(Top Banner Ad)
in line with
B2
Giới từ (Cụm giới từ) B2 Tổng quát (kinh doanh, chính trị, đời sống)

in line with

UK: ɪn laɪn wɪð • US: ɪn laɪn wɪθ

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với theo đúng tuân thủ hòa hợp với ăn khớp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In agreement with; following a particular standard, rule, or way of doing something.

Vietnamese Meaning

Phù hợp với; tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc cách thức làm việc cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's policies are in line with environmental regulations."

    "Các chính sách của công ty phù hợp với các quy định về môi trường."

  • "The new design is in line with our brand identity."

    "Thiết kế mới phù hợp với nhận diện thương hiệu của chúng tôi."

  • "The results are in line with our expectations."

    "Kết quả phù hợp với kỳ vọng của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường, hàng, dòng
Verb align sắp xếp thẳng hàng, điều chỉnh cho phù hợp
Noun alignment sự sắp xếp thẳng hàng, sự liên kết, sự phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (kinh doanh, chính trị, đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lin-
Latin
linea
Old French
ligne
Middle English
line
17th Century onwards (phrase development)
in line with

Nguồn gốc từ 'Line' (Đường kẻ)

Từ 'line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea', nghĩa là 'sợi lanh' hoặc 'đường kẻ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một sợi chỉ mỏng, một đường vẽ trên mặt phẳng, hoặc một hàng người/vật xếp thẳng. Ví dụ, khi bạn kẻ một đường hoặc xếp hàng đợi, đó chính là nghĩa đen của 'line'.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng: 'in line with'

Theo thời gian, cụm từ 'in line' phát triển nghĩa bóng để chỉ sự thẳng hàng, đúng thứ tự, hoặc tuân thủ một quy tắc nào đó. Khi thêm 'with' vào, 'in line with' mở rộng nghĩa thành 'phù hợp với', 'nhất quán với', hoặc 'theo đúng' một tiêu chuẩn, chính sách, hoặc kỳ vọng. Nó thể hiện sự đồng thuận, hòa hợp hoặc tuân thủ.

Usage Note

Cụm từ 'in line with' thể hiện sự hòa hợp, đồng bộ hoặc tuân thủ theo một quy tắc, tiêu chuẩn hoặc kế hoạch đã được thiết lập. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và mang tính chuyên nghiệp. Cần phân biệt với các cụm từ đồng nghĩa khác dựa trên sắc thái nghĩa. Ví dụ, 'in accordance with' nhấn mạnh sự tuân thủ pháp lý hoặc quy tắc chính thức. 'Consistent with' tập trung vào sự nhất quán và không mâu thuẫn. 'In agreement with' nhấn mạnh sự đồng thuận hoặc chấp thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in line with
  • be be in line with something
    (phù hợp/nhất quán với cái gì đó)
  • bring bring something in line with something else
    (điều chỉnh cái gì đó cho phù hợp với cái gì khác)
  • keep keep something in line with something else
    (duy trì cái gì đó phù hợp/nhất quán với cái gì khác)
Adverb + in line with
  • fully fully in line with something
    (hoàn toàn phù hợp/nhất quán với cái gì đó)
  • broadly broadly in line with something
    (nhìn chung/đại thể là phù hợp với cái gì đó)
  • generally generally in line with something
    (thường/nói chung là phù hợp với cái gì đó)

Idioms

  • fall in line (with someone/something)

    tuân thủ, chấp nhận theo quy tắc hoặc ý kiến của người khác/điều gì đó; vào khuôn khổ

    "The new manager expects everyone to fall in line with the company's new policies."

    (Người quản lý mới mong mọi người tuân thủ các chính sách mới của công ty.)

  • bring/get/keep someone/something in line

    điều chỉnh, đưa ai/cái gì vào khuôn phép, khiến ai/cái gì tuân thủ quy tắc

    "The teacher had to bring the unruly students in line."

    (Người giáo viên phải đưa những học sinh ngỗ ngược vào khuôn phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in line with

Giới từ (Cụm giới từ)
Lật mặt

Phù hợp với; tuân theo một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc cách thức làm việc cụ thể nào đó.

"The company's policies are in line with environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be operating in line with the new environmental regulations by next year.
Công ty sẽ hoạt động phù hợp với các quy định môi trường mới vào năm tới.
Phủ định
The project won't be proceeding in line with the original schedule due to unforeseen delays.
Dự án sẽ không tiến hành theo đúng lịch trình ban đầu do những chậm trễ không lường trước được.
Nghi vấn
Will the marketing campaign be running in line with our brand values?
Liệu chiến dịch marketing có đang chạy phù hợp với các giá trị thương hiệu của chúng ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is moving in line with the new regulations.
Công ty đang hành động phù hợp với các quy định mới.
Phủ định
He isn't acting in line with our expectations.
Anh ấy không hành động phù hợp với kỳ vọng của chúng tôi.
Nghi vấn
Are they behaving in line with the company's policy?
Họ có đang hành xử phù hợp với chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in line with".

Sự phù hợp xã hội và kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'in line with' (phù hợp với) các chuẩn mực xã hội, luật pháp hoặc truyền thống được coi là quan trọng để duy trì trật tự và sự hòa hợp. Điều này thể hiện qua việc tuân thủ quy tắc ứng xử, đạo đức công dân hoặc kỳ vọng trong các mối quan hệ cá nhân và công việc.

Liên kết trong kinh doanh và chính sách

Trong môi trường kinh doanh và chính trị, khái niệm 'in line with' rất quan trọng. Nó chỉ việc đảm bảo các kế hoạch, chính sách, và hành động của một tổ chức hay chính phủ phải 'phù hợp' với mục tiêu chiến lược tổng thể, giá trị cốt lõi, hoặc các quy định pháp luật. Sự phù hợp này giúp đạt được hiệu quả và tính minh bạch.