in a pickle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult situation; in trouble.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn, gặp rắc rối, tiến thoái lưỡng nan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really in a pickle now; I've lost my keys and I have to be at work in an hour."
"Tôi thực sự đang gặp rắc rối lớn; Tôi bị mất chìa khóa và phải có mặt ở chỗ làm trong một giờ nữa."
-
"She's in a real pickle because she forgot to submit her assignment."
"Cô ấy đang thực sự gặp rắc rối vì cô ấy quên nộp bài tập."
-
"If you're ever in a pickle, don't hesitate to call me."
"Nếu bạn gặp khó khăn, đừng ngần ngại gọi cho tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một người gặp khó khăn và cần sự giúp đỡ. Nó mang sắc thái thân mật và thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó ngụ ý một tình huống khó chịu nhưng không quá nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get in a pickle (gặp rắc rối, lâm vào tình thế khó khăn)
-
be be in a pickle (đang trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối)
-
land land oneself in a pickle (tự đưa mình vào tình thế khó khăn, gây rắc rối cho bản thân)
-
leave leave someone in a pickle (bỏ mặc ai đó trong tình thế khó khăn)
-
a bit of in a bit of a pickle (gặp một chút rắc rối)
-
a real in a real pickle (gặp rắc rối lớn, thực sự khó khăn)
-
quite quite in a pickle (khá là gặp rắc rối)
Idioms
-
in a pickle
trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối, tiến thoái lưỡng nan
"I'm in a bit of a pickle because I forgot my wallet at home and now I can't pay for lunch."
(Tôi đang gặp chút rắc rối vì tôi quên ví ở nhà và bây giờ tôi không thể trả tiền bữa trưa.)
-
to get into a pickle
tự đưa mình vào tình thế khó khăn, gặp rắc rối
"He got himself into a real pickle when he promised to help two friends move on the same day."
(Anh ấy tự đưa mình vào một tình thế khó khăn thực sự khi hứa giúp hai người bạn chuyển nhà cùng một ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a pickle
IdiomTrong một tình huống khó khăn, gặp rắc rối, tiến thoái lưỡng nan.
"I'm really in a pickle now; I've lost my keys and I have to be at work in an hour."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I don't check my email, I will be in a pickle at work. |
Nếu tôi không kiểm tra email, tôi sẽ gặp rắc rối trong công việc. |
| Phủ định | If you don't prepare for the presentation, you will be in a pickle when the boss asks questions. |
Nếu bạn không chuẩn bị cho bài thuyết trình, bạn sẽ gặp khó khăn khi sếp đặt câu hỏi. |
| Nghi vấn | Will she be in a pickle if she misses the deadline? |
Cô ấy có gặp rắc rối không nếu cô ấy lỡ thời hạn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in a pickle because she lost her passport before her flight. |
Cô ấy đang gặp rắc rối vì cô ấy đã làm mất hộ chiếu trước chuyến bay. |
| Phủ định | They aren't in a pickle; they prepared all the documents in advance. |
Họ không gặp rắc rối; họ đã chuẩn bị tất cả các tài liệu trước. |
| Nghi vấn | Are we in a pickle if the meeting is postponed? |
Chúng ta có gặp rắc rối không nếu cuộc họp bị hoãn lại? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's in a pickle because he lost his passport. |
Anh trai tôi đang gặp rắc rối vì anh ấy đã mất hộ chiếu. |
| Phủ định | My parents' friend isn't in a pickle; she found her missing keys. |
Bạn của bố mẹ tôi không gặp rắc rối; cô ấy đã tìm thấy chìa khóa bị mất. |
| Nghi vấn | Is Sarah's company in a pickle due to the recent economic downturn? |
Công ty của Sarah có đang gặp khó khăn do suy thoái kinh tế gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a pickle".
