(Top Banner Ad)
respectfully
B2
Trạng từ B2 Giao tiếp xã hội

respectfully

UK: /rɪˈspektfəli/ • US: /rɪˈspektfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tôn trọng với thái độ tôn trọng kính cẩn lễ phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With respect; in a polite and considerate manner.

Vietnamese Meaning

Một cách tôn trọng; một cách lịch sự và chu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I respectfully disagree with your assessment."

    "Tôi tôn trọng mà không đồng ý với đánh giá của bạn."

  • "The employee respectfully submitted his resignation."

    "Người nhân viên đã nộp đơn từ chức một cách tôn trọng."

  • "Please listen respectfully to the speaker."

    "Xin vui lòng lắng nghe người nói một cách tôn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectful có thái độ tôn trọng
Adjective respected được tôn trọng, đáng kính
Adjective respectable đáng kính trọng, chỉnh tề, đứng đắn
Adverb disrespectfully một cách thiếu tôn trọng
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Latin
respectus
Old French
respect
English
respect
English
respectful
English
respectfully

Nguồn gốc của sự 'Trông lại'

Từ 'respectfully' bắt nguồn từ tiếng Latin 'respicere', có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, nó ám chỉ việc nhìn lại một người hoặc vật để đánh giá, xem xét kỹ lưỡng. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành việc thể hiện sự kính trọng, sự quan tâm đến cảm xúc và giá trị của người khác. Khi bạn hành động 'respectfully', bạn đang thể hiện rằng bạn 'trông lại' người đối diện với sự trân trọng.

Usage Note

Từ 'respectfully' thường được dùng để thể hiện sự kính trọng đối với người nghe/đọc, đặc biệt trong các tình huống trang trọng, chính thức hoặc khi trình bày ý kiến khác biệt. Nó nhấn mạnh thái độ nhã nhặn và lịch sự. So sánh với 'respectably' (một cách đáng kính, đàng hoàng), 'respectfully' tập trung vào sự tôn trọng trong cách cư xử, giao tiếp, trong khi 'respectably' nhấn mạnh đến phẩm chất, hành vi đáng được tôn trọng.

Prepositions

to towards

Khi sử dụng 'respectfully' với giới từ 'to' hoặc 'towards', nó thường hướng đến đối tượng nhận sự tôn trọng. Ví dụ: 'Speaking respectfully to elders' (Nói chuyện tôn trọng với người lớn tuổi) hoặc 'Acting respectfully towards authority figures' (Hành xử tôn trọng với những người có thẩm quyền). Tuy nhiên, các giới từ này không phải lúc nào cũng đi kèm, và thường được ngầm hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + respectfully
  • ask ask respectfully
    (hỏi một cách tôn trọng)
  • speak speak respectfully
    (nói chuyện một cách tôn trọng)
  • treat treat someone respectfully
    (đối xử với ai đó một cách tôn trọng)
  • listen listen respectfully
    (lắng nghe một cách tôn trọng)
  • decline respectfully decline
    (kính cẩn từ chối)
  • request respectfully request
    (kính cẩn yêu cầu/đề nghị)
  • address address someone respectfully
    (xưng hô/nói chuyện với ai đó một cách tôn trọng)
  • disagree respectfully disagree
    (không đồng ý một cách lịch sự/tôn trọng)

Idioms

  • Respectfully submitted

    Kính gửi, Kính trình (dùng trong văn bản chính thức)

    "The report was respectfully submitted to the committee."

    (Báo cáo đã được kính trình lên ủy ban.)

  • Respectfully yours

    Kính thư, Trân trọng (cách kết thư trang trọng)

    "Please find my application attached. Respectfully yours, [Your Name]."

    (Vui lòng xem đơn đăng ký của tôi đính kèm. Kính thư, [Tên của bạn].)

  • Respectfully point out

    Kính cẩn chỉ ra (nhấn mạnh sự lịch sự khi sửa lỗi hoặc đưa ra quan điểm khác)

    "I respectfully point out that there might be an alternative solution."

    (Tôi kính cẩn chỉ ra rằng có thể có một giải pháp thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tôn trọng; một cách lịch sự và chu đáo.

"I respectfully disagree with your assessment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should respectfully listen to your elders.
Bạn nên kính trọng lắng nghe người lớn tuổi.
Phủ định
You must not respectfully disregard safety instructions.
Bạn không được phép coi thường các hướng dẫn an toàn một cách thiếu tôn trọng.
Nghi vấn
Could you respectfully disagree with the proposal?
Bạn có thể bất đồng với đề xuất một cách tôn trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectfully".

Tôn trọng người lớn tuổi và cấp trên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi và cấp trên rất quan trọng. Điều này thường thể hiện qua cách xưng hô (dùng 'Mr./Ms./Dr.' thay vì tên riêng), lắng nghe chăm chú, không ngắt lời, và thể hiện sự đồng ý hoặc không đồng ý một cách lịch sự. Hành động 'respectfully' giúp duy trì sự hòa hợp và thể hiện sự nhận thức về địa vị xã hội.

Sự tôn trọng trong tranh luận và bất đồng

Ngay cả khi có ý kiến trái chiều, việc thể hiện sự 'respectfully' (tôn trọng) vẫn được đề cao trong giao tiếp phương Tây. Điều này có nghĩa là bạn có thể không đồng ý với một người nhưng vẫn tôn trọng quyền có ý kiến của họ, tránh dùng lời lẽ xúc phạm hoặc tấn công cá nhân. 'Respectfully disagree' là một cụm từ thường dùng để thể hiện sự bất đồng nhưng vẫn giữ thái độ lịch sự.