(Top Banner Ad)
In a jam
B1
Thành ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

In a jam

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối trong tình huống khó khăn mắc kẹt khó khăn chồng chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a difficult situation; in trouble.

Vietnamese Meaning

Trong một tình huống khó khăn; gặp rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm really in a jam - I've lost my passport!"

    "Tôi đang thực sự gặp rắc rối lớn - tôi đã làm mất hộ chiếu rồi!"

  • "She's in a jam because she spent all her money."

    "Cô ấy đang gặp rắc rối vì đã tiêu hết tiền."

  • "If you're ever in a jam, just call me."

    "Nếu bạn có bao giờ gặp khó khăn, cứ gọi cho tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jam kẹt, làm tắc nghẽn, nhồi nhét; chen chúc
Noun jam sự kẹt, sự tắc nghẽn; tình thế khó khăn, rắc rối; mứt
Adjective jammed bị kẹt, bị tắc nghẽn; đông nghịt người
Noun phrase traffic jam ùn tắc giao thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
jam (verb - to press, squeeze tightly)
English
jam (noun - a tightly packed mass, a difficult situation)

Nguồn gốc của 'jam' trong ngữ cảnh khó khăn

Từ 'jam' ban đầu là một động từ (xuất hiện vào cuối thế kỷ 17) có nghĩa là ấn, nén, hoặc kẹp chặt một vật gì đó vào một không gian hẹp. Đến thế kỷ 18, nó được dùng như một danh từ để chỉ một đám đông lộn xộn, một sự tắc nghẽn (như 'traffic jam' - tắc đường), hoặc một tình huống mà mọi thứ bị kẹt lại, gây khó khăn. Cụm từ 'in a jam' (vào khoảng giữa thế kỷ 19) sử dụng ý nghĩa này của danh từ 'jam' để mô tả việc đang ở trong một tình thế khó khăn, bế tắc.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để diễn tả một tình huống cấp bách hoặc bối rối, nơi mà người nói đang gặp vấn đề và cần sự giúp đỡ hoặc giải pháp. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác như 'in a difficult situation' hoặc 'in trouble'. 'Jam' ở đây mang nghĩa bóng là một sự tắc nghẽn, một tình huống mà không có lối thoát dễ dàng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái 'ở trong' một tình huống khó khăn. Nó cố định trong thành ngữ và không thể thay thế bằng giới từ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + In a jam
  • get get in a jam
    (bị kẹt vào tình thế khó khăn; gặp rắc rối)
  • find oneself find oneself in a jam
    (thấy mình trong tình thế khó khăn; rơi vào rắc rối)
  • be be in a jam
    (đang ở trong tình thế khó khăn; đang gặp rắc rối)
Adverbs + In a jam
  • really really in a jam
    (thực sự đang gặp rắc rối lớn)
  • always always in a jam
    (luôn luôn gặp rắc rối/khó khăn)

Idioms

  • In a jam

    Trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối

    "I'm really in a jam because I lost my wallet and don't have money for the bus."

    (Tôi thực sự đang gặp rắc rối vì tôi đã làm mất ví và không có tiền đi xe buýt.)

  • Get in a jam

    Rơi vào tình thế khó khăn, bị kẹt vào rắc rối

    "If you don't study, you might get in a jam during the exam."

    (Nếu bạn không học bài, bạn có thể gặp rắc rối trong kỳ thi.)

  • Be in a jam

    Đang ở trong tình thế khó khăn, đang gặp rắc rối

    "He's been in a jam ever since he lost his job."

    (Anh ấy đã gặp rắc rối kể từ khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In a jam

Thành ngữ
Lật mặt

Trong một tình huống khó khăn; gặp rắc rối.

"I'm really in a jam - I've lost my passport!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he's in a jam is obvious to everyone.
Việc anh ấy đang gặp khó khăn là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is in a jam is not known.
Việc cô ấy có đang gặp khó khăn hay không thì không ai biết.
Nghi vấn
Why they are in a jam is a mystery.
Tại sao họ lại gặp khó khăn là một điều bí ẩn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was in a jam with the upcoming deadline.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang gặp khó khăn với thời hạn sắp tới.
Phủ định
He told me that he wasn't in a jam despite the challenges.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không gặp khó khăn mặc dù có những thử thách.
Nghi vấn
She asked if I had been in a jam when I missed the meeting.
Cô ấy hỏi liệu tôi có gặp khó khăn gì khi tôi lỡ cuộc họp không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am in a jam trying to finish this report before the deadline.
Tôi đang gặp khó khăn trong việc cố gắng hoàn thành báo cáo này trước thời hạn.
Phủ định
She isn't in a jam; she finished all her work already.
Cô ấy không gặp khó khăn; cô ấy đã hoàn thành tất cả công việc của mình rồi.
Nghi vấn
Are they in a jam getting the presentation ready for tomorrow?
Họ có đang gặp khó khăn trong việc chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In a jam".

Hình ảnh ẩn dụ về sự tắc nghẽn

Cụm từ 'in a jam' gợi lên hình ảnh một vật bị kẹt cứng, không thể di chuyển hoặc hoạt động trơn tru (ví dụ như cửa bị kẹt, máy móc bị kẹt giấy, hoặc kẹt xe). Hình ảnh này là một phép ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh để mô tả một tình huống mà một người đang bị mắc kẹt, không thể tìm ra lối thoát hoặc giải pháp dễ dàng, phản ánh cách người nói tiếng Anh thường dùng những tình huống vật lý quen thuộc để diễn tả các trạng thái tinh thần hoặc tình cảnh phức tạp.

Cách diễn đạt sự khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ để diễn tả việc gặp phải khó khăn hay rắc rối (ví dụ: 'in a tight spot', 'in hot water', 'up a creek without a paddle'). 'In a jam' là một trong những cách diễn đạt đời thường, hiệu quả và được sử dụng rộng rãi, cho thấy sự thẳng thắn và đôi khi hài hước trong việc thừa nhận những thử thách cá nhân hoặc tập thể.