(Top Banner Ad)
respective
B2
adjective B2 Tổng quát

respective

UK: /rɪˈspektɪv/ • US: /rɪˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tương ứng riêng rẽ lần lượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

belonging or relating separately to each of the people or things mentioned.

Vietnamese Meaning

tương ứng, riêng rẽ, lần lượt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teams will play in their respective cities."

    "Các đội sẽ chơi ở thành phố tương ứng của họ."

  • "They returned to their respective homes after the meeting."

    "Họ trở về nhà tương ứng của mình sau cuộc họp."

  • "The students presented their respective projects."

    "Các sinh viên đã trình bày các dự án tương ứng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respectable đáng kính, đáng nể
Adjective respectful tôn trọng, lễ phép
Adverb respectfully một cách tôn trọng, lễ phép
Adjective/Preposition irrespective bất kể, không kể đến

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respectivus
Old French
respectif
English
respective

Nguồn gốc 'respective'

Từ 'respective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'respectivus', ban đầu mang ý nghĩa 'có sự liên quan, xem xét kỹ lưỡng', hình thành từ động từ 'respicere' (nhìn lại, xem xét). Sau đó, nó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ thành 'respectif' và cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện đại là 'tương ứng', 'riêng của mỗi người/vật', dùng để chỉ sự liên hệ cụ thể đến từng thành viên hoặc phần tử trong một nhóm.

Usage Note

Từ 'respective' được sử dụng để chỉ ra rằng mỗi người hoặc vật trong một danh sách được đề cập đến có liên quan đến một người hoặc vật khác trong một danh sách khác theo một thứ tự nhất định. Nó nhấn mạnh sự tương ứng một-một giữa các mục trong các danh sách khác nhau. Khác với 'separate' (riêng biệt) mang ý nghĩa độc lập hoàn toàn và 'individual' (cá nhân) tập trung vào tính duy nhất của mỗi thành phần, 'respective' nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ và thứ tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm tính từ + danh từ
  • their their respective homes
    (nhà riêng của họ (từng người một))
  • their their respective duties
    (nhiệm vụ riêng của từng người/bộ phận)
  • their their respective countries
    (các quốc gia riêng của họ (từng người/nhóm))
  • each student's each student's respective grade
    (điểm số riêng của từng học sinh)
Động từ + cụm giới từ
  • return return to their respective places
    (trở về vị trí riêng của họ)
  • occupy occupy their respective positions
    (đảm nhiệm các vị trí tương ứng của họ)
Cụm giới từ
  • in in their respective fields
    (trong các lĩnh vực tương ứng của họ)
  • to to their respective offices
    (đến các văn phòng riêng của họ)

Idioms

  • each to their respective...

    mỗi người về (làm) việc riêng của mình/vị trí riêng của mình (thường dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh sự riêng biệt)

    "After the conference, the delegates returned each to their respective countries."

    (Sau hội nghị, các đại biểu trở về các quốc gia riêng của mình.)

  • in their respective X (roles, capacities, departments, etc.)

    ở vị trí/vai trò/phòng ban tương ứng của họ

    "The managers explained the new policy to their teams in their respective departments."

    (Các quản lý đã giải thích chính sách mới cho đội ngũ của mình tại các phòng ban tương ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respective

adjective
Lật mặt

tương ứng, riêng rẽ, lần lượt

"The teams will play in their respective cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students went to their respective classrooms.
Các học sinh đi đến các lớp học tương ứng của mình.
Phủ định
The athletes did not wear their respective team jerseys.
Các vận động viên đã không mặc áo đấu đội tương ứng của họ.
Nghi vấn
Did the winners receive their respective prizes?
Những người chiến thắng có nhận được giải thưởng tương ứng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respective".

Sự Rõ Ràng và Phân Định Cụ Thể

Việc sử dụng từ 'respective' rất phổ biến trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật nhằm đảm bảo sự rõ ràng, phân định cụ thể trách nhiệm, quyền hạn hoặc tài sản của từng cá nhân hoặc nhóm. Điều này phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây về sự chính xác và trật tự, tránh sự mơ hồ.

Tôn Trọng Tính Cá Thể và Quyền Riêng Tư

Khi nói 'their respective homes' hay 'their respective opinions', từ 'respective' không chỉ mang nghĩa 'tương ứng' mà còn ngụ ý sự công nhận và tôn trọng quyền sở hữu, không gian riêng tư hoặc quan điểm độc lập của mỗi cá nhân. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, nơi tính cá nhân và sự độc lập thường được đề cao.