(Top Banner Ad)
out of trouble
B1
Cụm giới từ B1 Chung

out of trouble

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi rắc rối tránh được rắc rối không gặp vấn đề
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not experiencing problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Thoát khỏi rắc rối, không gặp vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to get out of trouble with his parents."

    "Anh ấy đã xoay xở để thoát khỏi rắc rối với bố mẹ."

  • "The lawyer helped him stay out of trouble."

    "Luật sư đã giúp anh ta tránh xa rắc rối."

  • "If you follow the rules, you'll stay out of trouble."

    "Nếu bạn tuân thủ các quy tắc, bạn sẽ tránh được rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, sự khó khăn, vấn đề
Verb trouble gây rắc rối, làm phiền, lo lắng
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền phức
Adjective untroubled không bị làm phiền, yên bình, thanh thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbidus
Vulgar Latin
*turbulare
Old French
trouble
Middle English
trouble
English
trouble

Nguồn gốc của 'Out of trouble'

'Out of trouble' là một cụm từ ghép, có nghĩa đen là 'ra khỏi rắc rối'. Từ 'trouble' (rắc rối) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turbidare', nghĩa là 'làm xáo trộn, gây rối loạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'trouble', nó được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là sự khó khăn, phiền phức. Cụm 'out of' (ra khỏi) là một giới từ phổ biến trong tiếng Anh từ rất lâu đời, dùng để chỉ sự di chuyển từ bên trong ra bên ngoài hoặc thoát khỏi một trạng thái nào đó. Do đó, 'out of trouble' đơn giản là sự kết hợp các từ ngữ có nghĩa đen rõ ràng để diễn tả trạng thái không còn gặp khó khăn, nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó đã giải quyết được một vấn đề hoặc tránh được một tình huống khó khăn. Nó nhấn mạnh sự an toàn, giải thoát khỏi những điều tiêu cực.

Prepositions

with

Mặc dù không đi trực tiếp với 'out of trouble', giới từ 'with' có thể đi kèm với các động từ liên quan đến việc giúp ai đó 'out of trouble', ví dụ: 'help someone out of trouble with the police'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of trouble
  • get get out of trouble
    (thoát khỏi rắc rối, giải quyết vấn đề)
  • stay stay out of trouble
    (tránh xa rắc rối, không gây chuyện)
  • keep (someone) keep (someone) out of trouble
    (giúp (ai đó) tránh xa rắc rối, không gặp vấn đề)
  • bail (someone) bail (someone) out of trouble
    (giải cứu (ai đó) khỏi rắc rối (thường bằng cách trả tiền hoặc hỗ trợ tài chính))
  • help (someone) help (someone) out of trouble
    (giúp đỡ (ai đó) thoát khỏi rắc rối)
  • talk (someone) talk (someone) out of trouble
    (nói chuyện để giúp (ai đó) thoát khỏi rắc rối (thường là một tình huống khó xử do họ tự gây ra))
Adjective + out of trouble
  • safe safe out of trouble
    (an toàn khi đã thoát khỏi rắc rối)
  • clear clear out of trouble
    (hoàn toàn thoát khỏi rắc rối (thường sau khi bị nghi ngờ hoặc có vấn đề pháp lý))

Idioms

  • get out of trouble

    thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc bị trừng phạt

    "He managed to get out of trouble by apologizing sincerely."

    (Anh ấy đã xoay sở để thoát khỏi rắc rối bằng cách chân thành xin lỗi.)

  • stay out of trouble

    tránh xa rắc rối; không gây ra hoặc liên quan đến các vấn đề, khó khăn

    "My parents always told me to stay out of trouble when I was young."

    (Bố mẹ tôi luôn bảo tôi tránh xa rắc rối khi tôi còn nhỏ.)

  • keep someone out of trouble

    bảo vệ ai đó khỏi những tình huống khó khăn, nguy hiểm hoặc khỏi bị trừng phạt

    "It's a parent's job to keep their children out of trouble."

    (Nhiệm vụ của cha mẹ là giữ con cái tránh xa rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of trouble

Cụm giới từ
Lật mặt

Thoát khỏi rắc rối, không gặp vấn đề hoặc khó khăn.

"He managed to get out of trouble with his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay out of trouble!
Tránh xa rắc rối ra!
Phủ định
Don't get into trouble!
Đừng gây rắc rối!
Nghi vấn
Please help me stay out of trouble.
Làm ơn giúp tôi tránh xa rắc rối.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's out of trouble now that he's finished his community service.
Anh trai tôi đã thoát khỏi rắc rối kể từ khi anh ấy hoàn thành công việc phục vụ cộng đồng.
Phủ định
The company's reputation isn't out of trouble yet, despite the apology.
Danh tiếng của công ty vẫn chưa thoát khỏi rắc rối, mặc dù đã xin lỗi.
Nghi vấn
Is the student's project out of trouble after all the revisions?
Liệu dự án của sinh viên đã thoát khỏi rắc rối sau tất cả các lần chỉnh sửa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of trouble".

Vai trò của cha mẹ và người giám hộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'out of trouble' thường liên quan đến trách nhiệm của cha mẹ, giáo viên hoặc người giám hộ trong việc hướng dẫn và bảo vệ trẻ em, thanh thiếu niên tránh xa các hành vi sai trái, nguy hiểm hoặc các vấn đề pháp lý. Việc 'giữ con cái tránh xa rắc rối' (keep children out of trouble) là một khía cạnh quan trọng của việc nuôi dạy con cái và giáo dục.

Cơ hội thứ hai và sự chuộc lỗi

Trong bối cảnh pháp luật và xã hội, 'out of trouble' còn mang ý nghĩa về cơ hội thứ hai hoặc sự chuộc lỗi. Một người có thể 'thoát khỏi rắc rối' sau khi chấp hành án phạt, hoàn thành chương trình cải tạo hoặc chứng minh được sự thay đổi tích cực. Khái niệm này nhấn mạnh khả năng con người có thể sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng.