(Top Banner Ad)
in a fix
B2
Cụm từ B2 Chung

in a fix

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối trong tình thế khó khăn lúng túng khó xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation; in trouble.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn, rắc rối, lúng túng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm in a bit of a fix - I've lost my car keys."

    "Tôi đang gặp một chút rắc rối - tôi đã làm mất chìa khóa xe hơi."

  • "We are in a fix because we spent too much money."

    "Chúng ta đang gặp rắc rối vì chúng ta đã tiêu quá nhiều tiền."

  • "She's really in a fix now that she's lost her job."

    "Cô ấy thực sự đang gặp khó khăn bây giờ khi cô ấy mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix
Noun fix
Adjective fixed
Noun fixer

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figere
Old French
ficher
Middle English
fixen
English
fix (verb)
English
fix (noun - predicament)

Nguồn gốc của 'Fix' và 'in a fix'

Ban đầu, động từ 'fix' trong tiếng Anh có nghĩa là cố định, sửa chữa hoặc đặt cái gì đó vào đúng vị trí. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ 19, từ 'fix' cũng bắt đầu được dùng như một danh từ để chỉ một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc một thế kẹt. Từ nghĩa danh từ này mà cụm từ 'in a fix' ra đời, dùng để miêu tả ai đó đang ở trong một tình thế tiến thoái lưỡng nan hoặc gặp phải vấn đề khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà người nói hoặc người khác đang gặp khó khăn và không dễ dàng giải quyết. Nó nhấn mạnh sự bối rối và thiếu lựa chọn. Khác với 'in trouble' có thể chỉ một lỗi lầm, 'in a fix' tập trung vào sự khó khăn hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in a fix
  • be be in a fix
    (đang trong tình thế khó xử)
  • get get in a fix
    (rơi vào tình thế khó xử)
  • find oneself find oneself in a fix
    (tự thấy mình trong tình thế khó xử)
  • put someone put someone in a fix
    (đẩy ai đó vào tình thế khó khăn)
  • leave someone leave someone in a fix
    (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn)
Tính từ mô tả + fix
  • a real in a real fix
    (trong một tình huống khó xử thực sự)
  • a terrible in a terrible fix
    (trong một tình huống khó xử tồi tệ)
  • a financial in a financial fix
    (trong một tình huống khó khăn về tài chính)

Idioms

  • get someone out of a fix

    giúp ai đó thoát khỏi tình thế khó khăn

    "Can you help me get out of this fix? I forgot my wallet."

    (Bạn có thể giúp tôi thoát khỏi rắc rối này không? Tôi quên ví rồi.)

  • leave someone in a fix

    bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn

    "He promised to help, but then he left me in a fix."

    (Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng rồi lại bỏ mặc tôi trong tình thế khó khăn.)

  • be in a bit of a fix

    đang gặp một chút rắc rối/khó khăn

    "I'm in a bit of a fix with my car; it won't start."

    (Tôi đang gặp một chút rắc rối với chiếc xe của mình; nó không khởi động được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a fix

Cụm từ
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn, rắc rối, lúng túng.

"I'm in a bit of a fix - I've lost my car keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in a fix because he lost his passport.
Anh ấy đang gặp khó khăn vì anh ấy đã làm mất hộ chiếu của mình.
Phủ định
They are not in a fix; they planned for this contingency.
Họ không gặp khó khăn; họ đã lên kế hoạch cho tình huống bất ngờ này.
Nghi vấn
Are you in a fix because you spent all your money?
Bạn có đang gặp khó khăn vì bạn đã tiêu hết tiền không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often in a fix because he doesn't plan ahead.
Anh ấy thường gặp khó khăn vì không lên kế hoạch trước.
Phủ định
They are not in a fix; they always have a backup plan.
Họ không gặp khó khăn; họ luôn có kế hoạch dự phòng.
Nghi vấn
Is she in a fix because of the unexpected expense?
Cô ấy có gặp khó khăn vì chi phí bất ngờ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be in a fix about his career path, but he's more confident now.
Anh ấy từng bối rối về con đường sự nghiệp của mình, nhưng giờ anh ấy tự tin hơn rồi.
Phủ định
I didn't use to be in such a fix financially, but recent events have changed that.
Tôi đã không từng gặp khó khăn về tài chính như vậy, nhưng những sự kiện gần đây đã thay đổi điều đó.
Nghi vấn
Did she use to be in a fix when dealing with difficult customers?
Cô ấy đã từng gặp khó khăn khi đối phó với những khách hàng khó tính phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a fix".

Tính phổ biến của vấn đề và giải pháp

Cụm từ 'in a fix' phản ánh một thực tế phổ biến trong cuộc sống: ai cũng có lúc gặp phải những tình huống khó khăn, bế tắc. Trong văn hóa phương Tây, việc chủ động đối mặt với vấn đề, tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc tự mình xoay sở để 'get out of a fix' (thoát khỏi rắc rối) là những phẩm chất được đề cao.

Giá trị của sự giúp đỡ lẫn nhau

Khi ai đó 'in a fix', việc đề nghị hoặc nhận sự giúp đỡ là rất quan trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về việc hỗ trợ bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Hành động 'get someone out of a fix' (giúp ai đó thoát khỏi khó khăn) thể hiện tinh thần cộng đồng và sự quan tâm đến người khác.