(Top Banner Ad)
in all
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

in all

UK: /ɪn ɔːl/ • US: /ɪn ɔl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng tất cả tính chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

altogether; in total

Vietnamese Meaning

Tổng cộng, tính chung, tất cả

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were 20 people in all."

    "Tổng cộng có 20 người."

  • "I spent $50 in all."

    "Tôi đã tiêu tổng cộng 50 đô la."

  • "In all, the project took three years to complete."

    "Tính chung, dự án mất ba năm để hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb altogether Hoàn toàn, tổng cộng, nhìn chung
Adjective/Adverb overall Tổng thể, toàn diện; nói chung
Adverb always Luôn luôn, mọi lúc

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Indo-European
*h₂el-
Proto-Germanic
*allaz
Old English
eall
Middle English
in al
Modern English
in all

Nguồn gốc của 'in all'

Cụm từ 'in all' được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'in' (giới từ chỉ vị trí hoặc trạng thái) và 'all' (tính từ/đại từ chỉ toàn bộ). Cả hai từ này đều có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Anh cổ và thậm chí xa hơn là tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'tổng cộng', 'tính cả thảy', nhấn mạnh sự bao gồm toàn bộ mọi thứ đã được đề cập hoặc tính toán.

Usage Note

Chỉ tổng số lượng hoặc số tiền. Thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Number + in all
  • ten There were ten people in all.
    (Tổng cộng có mười người.)
  • fifty She bought fifty books in all.
    (Cô ấy đã mua tổng cộng năm mươi cuốn sách.)
  • five hundred The project cost five hundred dollars in all.
    (Dự án tốn tổng cộng năm trăm đô la.)
Noun phrase + in all
  • the total What's the total in all?
    (Tổng cộng là bao nhiêu?)
  • the sum The sum in all was quite large.
    (Tổng số tiền khá lớn.)

Idioms

  • all in all

    Nói chung, nhìn chung, xét về mọi mặt

    "All in all, it was a successful trip despite some minor problems."

    (Nhìn chung, đó là một chuyến đi thành công mặc dù có vài vấn đề nhỏ.)

  • in all likelihood

    Rất có thể, rất có khả năng

    "In all likelihood, the meeting will be postponed."

    (Rất có thể, cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)

  • in all honesty

    Thành thật mà nói, thực lòng mà nói

    "In all honesty, I don't think he's the right person for the job."

    (Thành thật mà nói, tôi không nghĩ anh ấy là người phù hợp cho công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in all

Trạng từ
Lật mặt

Tổng cộng, tính chung, tất cả

"There were 20 people in all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in all".

Sự rõ ràng và tổng kết

Cụm từ 'in all' thường được dùng để tóm tắt hoặc đưa ra tổng số cuối cùng. Điều này phản ánh giá trị mà văn hóa phương Tây đặt vào sự rõ ràng, chính xác và khả năng tổng kết thông tin một cách hiệu quả, đặc biệt trong các bối cảnh kinh doanh, kế toán hoặc báo cáo.

Nhấn mạnh sự toàn vẹn

Việc sử dụng 'in all' giúp người nói hoặc người viết nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ sót trong tổng số hoặc đánh giá. Nó truyền tải ý niệm về sự hoàn chỉnh và bao quát, đảm bảo người nghe/đọc hiểu rằng con số hoặc nhận định được đưa ra là toàn diện, không thiếu sót.