in a fix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult situation; in trouble.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn, rắc rối, lúng túng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in a bit of a fix - I've lost my car keys."
"Tôi đang gặp một chút rắc rối - tôi đã làm mất chìa khóa xe hơi."
-
"We are in a fix because we spent too much money."
"Chúng ta đang gặp rắc rối vì chúng ta đã tiêu quá nhiều tiền."
-
"She's really in a fix now that she's lost her job."
"Cô ấy thực sự đang gặp khó khăn bây giờ khi cô ấy mất việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà người nói hoặc người khác đang gặp khó khăn và không dễ dàng giải quyết. Nó nhấn mạnh sự bối rối và thiếu lựa chọn. Khác với 'in trouble' có thể chỉ một lỗi lầm, 'in a fix' tập trung vào sự khó khăn hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in a fix (đang trong tình thế khó xử)
-
get get in a fix (rơi vào tình thế khó xử)
-
find oneself find oneself in a fix (tự thấy mình trong tình thế khó xử)
-
put someone put someone in a fix (đẩy ai đó vào tình thế khó khăn)
-
leave someone leave someone in a fix (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn)
-
a real in a real fix (trong một tình huống khó xử thực sự)
-
a terrible in a terrible fix (trong một tình huống khó xử tồi tệ)
-
a financial in a financial fix (trong một tình huống khó khăn về tài chính)
Idioms
-
get someone out of a fix
giúp ai đó thoát khỏi tình thế khó khăn
"Can you help me get out of this fix? I forgot my wallet."
(Bạn có thể giúp tôi thoát khỏi rắc rối này không? Tôi quên ví rồi.)
-
leave someone in a fix
bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn
"He promised to help, but then he left me in a fix."
(Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng rồi lại bỏ mặc tôi trong tình thế khó khăn.)
-
be in a bit of a fix
đang gặp một chút rắc rối/khó khăn
"I'm in a bit of a fix with my car; it won't start."
(Tôi đang gặp một chút rắc rối với chiếc xe của mình; nó không khởi động được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a fix
Cụm từTrong một tình huống khó khăn, rắc rối, lúng túng.
"I'm in a bit of a fix - I've lost my car keys."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in a fix because he lost his passport. |
Anh ấy đang gặp khó khăn vì anh ấy đã làm mất hộ chiếu của mình. |
| Phủ định | They are not in a fix; they planned for this contingency. |
Họ không gặp khó khăn; họ đã lên kế hoạch cho tình huống bất ngờ này. |
| Nghi vấn | Are you in a fix because you spent all your money? |
Bạn có đang gặp khó khăn vì bạn đã tiêu hết tiền không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is often in a fix because he doesn't plan ahead. |
Anh ấy thường gặp khó khăn vì không lên kế hoạch trước. |
| Phủ định | They are not in a fix; they always have a backup plan. |
Họ không gặp khó khăn; họ luôn có kế hoạch dự phòng. |
| Nghi vấn | Is she in a fix because of the unexpected expense? |
Cô ấy có gặp khó khăn vì chi phí bất ngờ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be in a fix about his career path, but he's more confident now. |
Anh ấy từng bối rối về con đường sự nghiệp của mình, nhưng giờ anh ấy tự tin hơn rồi. |
| Phủ định | I didn't use to be in such a fix financially, but recent events have changed that. |
Tôi đã không từng gặp khó khăn về tài chính như vậy, nhưng những sự kiện gần đây đã thay đổi điều đó. |
| Nghi vấn | Did she use to be in a fix when dealing with difficult customers? |
Cô ấy đã từng gặp khó khăn khi đối phó với những khách hàng khó tính phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a fix".
