out of trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not experiencing problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Thoát khỏi rắc rối, không gặp vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to get out of trouble with his parents."
"Anh ấy đã xoay xở để thoát khỏi rắc rối với bố mẹ."
-
"The lawyer helped him stay out of trouble."
"Luật sư đã giúp anh ta tránh xa rắc rối."
-
"If you follow the rules, you'll stay out of trouble."
"Nếu bạn tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ tránh được rắc rối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | rắc rối, sự khó khăn, vấn đề |
| Verb | trouble | gây rắc rối, làm phiền, lo lắng |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền phức |
| Adjective | untroubled | không bị làm phiền, yên bình, thanh thản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó đã giải quyết được một vấn đề hoặc tránh được một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự an toàn, giải thoát khỏi những điều tiêu cực.
Prepositions
Mặc dù không đi trực tiếp với 'out of trouble', giới từ 'with' có thể đi kèm với các động từ liên quan đến việc giúp ai đó 'out of trouble', ví dụ: 'help someone out of trouble with the police'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get out of trouble (thoát khỏi rắc rối, giải quyết vấn đề)
-
stay stay out of trouble (tránh xa rắc rối, không gây chuyện)
-
keep (someone) keep (someone) out of trouble (giúp (ai đó) tránh xa rắc rối, không gặp vấn đề)
-
bail (someone) bail (someone) out of trouble (giải cứu (ai đó) khỏi rắc rối (thường bằng cách trả tiền hoặc hỗ trợ tài chính))
-
help (someone) help (someone) out of trouble (giúp đỡ (ai đó) thoát khỏi rắc rối)
-
talk (someone) talk (someone) out of trouble (nói chuyện để giúp (ai đó) thoát khỏi rắc rối (thường là một tình huống khó xử do họ tự gây ra))
-
safe safe out of trouble (an toàn khi đã thoát khỏi rắc rối)
-
clear clear out of trouble (hoàn toàn thoát khỏi rắc rối (thường sau khi bị nghi ngờ hoặc có vấn đề pháp lý))
Idioms
-
get out of trouble
thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc bị trừng phạt
"He managed to get out of trouble by apologizing sincerely."
(Anh ấy đã xoay sở để thoát khỏi rắc rối bằng cách chân thành xin lỗi.)
-
stay out of trouble
tránh xa rắc rối; không gây ra hoặc liên quan đến các vấn đề, khó khăn
"My parents always told me to stay out of trouble when I was young."
(Bố mẹ tôi luôn bảo tôi tránh xa rắc rối khi tôi còn nhỏ.)
-
keep someone out of trouble
bảo vệ ai đó khỏi những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc khỏi bị trừng phạt
"It's a parent's job to keep their children out of trouble."
(Nhiệm vụ của cha mẹ là giữ con cái tránh xa rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of trouble
Cụm giới từThoát khỏi rắc rối, không gặp vấn đề hoặc khó khăn.
"He managed to get out of trouble with his parents."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stay out of trouble! |
Tránh xa rắc rối ra! |
| Phủ định | Don't get into trouble! |
Đừng gây rắc rối! |
| Nghi vấn | Please help me stay out of trouble. |
Làm ơn giúp tôi tránh xa rắc rối. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's out of trouble now that he's finished his community service. |
Anh trai tôi đã thoát khỏi rắc rối kể từ khi anh ấy hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng. |
| Phủ định | The company's reputation isn't out of trouble yet, despite the apology. |
Danh tiếng của công ty vẫn chưa thoát khỏi rắc rối, mặc dù đã xin lỗi. |
| Nghi vấn | Is the student's project out of trouble after all the revisions? |
Liệu dự án của sinh viên đã thoát khỏi rắc rối sau tất cả các lần chỉnh sửa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of trouble".
