(Top Banner Ad)
in a pickle
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

in a pickle

Nghĩa tiếng Việt

mắc kẹt tiến thoái lưỡng nan gặp rắc rối khó xử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation; in trouble.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn, gặp rắc rối, tiến thoái lưỡng nan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm really in a pickle now; I've lost my keys and I have to be at work in an hour."

    "Tôi thực sự đang gặp rắc rối lớn; Tôi bị mất chìa khóa và phải có mặt ở chỗ làm trong một giờ nữa."

  • "She's in a real pickle because she forgot to submit her assignment."

    "Cô ấy đang thực sự gặp rắc rối vì cô ấy quên nộp bài tập."

  • "If you're ever in a pickle, don't hesitate to call me."

    "Nếu bạn gặp khó khăn, đừng ngần ngại gọi cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pickle dưa chua, đồ ngâm chua (thường là rau củ ngâm trong giấm hoặc nước muối)
Verb pickle ngâm chua, muối dưa (để bảo quản thực phẩm)
Adjective pickled được ngâm chua; (thông tục) say mèm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
pekel
English
pickle
English
in a pickle

Nguồn gốc ẩn dụ từ thực phẩm

Cụm từ 'in a pickle' có nguồn gốc từ quá trình ngâm chua (pickling) thực phẩm. Khi dưa chuột hoặc các loại rau củ khác được ngâm trong dung dịch muối hoặc giấm (nước dưa chua), chúng ở trong một tình trạng không thể thoát ra hoặc thay đổi dễ dàng. Từ đó, nghĩa ẩn dụ của cụm từ này xuất hiện, mô tả việc bị mắc kẹt trong một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc tiến thoái lưỡng nan.

Sự phổ biến từ Shakespeare

Cụm từ này được cho là đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ nhà viết kịch vĩ đại William Shakespeare. Ông đã sử dụng nó trong vở kịch 'The Tempest' (Bão tố) của mình vào khoảng năm 1610-1611. Trong vở kịch, một nhân vật nói 'I have been in such a pickle since I saw you last', nghĩa là 'Tôi đã gặp phải rắc rối lớn kể từ lần cuối gặp ông'.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người gặp khó khăn và cần sự giúp đỡ. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó ngụ ý một tình huống khó chịu nhưng không quá nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + in a pickle
  • get get in a pickle
    (gặp rắc rối, lâm vào tình thế khó khăn)
  • be be in a pickle
    (đang trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối)
  • land land oneself in a pickle
    (tự đưa mình vào tình thế khó khăn, gây rắc rối cho bản thân)
  • leave leave someone in a pickle
    (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn)
Adverbs + in a pickle
  • a bit of in a bit of a pickle
    (gặp một chút rắc rối)
  • a real in a real pickle
    (gặp rắc rối lớn, thực sự khó khăn)
  • quite quite in a pickle
    (khá là gặp rắc rối)

Idioms

  • in a pickle

    trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối, tiến thoái lưỡng nan

    "I'm in a bit of a pickle because I forgot my wallet at home and now I can't pay for lunch."

    (Tôi đang gặp chút rắc rối vì tôi quên ví ở nhà và bây giờ tôi không thể trả tiền bữa trưa.)

  • to get into a pickle

    tự đưa mình vào tình thế khó khăn, gặp rắc rối

    "He got himself into a real pickle when he promised to help two friends move on the same day."

    (Anh ấy tự đưa mình vào một tình thế khó khăn thực sự khi hứa giúp hai người bạn chuyển nhà cùng một ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a pickle

Idiom
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn, gặp rắc rối, tiến thoái lưỡng nan.

"I'm really in a pickle now; I've lost my keys and I have to be at work in an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I don't check my email, I will be in a pickle at work.
Nếu tôi không kiểm tra email, tôi sẽ gặp rắc rối trong công việc.
Phủ định
If you don't prepare for the presentation, you will be in a pickle when the boss asks questions.
Nếu bạn không chuẩn bị cho bài thuyết trình, bạn sẽ gặp khó khăn khi sếp đặt câu hỏi.
Nghi vấn
Will she be in a pickle if she misses the deadline?
Cô ấy có gặp rắc rối không nếu cô ấy lỡ thời hạn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a pickle because she lost her passport before her flight.
Cô ấy đang gặp rắc rối vì cô ấy đã làm mất hộ chiếu trước chuyến bay.
Phủ định
They aren't in a pickle; they prepared all the documents in advance.
Họ không gặp rắc rối; họ đã chuẩn bị tất cả các tài liệu trước.
Nghi vấn
Are we in a pickle if the meeting is postponed?
Chúng ta có gặp rắc rối không nếu cuộc họp bị hoãn lại?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's in a pickle because he lost his passport.
Anh trai tôi đang gặp rắc rối vì anh ấy đã mất hộ chiếu.
Phủ định
My parents' friend isn't in a pickle; she found her missing keys.
Bạn của bố mẹ tôi không gặp rắc rối; cô ấy đã tìm thấy chìa khóa bị mất.
Nghi vấn
Is Sarah's company in a pickle due to the recent economic downturn?
Công ty của Sarah có đang gặp khó khăn do suy thoái kinh tế gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a pickle".

Thực phẩm ngâm chua trong văn hóa phương Tây

Ngâm chua là một phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống và phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước châu Âu và Bắc Mỹ. Dưa chuột ngâm (pickled cucumbers) hay dưa muối (pickles) là món ăn kèm quen thuộc trong các bữa ăn, đặc biệt là với bánh mì kẹp thịt (hamburgers) hoặc xúc xích (hot dogs). Sự phổ biến của thực phẩm ngâm chua đã giúp hình thành và duy trì sự liên tưởng giữa việc bị 'ngâm' trong dung dịch và việc bị mắc kẹt trong một tình huống.

Sự hài hước và tính chất nhẹ nhàng của cụm từ

Mặc dù 'in a pickle' mô tả một tình huống khó khăn, nhưng nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng và hơi hài hước hơn so với các cụm từ khác có cùng nghĩa (như 'in deep trouble' - gặp rắc rối lớn). Nó gợi ý rằng vấn đề có thể được giải quyết hoặc không quá nghiêm trọng, và thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả một sự khó chịu nhỏ hoặc một tình huống oái oăm.