(Top Banner Ad)
consistent with
B2
Tính từ + Giới từ B2 Tổng quát

consistent with

UK: /kənˈsɪstənt wɪð/ • US: /kənˈsɪstənt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với tương thích với thống nhất với hợp với ăn khớp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In agreement with; not contradictory to.

Vietnamese Meaning

Phù hợp với; không mâu thuẫn với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His account of the accident is consistent with the police report."

    "Lời kể của anh ấy về vụ tai nạn phù hợp với báo cáo của cảnh sát."

  • "The evidence is consistent with the hypothesis."

    "Bằng chứng phù hợp với giả thuyết."

  • "The company's actions are not consistent with its stated values."

    "Hành động của công ty không phù hợp với các giá trị đã tuyên bố của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consistency sự nhất quán, tính kiên định
Noun inconsistency sự không nhất quán, sự mâu thuẫn
Adverb consistently một cách nhất quán, luôn luôn như vậy
Adjective inconsistent không nhất quán, mâu thuẫn
Verb consist (of) bao gồm, gồm có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consistere ('com-' + 'sistere')
Late Latin
consistentem
Late Middle English
consistent

Nguồn gốc từ 'Đứng Cùng Nhau'

Từ 'consistent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consistere', có nghĩa là 'đứng vững cùng nhau' (com- 'cùng nhau' + sistere 'đứng'). Ban đầu, nó mô tả việc các vật thể vật chất kết dính lại với nhau một cách chắc chắn. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành một khái niệm trừu tượng: khi các ý tưởng, lời nói hoặc hành động 'đứng vững cùng nhau', chúng hợp lý, không mâu thuẫn và nhất quán.

Usage Note

Cụm từ 'consistent with' thường được dùng để chỉ sự tương thích, hòa hợp giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh rằng không có sự mâu thuẫn, đối lập giữa chúng. So với 'compatible with', 'consistent with' thường mang tính trừu tượng và khái quát hơn, trong khi 'compatible with' thường được dùng cho các vật thể hoặc hệ thống cụ thể có thể hoạt động cùng nhau.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc tiêu chuẩn mà sự phù hợp được đánh giá. Ví dụ: 'His actions are consistent with his beliefs' (Hành động của anh ấy phù hợp với niềm tin của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + consistent with
  • perfectly consistent with
    (hoàn toàn phù hợp với)
  • fully consistent with
    (hoàn toàn nhất quán với)
  • broadly consistent with
    (nhìn chung phù hợp với)
  • generally consistent with
    (nhìn chung nhất quán với)
Verb + consistent with
  • be consistent with
    (là phù hợp với, nhất quán với)
  • remain consistent with
    (vẫn duy trì sự nhất quán với)
  • seem consistent with
    (dường như phù hợp với)
consistent with + Noun
  • consistent with the evidence
    (nhất quán với bằng chứng)
  • consistent with the findings
    (phù hợp với những kết quả tìm thấy)
  • consistent with our policy
    (nhất quán với chính sách của chúng tôi)

Idioms

  • actions consistent with one's words

    lời nói đi đôi với việc làm, nói được làm được

    "To build trust, a leader's actions must be consistent with their words."

    (Để xây dựng lòng tin, hành động của một nhà lãnh đạo phải nhất quán với lời nói của họ.)

  • in a manner consistent with

    theo một cách thức/phương pháp phù hợp với

    "Please handle the customer's complaint in a manner consistent with our company guidelines."

    (Vui lòng xử lý khiếu nại của khách hàng theo cách thức phù hợp với các nguyên tắc của công ty chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consistent with

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Phù hợp với; không mâu thuẫn với.

"His account of the accident is consistent with the police report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consistent with".

Tính nhất quán trong Pháp luật (The Rule of Law)

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, sự nhất quán là một nguyên tắc cốt lõi. Luật pháp phải được áp dụng một cách nhất quán cho tất cả mọi người, và các phán quyết của tòa án nên nhất quán với các phán quyết trước đó (khái niệm 'tiền lệ'). Điều này đảm bảo sự công bằng và khả năng dự đoán được.

Nhất quán thương hiệu (Brand Consistency)

Trong kinh doanh và tiếp thị phương Tây, việc thông điệp, thiết kế và dịch vụ khách hàng của một công ty phải nhất quán trên mọi nền tảng là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp xây dựng lòng tin của khách hàng và tạo nên một nhận diện thương hiệu mạnh mẽ, dễ nhận biết.