(Top Banner Ad)
in all respects
B2
Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ B2 Chung

in all respects

UK: /ɪn ɔːl rɪˈspekts/ • US: /ɪn ɔl rɪˈspekts/

Nghĩa tiếng Việt

về mọi mặt về mọi khía cạnh xét về mọi mặt xét về mọi khía cạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In every way; considering every aspect.

Vietnamese Meaning

Về mọi mặt; xét về mọi khía cạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new model is superior to the old one in all respects."

    "Mẫu xe mới vượt trội hơn mẫu xe cũ về mọi mặt."

  • "In all respects, the project was a success."

    "Về mọi mặt, dự án đã thành công."

  • "The plan is acceptable in all respects."

    "Kế hoạch này chấp nhận được về mọi mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect Sự tôn trọng; khía cạnh, mặt
Adjective respectful Lễ phép, tôn trọng
Adverb respectfully Một cách lễ phép, tôn trọng
Adjective respective Tương ứng, riêng rẽ

Synonyms

in every way (về mọi mặt)in every aspect (về mọi khía cạnh)in all ways (theo mọi cách)

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'in all respects'

Cụm từ 'in all respects' xuất hiện từ khá lâu trong tiếng Anh, thể hiện sự toàn diện và đầy đủ trong mọi khía cạnh. Nó bắt nguồn từ ý tưởng về việc xem xét một vấn đề từ mọi góc độ có thể.

Usage Note

Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố hoặc so sánh là đúng trong mọi khía cạnh có thể nghĩ đến. Nó mang tính chất trang trọng hơn và được sử dụng nhiều trong văn viết chính thức hoặc các tình huống cần sự chính xác cao. Cần phân biệt với các cụm từ ít trang trọng hơn như 'in every way' hay 'in all ways', mặc dù nghĩa cơ bản là tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in all respects
  • resemble resemble in all respects
    (giống nhau về mọi mặt)
  • differ differ in all respects
    (khác nhau về mọi mặt)
Adjective + in all respects
  • similar similar in all respects
    (tương tự về mọi mặt)
  • identical identical in all respects
    (giống hệt nhau về mọi mặt)

Idioms

  • In all respects

    Về mọi mặt, xét trên mọi khía cạnh

    "The new model is better than the old one in all respects."

    (Mẫu mới tốt hơn mẫu cũ về mọi mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in all respects

Trạng ngữ/Cụm trạng ngữ
Lật mặt

Về mọi mặt; xét về mọi khía cạnh.

"The new model is superior to the old one in all respects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in all respects".

Tính toàn diện trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc xem xét một vấn đề 'in all respects' thể hiện một cách tiếp cận toàn diện và khách quan, nhằm đưa ra quyết định công bằng và chính xác nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như luật pháp và kinh doanh.