in opposition to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disapproving of or disagreeing with something.
Vietnamese Meaning
Phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people are in opposition to the new law."
"Nhiều người phản đối luật mới."
-
"The union is in opposition to the company's proposed pay cuts."
"Công đoàn phản đối việc công ty đề xuất cắt giảm lương."
-
"She is in opposition to any form of animal cruelty."
"Cô ấy phản đối mọi hình thức ngược đãi động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opposition | sự phản đối, sự chống đối |
| Verb | oppose | phản đối, chống đối |
| Adjective | opposite | đối diện, trái ngược |
| Adverb | oppositely | một cách trái ngược |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự bất đồng hoặc phản kháng một cách trang trọng hơn so với các từ như 'against'. Nó thường được sử dụng khi có một hệ thống niềm tin hoặc một lập trường cụ thể bị thách thức. 'In opposition to' nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp và thường liên quan đến các vấn đề mang tính nguyên tắc hoặc chính trị.
Prepositions
Không có giới từ đi kèm cụ thể nào khác ngoài 'to' đã có trong cụm từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand in opposition to something (phản đối điều gì đó)
-
put put something in opposition to something (đặt cái gì đó đối lập với cái gì đó)
-
rise up rise up in opposition to something (nổi lên phản đối điều gì đó)
-
firmly firmly in opposition to something (kiên quyết phản đối điều gì đó)
-
directly directly in opposition to something (trực tiếp đối lập với điều gì đó)
-
morally morally in opposition to something (về mặt đạo đức, phản đối điều gì đó)
Idioms
-
at odds with
bất đồng với, mâu thuẫn với
"His opinion is at odds with mine."
(Ý kiến của anh ấy bất đồng với ý kiến của tôi.)
-
go against the grain
đi ngược lại lẽ thường, đi ngược lại với bản chất
"It goes against the grain to fire someone who has been with the company for so long."
(Thật khó khăn khi sa thải một người đã làm việc cho công ty lâu như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in opposition to
Giới từ (Prepositional phrase)Phản đối hoặc không đồng ý với điều gì đó.
"Many people are in opposition to the new law."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the majority of voters were in opposition to the new law became evident after the election results. |
Việc phần lớn cử tri phản đối luật mới trở nên rõ ràng sau kết quả bầu cử. |
| Phủ định | Whether the committee is in opposition to the proposed changes isn't clear from their initial statement. |
Việc ủy ban có phản đối những thay đổi được đề xuất hay không không rõ ràng từ tuyên bố ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Is it true that the students are in opposition to the university's new policy? |
Có đúng là sinh viên đang phản đối chính sách mới của trường đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in opposition to".
