(Top Banner Ad)
in agreement with
B2
Giới từ/Cụm giới từ B2 Chung

in agreement with

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý với tán thành với phù hợp với nhất trí với đồng thuận với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the same opinion or feeling as someone else; agreeing with something.

Vietnamese Meaning

Đồng ý với, tán thành với, có cùng quan điểm hoặc cảm xúc với ai đó; phù hợp với cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am in complete agreement with your proposal."

    "Tôi hoàn toàn đồng ý với đề xuất của bạn."

  • "The results are in agreement with previous studies."

    "Các kết quả phù hợp với các nghiên cứu trước đây."

  • "The board is in agreement with the CEO's strategy."

    "Hội đồng quản trị đồng ý với chiến lược của CEO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb agree đồng ý, tán thành
Verb disagree không đồng ý, bất đồng
Noun agreement sự đồng ý, hiệp định, thỏa thuận
Noun disagreement sự bất đồng, sự không thống nhất
Adjective agreeable dễ chịu, dễ thương; có thể chấp nhận được
Adjective disagreeable khó chịu, khó ưa
Adverb agreeably một cách dễ chịu, hòa hợp
Adverb disagreeably một cách khó chịu, trái ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷer-
Latin
gratum
Old French
gré
Old French
agreer
Anglo-French
agreament
English
agreement

Nguồn gốc của 'agreement'

Từ 'agreement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'agrément', phát triển từ động từ 'agreer' (làm hài lòng, đồng ý). Bản thân 'agreer' lại từ 'gré', có nghĩa là 'niềm vui, ý muốn', bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratum' (làm hài lòng). Do đó, 'agreement' mang ý nghĩa gốc là sự hài lòng hoặc sự chấp thuận lẫn nhau. Cụm từ 'in agreement with' thể hiện trạng thái đồng thuận, phù hợp với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự đồng thuận, nhất trí về một ý kiến, kế hoạch, hoặc một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ sự đồng ý mang tính chất trang trọng hơn so với các cụm từ đơn giản như "agree with". Sắc thái của "in agreement with" thường cho thấy có sự cân nhắc kỹ lưỡng và đi đến một thỏa thuận hoặc sự chấp thuận sau khi xem xét.

Prepositions

with

"with" liên kết sự đồng ý với đối tượng hoặc người mà bạn đồng ý. Nó chỉ ra rằng bạn có cùng quan điểm hoặc ý kiến như người hoặc vật được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in agreement with
  • be in agreement with (someone/something)
    (đồng ý với (ai đó/điều gì đó); phù hợp với (điều gì đó))
  • come into agreement with (someone)
    (đi đến sự đồng thuận với (ai đó))
  • find oneself in agreement with (someone/something)
    (thấy mình đồng ý/phù hợp với (ai đó/điều gì đó))
Adverb + in agreement with
  • fully in agreement with (someone/something)
    (hoàn toàn đồng ý/phù hợp với (ai đó/điều gì đó))
  • broadly in agreement with (someone/something)
    (phần lớn/về cơ bản đồng ý/phù hợp với (ai đó/điều gì đó))
  • generally in agreement with (someone/something)
    (thường là/nhìn chung đồng ý/phù hợp với (ai đó/điều gì đó))
  • partially in agreement with (someone/something)
    (một phần đồng ý/phù hợp với (ai đó/điều gì đó))
Noun + (is/are) in agreement with
  • Our findings are in agreement with the previous research.
    (Những phát hiện của chúng tôi phù hợp với nghiên cứu trước đó.)
  • Her actions were in agreement with her stated principles.
    (Hành động của cô ấy phù hợp với những nguyên tắc đã tuyên bố của cô ấy.)

Idioms

  • be in full agreement with

    hoàn toàn đồng ý với (ai đó/điều gì đó); hoàn toàn phù hợp với

    "The committee was in full agreement with the proposed changes."

    (Ủy ban hoàn toàn đồng ý với những thay đổi được đề xuất.)

  • be in broad agreement with

    về cơ bản/phần lớn đồng ý với (ai đó/điều gì đó)

    "While there were minor differences, we were in broad agreement with the overall strategy."

    (Mặc dù có những khác biệt nhỏ, chúng tôi về cơ bản đã đồng ý với chiến lược tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in agreement with

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Đồng ý với, tán thành với, có cùng quan điểm hoặc cảm xúc với ai đó; phù hợp với cái gì.

"I am in complete agreement with your proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in agreement with".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc đạt được sự đồng thuận ('agreement') là nền tảng của các quyết định dân chủ, pháp luật và kinh doanh. Từ các cuộc bỏ phiếu chính trị đến các hợp đồng thương mại, 'in agreement with' thường ám chỉ sự chấp thuận tự nguyện và hợp pháp, thể hiện sự tôn trọng quyền tự do cá nhân và trách nhiệm chung.

Hợp đồng và thỏa thuận pháp lý

Khái niệm 'in agreement with' là cực kỳ quan trọng trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong việc hình thành các hợp đồng. Khi hai hoặc nhiều bên 'in agreement with' các điều khoản, họ cam kết thực hiện nghĩa vụ theo pháp luật. Điều này đảm bảo tính ổn định và công bằng trong giao dịch dân sự và thương mại.