impetuosity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being impetuous; rashness; impulsiveness.
Vietnamese Meaning
Tính hấp tấp, vội vàng, bốc đồng; sự thiếu suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her impetuosity often led her into trouble."
"Tính bốc đồng của cô ấy thường dẫn cô ấy vào rắc rối."
-
"The general regretted his impetuosity in ordering the attack."
"Vị tướng hối hận về sự bốc đồng của mình khi ra lệnh tấn công."
-
"His youthful impetuosity had mellowed with age."
"Tính bốc đồng thời trẻ của anh ấy đã dịu đi theo tuổi tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | impetuosity | tính bốc đồng, sự hấp tấp, thiếu thận trọng |
| Adjective | impetuous | bốc đồng, hấp tấp, vội vàng |
| Adverb | impetuously | một cách bốc đồng, hấp tấp |
| Noun | impetus | sự thúc đẩy, động lực (thường là để bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Impetuosity chỉ xu hướng hành động nhanh chóng và bốc đồng, thường không suy nghĩ kỹ về hậu quả. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiềm chế và cẩn trọng. Khác với 'enthusiasm' (nhiệt tình) là sự hào hứng tích cực, 'impetuosity' thiên về sự thiếu kiểm soát.
Prepositions
'with impetuosity' và 'in impetuosity' đều nhấn mạnh cách thức hành động bốc đồng. Ví dụ: 'He acted with impetuosity.' (Anh ta hành động một cách bốc đồng). Tuy nhiên, 'in' có thể mang nghĩa 'trong trạng thái bốc đồng', ví dụ: 'He spoke in impetuosity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
youthful youthful impetuosity (tính bốc đồng của tuổi trẻ)
-
reckless reckless impetuosity (tính bốc đồng liều lĩnh)
-
sheer sheer impetuosity (sự bốc đồng thuần túy/hoàn toàn)
-
great great impetuosity (sự bốc đồng lớn)
-
characteristic characteristic impetuosity (tính bốc đồng đặc trưng)
-
sudden sudden impetuosity (sự bốc đồng đột ngột)
-
regret regret one's impetuosity (hối hận về sự bốc đồng của mình)
-
show show impetuosity (thể hiện sự bốc đồng)
-
display display impetuosity (thể hiện sự bốc đồng)
-
curb curb one's impetuosity (kiềm chế sự bốc đồng của mình)
-
control control one's impetuosity (kiểm soát sự bốc đồng của mình)
-
yield to yield to impetuosity (khuất phục/nhượng bộ trước sự bốc đồng)
Idioms
-
a moment of impetuosity
một khoảnh khắc bốc đồng/hấp tấp
"In a moment of impetuosity, he quit his job without a backup plan."
(Trong một khoảnh khắc bốc đồng, anh ấy đã bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng.)
-
act with impetuosity
hành động một cách bốc đồng/thiếu suy nghĩ
"He often acts with impetuosity, which sometimes leads to mistakes."
(Anh ấy thường hành động một cách bốc đồng, điều này đôi khi dẫn đến sai lầm.)
-
driven by impetuosity
bị thúc đẩy bởi sự bốc đồng
"Many young entrepreneurs are driven by impetuosity, leading to both great successes and failures."
(Nhiều doanh nhân trẻ bị thúc đẩy bởi sự bốc đồng, dẫn đến cả thành công lớn và thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
impetuosity
nounTính hấp tấp, vội vàng, bốc đồng; sự thiếu suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
"Her impetuosity often led her into trouble."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He acted impetuously and regretted his decision later. |
Anh ấy hành động thiếu suy nghĩ và sau đó hối hận về quyết định của mình. |
| Phủ định | She didn't impetuously agree to the proposal; she considered it carefully. |
Cô ấy không vội vàng đồng ý với lời đề nghị; cô ấy đã cân nhắc nó cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did he impetuously quit his job without having another one lined up? |
Có phải anh ta đã vội vàng bỏ việc mà không có công việc nào khác chờ sẵn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impetuosity".
