặt

Một ước muốn hoặc sự thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là một điều gì đó bất thường hoặc không giải thích được.

"We booked a trip to Italy on a whim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she bought the dress on a whim surprised everyone.
Việc cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he acted on a whim is not certain.
Việc anh ấy hành động bốc đồng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why she decided to paint the wall whimsically is a mystery.
Tại sao cô ấy quyết định sơn tường một cách kỳ quặc là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She whimsically decided to dye her hair pink.
Cô ấy đã bốc đồng quyết định nhuộm tóc màu hồng.
Phủ định
He didn't whimsically choose his career path; it was carefully planned.
Anh ấy không tùy hứng chọn con đường sự nghiệp của mình; nó đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Did she whimsically agree to go on the trip?
Cô ấy có tùy hứng đồng ý tham gia chuyến đi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On a whim, she decided to dye her hair pink.
Theo một ý thích bất chợt, cô ấy quyết định nhuộm tóc màu hồng.
Phủ định
He didn't buy the car on a whim; he had been planning it for months.
Anh ấy không mua chiếc xe một cách bốc đồng; anh ấy đã lên kế hoạch cho việc đó hàng tháng trời.
Nghi vấn
Was it just a whim that made you quit your job?
Có phải chỉ là một ý thích chợt nảy ra khiến bạn bỏ việc?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was made on a whim.
Quyết định được đưa ra một cách bốc đồng.
Phủ định
The garden was not whimsically designed; it was carefully planned.
Khu vườn không được thiết kế một cách tùy hứng; nó đã được lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Was the art piece created on a whim?
Tác phẩm nghệ thuật có được tạo ra một cách bốc đồng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she bought the dress on a whim.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua chiếc váy theo một sự bốc đồng.
Phủ định
He told me that he didn't act whimsically when he made that decision.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hành động một cách bốc đồng khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
She asked if I had decided to travel to Europe on a whim.
Cô ấy hỏi liệu tôi có quyết định đi du lịch châu Âu một cách bốc đồng hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whim".

Nghệ thuật và sự ngẫu hứng

Trong văn hóa phương Tây, 'whim' thường gắn liền với sự sáng tạo nghệ thuật. Nhiều nghệ sĩ, nhà văn hoặc nhà thiết kế tạo ra các tác phẩm 'whimsical' (kỳ quặc, ngẫu hứng, vui tươi) để thể hiện sự tự do, phá vỡ khuôn mẫu và mang lại niềm vui bất ngờ cho người thưởng thức. Nó cũng có thể liên quan đến các quyết định mua sắm bốc đồng (impulse buying), nơi người tiêu dùng mua hàng chỉ vì một ý thích thoáng qua mà không hề có kế hoạch trước.

Quyền lực và sự tùy hứng

Trong lịch sử, đặc biệt là với các vị vua chúa hay những người có quyền lực cao, 'whim' của họ có thể có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của nhiều người. Việc đưa ra quyết định 'at the whim of' (theo ý muốn bất chợt của) một người có quyền lực thường bị coi là thiếu công bằng, không ổn định và có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân nhắc và trách nhiệm trong việc ra quyết định thay vì hành động theo cảm tính nhất thời.