in all respects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In every way; considering every aspect.
Vietnamese Meaning
Về mọi mặt; xét về mọi khía cạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new model is superior to the old one in all respects."
"Mẫu xe mới vượt trội hơn mẫu xe cũ về mọi mặt."
-
"In all respects, the project was a success."
"Về mọi mặt, dự án đã thành công."
-
"The plan is acceptable in all respects."
"Kế hoạch này chấp nhận được về mọi mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | Sự tôn trọng; khía cạnh, mặt |
| Adjective | respectful | Lễ phép, tôn trọng |
| Adverb | respectfully | Một cách lễ phép, tôn trọng |
| Adjective | respective | Tương ứng, riêng rẽ |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một tuyên bố hoặc so sánh là đúng trong mọi khía cạnh có thể nghĩ đến. Nó mang tính chất trang trọng hơn và được sử dụng nhiều trong văn viết chính thức hoặc các tình huống cần sự chính xác cao. Cần phân biệt với các cụm từ ít trang trọng hơn như 'in every way' hay 'in all ways', mặc dù nghĩa cơ bản là tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resemble resemble in all respects (giống nhau về mọi mặt)
-
differ differ in all respects (khác nhau về mọi mặt)
-
similar similar in all respects (tương tự về mọi mặt)
-
identical identical in all respects (giống hệt nhau về mọi mặt)
Idioms
-
In all respects
Về mọi mặt, xét trên mọi khía cạnh
"The new model is better than the old one in all respects."
(Mẫu mới tốt hơn mẫu cũ về mọi mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in all respects
Trạng ngữ/Cụm trạng ngữVề mọi mặt; xét về mọi khía cạnh.
"The new model is superior to the old one in all respects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in all respects".
