In a bind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a difficult situation; in trouble.
Vietnamese Meaning
Trong một tình huống khó khăn; gặp rắc rối; mắc kẹt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm really in a bind because I need to finish this report by tomorrow, but I have a doctor's appointment."
"Tôi thực sự đang mắc kẹt vì tôi cần phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai, nhưng tôi lại có cuộc hẹn với bác sĩ."
-
"She found herself in a bind when she lost her passport while traveling."
"Cô ấy thấy mình rơi vào tình thế khó khăn khi làm mất hộ chiếu khi đang đi du lịch."
-
"The company is in a bind because they need to increase profits, but they can't raise prices."
"Công ty đang gặp khó khăn vì họ cần tăng lợi nhuận, nhưng họ không thể tăng giá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bind | buộc, trói, gắn kết; bắt buộc (về mặt pháp lý) |
| Noun | bind | tình thế khó khăn, rắc rối |
| Noun | binder | vật dùng để buộc hoặc kẹp (ví dụ: bìa kẹp hồ sơ); chất kết dính |
| Noun | binding | sự ràng buộc, chất liệu đóng sách; ràng buộc (quyết định, hợp đồng) |
| Adjective | bound | bị ràng buộc, bị bắt buộc; chắc chắn sẽ xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ 'in a bind' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà bạn đang gặp khó khăn và không dễ dàng tìm ra giải pháp. Nó ám chỉ sự trói buộc, không có lối thoát dễ dàng. So với 'in trouble', 'in a bind' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc giải quyết vấn đề hơn là chỉ đơn thuần là gặp rắc rối. 'In a predicament' là một thành ngữ tương tự, nhưng 'in a bind' có sắc thái khẩn cấp và khó khăn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'with', nó thường mô tả vấn đề cụ thể gây ra tình huống khó khăn (ví dụ: 'in a bind with finances'). Với 'over' thường dùng diễn tả sự lo lắng về tình huống khó khăn (ví dụ: 'in a bind over the deadline').
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be in a bind (đang ở trong tình thế khó khăn/tiến thoái lưỡng nan)
-
get to get in a bind (rơi vào tình thế khó khăn/rắc rối)
-
put someone to put someone in a bind (đặt ai đó vào tình thế khó khăn/ép buộc ai đó)
-
find oneself to find oneself in a bind (nhận ra mình đang ở trong tình thế khó khăn)
-
financially to be financially in a bind (gặp khó khăn về tài chính)
-
really to be really in a bind (thực sự đang ở trong tình thế rất khó khăn)
-
temporarily to be temporarily in a bind (tạm thời gặp khó khăn)
Idioms
-
To be in a bind
Ở trong một tình thế khó khăn, rắc rối, tiến thoái lưỡng nan, không biết phải làm gì.
"I'm in a real bind because I promised to help two friends at the same time."
(Tôi đang ở trong một tình thế khó khăn thực sự vì tôi đã hứa giúp đỡ hai người bạn cùng một lúc.)
-
To get into a bind
Rơi vào một tình thế khó khăn hoặc rắc rối.
"If we don't finish this project by Friday, we're going to get into a serious bind."
(Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này trước thứ Sáu, chúng ta sẽ rơi vào một tình thế khó khăn nghiêm trọng.)
-
To put someone in a bind
Đặt ai đó vào một tình thế khó khăn, gây rắc rối cho ai đó.
"Canceling at the last minute would really put me in a bind."
(Hủy bỏ vào phút chót sẽ thực sự đẩy tôi vào thế khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In a bind
Thành ngữTrong một tình huống khó khăn; gặp rắc rối; mắc kẹt.
"I'm really in a bind because I need to finish this report by tomorrow, but I have a doctor's appointment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is in a bind because of his financial decisions is obvious. |
Việc anh ta đang gặp khó khăn vì các quyết định tài chính của mình là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she is in a bind or not isn't something I'm worried about. |
Việc cô ấy có đang gặp khó khăn hay không không phải là điều tôi lo lắng. |
| Nghi vấn | Does being in a bind mean he needs our help? |
Việc đang gặp khó khăn có nghĩa là anh ấy cần sự giúp đỡ của chúng ta không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, I'm in a bind because I forgot my wallet at home. |
Ôi, tôi đang gặp khó khăn vì tôi quên ví ở nhà. |
| Phủ định | Well, I'm not in a bind, thankfully, since I backed up all my files. |
Chà, may mắn thay, tôi không gặp khó khăn, vì tôi đã sao lưu tất cả các tệp của mình. |
| Nghi vấn | Hey, are you in a bind? Maybe I can help you out. |
Này, bạn có đang gặp khó khăn không? Có lẽ tôi có thể giúp bạn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had saved more money, I wouldn't be in a bind now. |
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, bây giờ tôi sẽ không gặp khó khăn. |
| Phủ định | If she hadn't lost her job, she wouldn't be in such a financial bind. |
Nếu cô ấy không bị mất việc, cô ấy sẽ không gặp khó khăn về tài chính như vậy. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would you be in this bind now? |
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ bạn có ở trong tình thế khó khăn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In a bind".
