(Top Banner Ad)
In hot water
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

In hot water

Nghĩa tiếng Việt

Gặp rắc rối Gặp họa Như ngồi trên đống lửa Bị sờ gáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In trouble or disgrace.

Vietnamese Meaning

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, bị chỉ trích hoặc trừng phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's in hot water with his boss after missing the deadline."

    "Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ thời hạn."

  • "The company is in hot water over its accounting practices."

    "Công ty đang gặp rắc rối vì các hoạt động kế toán của mình."

  • "She found herself in hot water after making those comments."

    "Cô ấy thấy mình gặp rắc rối sau khi đưa ra những bình luận đó."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Nguồn gốc của 'In hot water'

Cụm từ 'In hot water' có lẽ bắt nguồn từ việc nhúng một ai đó vào nước nóng như một hình phạt, hoặc đơn giản là một tình huống khó khăn và không thoải mái. Hình ảnh nước nóng gợi lên sự nguy hiểm và rắc rối, khiến cụm từ này trở nên dễ hiểu và quen thuộc.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đã làm điều gì sai trái hoặc gây ra vấn đề, và họ đang phải đối mặt với hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tình trạng khó khăn hoặc bị khiển trách.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • In hot water

    Gặp rắc rối, gặp khó khăn

    "He is in hot water with his boss for being late again."

    (Anh ta đang gặp rắc rối với sếp vì lại đi làm muộn.)

  • Be In hot water

    Ở trong tình huống khó khăn, bị khiển trách

    "The company is in hot water over its environmental record."

    (Công ty đang gặp rắc rối lớn vì hồ sơ môi trường của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

In hot water

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, bị chỉ trích hoặc trừng phạt.

"He's in hot water with his boss after missing the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, he's really in hot water now that the boss found out.
Ôi, anh ta thực sự gặp rắc rối lớn rồi khi mà sếp đã phát hiện ra.
Phủ định
Well, I'm not in hot water; I followed all the rules.
Chà, tôi không gặp rắc rối gì cả; tôi đã tuân thủ mọi quy tắc.
Nghi vấn
Hey, are you in hot water because of that mistake?
Này, bạn có đang gặp rắc rối vì lỗi đó không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is in hot water with his boss after missing the deadline.
Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ thời hạn.
Phủ định
They are not in hot water because they completed the project on time.
Họ không gặp rắc rối vì họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Are you in hot water for forgetting her birthday?
Bạn có gặp rắc rối vì quên sinh nhật cô ấy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's director is in hot water after the scandal.
Giám đốc công ty đang gặp rắc rối lớn sau vụ bê bối.
Phủ định
He isn't in hot water; he was merely questioned by the police.
Anh ấy không gặp rắc rối; anh ấy chỉ bị cảnh sát thẩm vấn.
Nghi vấn
Is she in hot water because of the missing funds?
Cô ấy có đang gặp rắc rối vì số tiền bị mất không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed the company's policy, he wouldn't have been in hot water with his boss.
Nếu anh ta tuân thủ chính sách của công ty, anh ta đã không gặp rắc rối với sếp của mình.
Phủ định
If she hadn't leaked the confidential information, she wouldn't have been in hot water with the authorities.
Nếu cô ấy không tiết lộ thông tin mật, cô ấy đã không gặp rắc rối với chính quyền.
Nghi vấn
Would he have been in hot water with his parents if he had failed the exam?
Liệu anh ấy có gặp rắc rối với bố mẹ nếu anh ấy trượt kỳ thi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is getting in hot water with his boss because of his constant tardiness.
Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì sự chậm trễ liên tục của mình.
Phủ định
She isn't getting in hot water for missing the deadline; her manager understands the circumstances.
Cô ấy không gặp rắc rối vì lỡ thời hạn; quản lý của cô ấy hiểu hoàn cảnh.
Nghi vấn
Are they getting in hot water for violating the company's policy?
Họ có đang gặp rắc rối vì vi phạm chính sách của công ty không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't lied to my boss; now I'm in hot water.
Tôi ước tôi đã không nói dối sếp của mình; bây giờ tôi đang gặp rắc rối lớn.
Phủ định
If only he hadn't been in hot water with the police, he could have traveled abroad.
Giá mà anh ấy không gặp rắc rối với cảnh sát, anh ấy đã có thể đi du lịch nước ngoài.
Nghi vấn
Do you wish you weren't in hot water after that argument with your neighbor?
Bạn có ước bạn không gặp rắc rối sau cuộc tranh cãi với hàng xóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In hot water".

Ám chỉ về hình phạt

Trong lịch sử, việc sử dụng nước nóng đã từng là một hình thức trừng phạt. Do đó, cụm từ 'In hot water' có thể mang một chút ám chỉ về sự trừng phạt hoặc hậu quả tiêu cực cho hành động sai trái.