(Top Banner Ad)
in total
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

in total

UK: /ɪn ˈtəʊ.təl/ • US: /ɪn ˈtoʊ.təl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng tất cả tổng số toàn bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely; with everything added together.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn; sau khi cộng tất cả lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent $50 on food and $30 on drinks, so in total we spent $80."

    "Chúng tôi đã chi 50 đô la cho đồ ăn và 30 đô la cho đồ uống, vậy tổng cộng chúng tôi đã chi 80 đô la."

  • "The team scored 10 goals in total."

    "Đội đã ghi được tổng cộng 10 bàn thắng."

  • "There were 20 people at the party in total."

    "Tổng cộng có 20 người ở bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total tổng cộng, toàn bộ
Noun totality tổng số, toàn bộ
Verb total tổng cộng, tính tổng

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in totum
English
in total

Nguồn gốc của 'in total'

Cụm từ 'in total' xuất phát từ tiếng Latinh 'in totum', có nghĩa là 'tất cả' hoặc 'toàn bộ'. Nó đã được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về tổng số hoặc số lượng cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ "in total" thường được sử dụng để tóm tắt một số lượng hoặc số liệu sau khi đã cộng dồn tất cả các thành phần. Nó nhấn mạnh đến tổng số cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in total
  • Grand Grand in total
    (Tổng cộng lớn)
  • Aggregate Aggregate in total
    (Tổng hợp lại)
Verb + in total
  • Pay Pay in total
    (Trả tổng cộng)
  • Cost Cost in total
    (Tổng chi phí)
  • Raise Raise in total
    (Quyên góp được tổng cộng)

Idioms

  • In total darkness

    Trong bóng tối hoàn toàn

    "The room was in total darkness."

    (Căn phòng chìm trong bóng tối hoàn toàn.)

  • Add up in total

    Tính tổng cộng

    "The bills add up in total to $500."

    (Tổng các hóa đơn lên đến 500 đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in total

Trạng từ
Lật mặt

Hoàn toàn; sau khi cộng tất cả lại.

"We spent $50 on food and $30 on drinks, so in total we spent $80."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tickets cost $50, and the souvenirs cost $20, so in total we spent $70.
Vé có giá 50 đô la và đồ lưu niệm có giá 20 đô la, vì vậy tổng cộng chúng tôi đã chi 70 đô la.
Phủ định
I didn't spend more than $100 in total on this trip.
Tôi đã không chi quá 100 đô la tổng cộng cho chuyến đi này.
Nghi vấn
Did you spend over $500 in total for your vacation?
Bạn có chi hơn 500 đô la tổng cộng cho kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we collect donations for the charity, we will raise $1000 in total.
Nếu chúng ta quyên góp cho tổ chức từ thiện, chúng ta sẽ quyên được tổng cộng 1000 đô la.
Phủ định
If you don't check all the items, you won't know how much they cost in total.
Nếu bạn không kiểm tra tất cả các mặt hàng, bạn sẽ không biết tổng cộng chúng có giá bao nhiêu.
Nghi vấn
Will the project be finished on time if we spend 20 hours in total each week?
Liệu dự án có hoàn thành đúng thời hạn nếu chúng ta dành tổng cộng 20 giờ mỗi tuần không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add all the expenses, in total, the cost is quite high.
Nếu bạn cộng tất cả các chi phí, tổng cộng, chi phí khá cao.
Phủ định
When the items are counted, if something is missing, the numbers in total don't match the original count.
Khi các mặt hàng được đếm, nếu có gì đó bị thiếu, thì tổng số không khớp với số lượng ban đầu.
Nghi vấn
If you list each item's price, does the amount, in total, surprise you?
Nếu bạn liệt kê giá của từng mặt hàng, tổng số tiền có làm bạn ngạc nhiên không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The total cost was higher than we expected.
Tổng chi phí cao hơn chúng tôi mong đợi.
Phủ định
Not only did the initial expenses seem low, but also the additional costs in total surprised us.
Không chỉ chi phí ban đầu có vẻ thấp, mà tổng chi phí phát sinh thêm cũng làm chúng tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Should we spend in total more than 1000$, we'll need approval.
Nếu chúng ta chi tiêu tổng cộng hơn 1000$, chúng ta sẽ cần sự chấp thuận.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have collected over $10,000 in total for the charity.
Đến năm tới, họ sẽ quyên góp được tổng cộng hơn 10.000 đô la cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
By the end of the project, we won't have spent more than $500 in total.
Đến cuối dự án, chúng ta sẽ không chi quá tổng cộng 500 đô la.
Nghi vấn
Will you have saved at least $5,000 in total by the time you graduate?
Đến khi bạn tốt nghiệp, bạn sẽ tiết kiệm được ít nhất tổng cộng 5.000 đô la chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' total score, in total, was higher than last year.
Tổng điểm của học sinh, tính tổng cộng, cao hơn năm ngoái.
Phủ định
The Joneses' total expenses, in total, weren't as high as they expected.
Tổng chi phí của gia đình Jones, tính tổng cộng, không cao như họ mong đợi.
Nghi vấn
Was Mary and John's total investment, in total, profitable?
Tổng vốn đầu tư của Mary và John, tính tổng cộng, có sinh lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in total".

Tầm quan trọng của việc tính toán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tính toán và lập ngân sách cẩn thận được coi trọng. 'In total' thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính để đảm bảo mọi chi phí đều được tính đến.