in all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
altogether; in total
Vietnamese Meaning
Tổng cộng, tính chung, tất cả
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were 20 people in all."
"Tổng cộng có 20 người."
-
"I spent $50 in all."
"Tôi đã tiêu tổng cộng 50 đô la."
-
"In all, the project took three years to complete."
"Tính chung, dự án mất ba năm để hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | altogether | Hoàn toàn, tổng cộng, nhìn chung |
| Adjective/Adverb | overall | Tổng thể, toàn diện; nói chung |
| Adverb | always | Luôn luôn, mọi lúc |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tổng số lượng hoặc số tiền. Thường được đặt ở cuối câu hoặc mệnh đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ten There were ten people in all. (Tổng cộng có mười người.)
-
fifty She bought fifty books in all. (Cô ấy đã mua tổng cộng năm mươi cuốn sách.)
-
five hundred The project cost five hundred dollars in all. (Dự án tốn tổng cộng năm trăm đô la.)
-
the total What's the total in all? (Tổng cộng là bao nhiêu?)
-
the sum The sum in all was quite large. (Tổng số tiền khá lớn.)
Idioms
-
all in all
Nói chung, nhìn chung, xét về mọi mặt
"All in all, it was a successful trip despite some minor problems."
(Nhìn chung, đó là một chuyến đi thành công mặc dù có vài vấn đề nhỏ.)
-
in all likelihood
Rất có thể, rất có khả năng
"In all likelihood, the meeting will be postponed."
(Rất có thể, cuộc họp sẽ bị hoãn lại.)
-
in all honesty
Thành thật mà nói, thực lòng mà nói
"In all honesty, I don't think he's the right person for the job."
(Thành thật mà nói, tôi không nghĩ anh ấy là người phù hợp cho công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in all
Trạng từTổng cộng, tính chung, tất cả
"There were 20 people in all."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in all".
