In hot water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In trouble or disgrace.
Vietnamese Meaning
Gặp rắc rối, gặp khó khăn, bị chỉ trích hoặc trừng phạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's in hot water with his boss after missing the deadline."
"Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ thời hạn."
-
"The company is in hot water over its accounting practices."
"Công ty đang gặp rắc rối vì các hoạt động kế toán của mình."
-
"She found herself in hot water after making those comments."
"Cô ấy thấy mình gặp rắc rối sau khi đưa ra những bình luận đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi ai đó đã làm điều gì sai trái hoặc gây ra vấn đề, và họ đang phải đối mặt với hậu quả tiêu cực. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tình trạng khó khăn hoặc bị khiển trách.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
In hot water
Gặp rắc rối, gặp khó khăn
"He is in hot water with his boss for being late again."
(Anh ta đang gặp rắc rối với sếp vì lại đi làm muộn.)
-
Be In hot water
Ở trong tình huống khó khăn, bị khiển trách
"The company is in hot water over its environmental record."
(Công ty đang gặp rắc rối lớn vì hồ sơ môi trường của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
In hot water
Thành ngữ (Idiom)Gặp rắc rối, gặp khó khăn, bị chỉ trích hoặc trừng phạt.
"He's in hot water with his boss after missing the deadline."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, he's really in hot water now that the boss found out. |
Ôi, anh ta thực sự gặp rắc rối lớn rồi khi mà sếp đã phát hiện ra. |
| Phủ định | Well, I'm not in hot water; I followed all the rules. |
Chà, tôi không gặp rắc rối gì cả; tôi đã tuân thủ mọi quy tắc. |
| Nghi vấn | Hey, are you in hot water because of that mistake? |
Này, bạn có đang gặp rắc rối vì lỗi đó không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is in hot water with his boss after missing the deadline. |
Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp sau khi lỡ thời hạn. |
| Phủ định | They are not in hot water because they completed the project on time. |
Họ không gặp rắc rối vì họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Are you in hot water for forgetting her birthday? |
Bạn có gặp rắc rối vì quên sinh nhật cô ấy không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's director is in hot water after the scandal. |
Giám đốc công ty đang gặp rắc rối lớn sau vụ bê bối. |
| Phủ định | He isn't in hot water; he was merely questioned by the police. |
Anh ấy không gặp rắc rối; anh ấy chỉ bị cảnh sát thẩm vấn. |
| Nghi vấn | Is she in hot water because of the missing funds? |
Cô ấy có đang gặp rắc rối vì số tiền bị mất không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed the company's policy, he wouldn't have been in hot water with his boss. |
Nếu anh ta tuân thủ chính sách của công ty, anh ta đã không gặp rắc rối với sếp của mình. |
| Phủ định | If she hadn't leaked the confidential information, she wouldn't have been in hot water with the authorities. |
Nếu cô ấy không tiết lộ thông tin mật, cô ấy đã không gặp rắc rối với chính quyền. |
| Nghi vấn | Would he have been in hot water with his parents if he had failed the exam? |
Liệu anh ấy có gặp rắc rối với bố mẹ nếu anh ấy trượt kỳ thi không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is getting in hot water with his boss because of his constant tardiness. |
Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp vì sự chậm trễ liên tục của mình. |
| Phủ định | She isn't getting in hot water for missing the deadline; her manager understands the circumstances. |
Cô ấy không gặp rắc rối vì lỡ thời hạn; quản lý của cô ấy hiểu hoàn cảnh. |
| Nghi vấn | Are they getting in hot water for violating the company's policy? |
Họ có đang gặp rắc rối vì vi phạm chính sách của công ty không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't lied to my boss; now I'm in hot water. |
Tôi ước tôi đã không nói dối sếp của mình; bây giờ tôi đang gặp rắc rối lớn. |
| Phủ định | If only he hadn't been in hot water with the police, he could have traveled abroad. |
Giá mà anh ấy không gặp rắc rối với cảnh sát, anh ấy đã có thể đi du lịch nước ngoài. |
| Nghi vấn | Do you wish you weren't in hot water after that argument with your neighbor? |
Bạn có ước bạn không gặp rắc rối sau cuộc tranh cãi với hàng xóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "In hot water".
