whim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden desire or change of mind, especially one that is unusual or unexplained.
Vietnamese Meaning
Một ước muốn hoặc sự thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là một điều gì đó bất thường hoặc không giải thích được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We booked a trip to Italy on a whim."
"Chúng tôi đã đặt một chuyến đi đến Ý một cách bốc đồng."
-
"She bought the car on a whim."
"Cô ấy mua chiếc xe một cách bốc đồng."
-
"The decision was made on a whim."
"Quyết định được đưa ra một cách bốc đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | whimsical | kỳ lạ, lập dị, ngẫu hứng, hay thay đổi một cách vui vẻ hoặc khó đoán |
| Adverb | whimsically | một cách kỳ lạ, ngẫu hứng, bất chợt |
| Noun | whimsicality | tính kỳ quặc, sự ngẫu hứng, sự thay đổi bất chợt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whim' thường mang ý nghĩa là một quyết định hoặc hành động bốc đồng, không có lý do rõ ràng hoặc kế hoạch trước. Nó khác với 'desire' (mong muốn) ở chỗ nó mang tính chất nhất thời và không suy nghĩ kỹ càng. So với 'impulse' (xung động), 'whim' thường nhẹ nhàng hơn và ít mang tính cưỡng bức hơn.
Prepositions
'on a whim': Diễn tả việc làm điều gì đó một cách bốc đồng, không có kế hoạch trước. Ví dụ: 'I bought the dress on a whim.' ('Tôi mua chiếc váy đó một cách bốc đồng.')
'at a whim': Tương tự như 'on a whim', nhưng nhấn mạnh sự ngẫu hứng và bất chợt. Ví dụ: 'He changes his mind at a whim.' ('Anh ta thay đổi ý định một cách ngẫu hứng.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden a sudden whim (một ý thích bất chợt)
-
mere a mere whim (chỉ là một ý thích nhất thời)
-
passing a passing whim (một ý thích thoáng qua)
-
foolish a foolish whim (một ý thích ngớ ngẩn)
-
personal a personal whim (một ý thích cá nhân)
-
artistic an artistic whim (một ý thích nghệ thuật)
-
indulge indulge a whim (chiều theo một ý thích bất chợt)
-
satisfy satisfy a whim (thỏa mãn một ý thích bất chợt)
-
act on act on a whim (hành động theo một ý thích bất chợt)
-
follow follow a whim (làm theo một ý thích bất chợt)
-
be subject to be subject to whim (phải chịu theo những ý thích bất chợt)
Idioms
-
on a whim
một cách bất chợt, tùy hứng, không có kế hoạch trước
"He decided to buy a one-way ticket to Paris on a whim."
(Anh ấy quyết định mua vé một chiều đi Paris một cách bất chợt.)
-
at the whim of someone/something
theo ý muốn bất chợt/sự thay đổi khó lường của ai/cái gì
"The prices for the products fluctuate at the whim of the market."
(Giá cả sản phẩm biến động theo sự thay đổi khó lường của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whim
nounMột ước muốn hoặc sự thay đổi ý định đột ngột, đặc biệt là một điều gì đó bất thường hoặc không giải thích được.
"We booked a trip to Italy on a whim."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she bought the dress on a whim surprised everyone. |
Việc cô ấy mua chiếc váy một cách bốc đồng đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether he acted on a whim is not certain. |
Việc anh ấy hành động bốc đồng hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why she decided to paint the wall whimsically is a mystery. |
Tại sao cô ấy quyết định sơn tường một cách kỳ quặc là một bí ẩn. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She whimsically decided to dye her hair pink. |
Cô ấy đã bốc đồng quyết định nhuộm tóc màu hồng. |
| Phủ định | He didn't whimsically choose his career path; it was carefully planned. |
Anh ấy không tùy hứng chọn con đường sự nghiệp của mình; nó đã được lên kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did she whimsically agree to go on the trip? |
Cô ấy có tùy hứng đồng ý tham gia chuyến đi không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On a whim, she decided to dye her hair pink. |
Theo một ý thích bất chợt, cô ấy quyết định nhuộm tóc màu hồng. |
| Phủ định | He didn't buy the car on a whim; he had been planning it for months. |
Anh ấy không mua chiếc xe một cách bốc đồng; anh ấy đã lên kế hoạch cho việc đó hàng tháng trời. |
| Nghi vấn | Was it just a whim that made you quit your job? |
Có phải chỉ là một ý thích chợt nảy ra khiến bạn bỏ việc? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was made on a whim. |
Quyết định được đưa ra một cách bốc đồng. |
| Phủ định | The garden was not whimsically designed; it was carefully planned. |
Khu vườn không được thiết kế một cách tùy hứng; nó đã được lên kế hoạch cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was the art piece created on a whim? |
Tác phẩm nghệ thuật có được tạo ra một cách bốc đồng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she bought the dress on a whim. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua chiếc váy theo một sự bốc đồng. |
| Phủ định | He told me that he didn't act whimsically when he made that decision. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không hành động một cách bốc đồng khi đưa ra quyết định đó. |
| Nghi vấn | She asked if I had decided to travel to Europe on a whim. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có quyết định đi du lịch châu Âu một cách bốc đồng hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whim".
