In a jam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn; gặp rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really in a jam - I've lost my passport!"
"Tôi đang thực sự gặp rắc rối lớn - tôi đã làm mất hộ chiếu rồi!"
-
"She's in a jam because she spent all her money."
"Cô ấy đang gặp rắc rối vì đã tiêu hết tiền."
-
"If you're ever in a jam, just call me."
"Nếu bạn có bao giờ gặp khó khăn, cứ gọi cho tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | jam | kẹt, làm tắc nghẽn, nhồi nhét; chen chúc |
| Noun | jam | sự kẹt, sự tắc nghẽn; tình thế khó khăn, rắc rối; mứt |
| Adjective | jammed | bị kẹt, bị tắc nghẽn; đông nghịt người |
| Noun phrase | traffic jam | ùn tắc giao thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường dùng để diễn tả một tình huống cấp bách hoặc bối rối, nơi mà người nói đang gặp vấn đề và cần sự giúp đỡ hoặc giải pháp. Nó mang sắc thái ít trang trọng hơn so với các cách diễn đạt khác như 'in a difficult situation' hoặc 'in trouble'. 'Jam' ở đây mang nghĩa bóng là một sự tắc nghẽn, một tình huống mà không có lối thoát dễ dàng.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái 'ở trong' một tình huống khó khăn. Nó cố định trong thành ngữ và không thể thay thế bằng giới từ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get in a jam (bị kẹt vào tình thế khó khăn; gặp rắc rối)
-
find oneself find oneself in a jam (thấy mình trong tình thế khó khăn; rơi vào rắc rối)
-
be be in a jam (đang ở trong tình thế khó khăn; đang gặp rắc rối)
-
really really in a jam (thực sự đang gặp rắc rối lớn)
-
always always in a jam (luôn luôn gặp rắc rối/khó khăn)
Idioms
-
In a jam
Trong tình thế khó khăn, gặp rắc rối
"I'm really in a jam because I lost my wallet and don't have money for the bus."
(Tôi thực sự đang gặp rắc rối vì tôi đã làm mất ví và không có tiền đi xe buýt.)
-
Get in a jam
Rơi vào tình thế khó khăn, bị kẹt vào rắc rối
"If you don't study, you might get in a jam during the exam."
(Nếu bạn không học bài, bạn có thể gặp rắc rối trong kỳ thi.)
-
Be in a jam
Đang ở trong tình thế khó khăn, đang gặp rắc rối
"He's been in a jam ever since he lost his job."
(Anh ấy đã gặp rắc rối kể từ khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In a jam
Thành ngữTrong một tình huống khó khăn; gặp rắc rối.
"I'm really in a jam - I've lost my passport!"
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he's in a jam is obvious to everyone. |
Việc anh ấy đang gặp khó khăn là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she is in a jam is not known. |
Việc cô ấy có đang gặp khó khăn hay không thì không ai biết. |
| Nghi vấn | Why they are in a jam is a mystery. |
Tại sao họ lại gặp khó khăn là một điều bí ẩn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was in a jam with the upcoming deadline. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang gặp khó khăn với thời hạn sắp tới. |
| Phủ định | He told me that he wasn't in a jam despite the challenges. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không gặp khó khăn mặc dù có những thử thách. |
| Nghi vấn | She asked if I had been in a jam when I missed the meeting. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có gặp khó khăn gì khi tôi lỡ cuộc họp không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am in a jam trying to finish this report before the deadline. |
Tôi đang gặp khó khăn trong việc cố gắng hoàn thành báo cáo này trước thời hạn. |
| Phủ định | She isn't in a jam; she finished all her work already. |
Cô ấy không gặp khó khăn; cô ấy đã hoàn thành tất cả công việc của mình rồi. |
| Nghi vấn | Are they in a jam getting the presentation ready for tomorrow? |
Họ có đang gặp khó khăn trong việc chuẩn bị bài thuyết trình cho ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In a jam".
