respective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
belonging or relating separately to each of the people or things mentioned.
Vietnamese Meaning
tương ứng, riêng rẽ, lần lượt
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teams will play in their respective cities."
"Các đội sẽ chơi ở thành phố tương ứng của họ."
-
"They returned to their respective homes after the meeting."
"Họ trở về nhà tương ứng của mình sau cuộc họp."
-
"The students presented their respective projects."
"Các sinh viên đã trình bày các dự án tương ứng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, lòng kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectable | đáng kính, đáng nể |
| Adjective | respectful | tôn trọng, lễ phép |
| Adverb | respectfully | một cách tôn trọng, lễ phép |
| Adjective/Preposition | irrespective | bất kể, không kể đến |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'respective' được sử dụng để chỉ ra rằng mỗi người hoặc vật trong một danh sách được đề cập đến có liên quan đến một người hoặc vật khác trong một danh sách khác theo một thứ tự nhất định. Nó nhấn mạnh sự tương ứng một-một giữa các mục trong các danh sách khác nhau. Khác với 'separate' (riêng biệt) mang ý nghĩa độc lập hoàn toàn và 'individual' (cá nhân) tập trung vào tính duy nhất của mỗi thành phần, 'respective' nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ và thứ tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
their their respective homes (nhà riêng của họ (từng người một))
-
their their respective duties (nhiệm vụ riêng của từng người/bộ phận)
-
their their respective countries (các quốc gia riêng của họ (từng người/nhóm))
-
each student's each student's respective grade (điểm số riêng của từng học sinh)
-
return return to their respective places (trở về vị trí riêng của họ)
-
occupy occupy their respective positions (đảm nhiệm các vị trí tương ứng của họ)
-
in in their respective fields (trong các lĩnh vực tương ứng của họ)
-
to to their respective offices (đến các văn phòng riêng của họ)
Idioms
-
each to their respective...
mỗi người về (làm) việc riêng của mình/vị trí riêng của mình (thường dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh sự riêng biệt)
"After the conference, the delegates returned each to their respective countries."
(Sau hội nghị, các đại biểu trở về các quốc gia riêng của mình.)
-
in their respective X (roles, capacities, departments, etc.)
ở vị trí/vai trò/phòng ban tương ứng của họ
"The managers explained the new policy to their teams in their respective departments."
(Các quản lý đã giải thích chính sách mới cho đội ngũ của mình tại các phòng ban tương ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respective
adjectivetương ứng, riêng rẽ, lần lượt
"The teams will play in their respective cities."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students went to their respective classrooms. |
Các học sinh đi đến các lớp học tương ứng của mình. |
| Phủ định | The athletes did not wear their respective team jerseys. |
Các vận động viên đã không mặc áo đấu đội tương ứng của họ. |
| Nghi vấn | Did the winners receive their respective prizes? |
Những người chiến thắng có nhận được giải thưởng tương ứng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respective".
