(Top Banner Ad)
all told
B2
adverbial phrase B2 General

all told

UK: /ˌɔːl ˈtəʊld/ • US: /ˌɔːl ˈtoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

tổng cộng tính tổng thể nhìn chung tóm lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

including everything; in total; overall

Vietnamese Meaning

tổng cộng; tính tổng thể; nhìn chung

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All told, we spent about $500 on the trip."

    "Tính tổng cộng, chúng tôi đã chi khoảng 500 đô la cho chuyến đi."

  • "All told, the project took three years to complete."

    "Tổng cộng, dự án mất ba năm để hoàn thành."

  • "All told, there were over 200 people at the event."

    "Tổng cộng, có hơn 200 người tham dự sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tell kể, bảo, đếm
Noun teller giao dịch viên ngân hàng (người chuyên đếm tiền)
Noun tale câu chuyện, truyện kể
Adjective telling có ý nghĩa, đáng kể, bộc lộ sự thật

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taljaną (to count)
Old English
tellan (to reckon, count)
Middle English
tellen
Modern English Phrase
all told (all counted)

“Kể” cũng có nghĩa là “Đếm”?

Trong tiếng Anh cổ, động từ 'tell' không chỉ có nghĩa là 'kể' mà còn có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Dấu vết của nghĩa này vẫn còn trong từ 'teller' (giao dịch viên ngân hàng), người có công việc chính là đếm tiền. Vì vậy, cụm từ 'all told' có nghĩa đen là 'khi tất cả đã được đếm', và dần phát triển thành nghĩa 'tổng cộng' hoặc 'sau khi xem xét mọi thứ' như ngày nay.

Usage Note

"All told" thường được sử dụng để tóm tắt hoặc kết luận một loạt các số liệu hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh đến tổng số hoặc kết quả cuối cùng sau khi đã xem xét mọi thứ. Nó thường đứng đầu hoặc gần đầu câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Bắt đầu câu (Summarizing total)
  • there were All told, there were fifty applicants.
    (Tổng cộng, đã có năm mươi ứng viên.)
  • the project cost All told, the project cost over a million dollars.
    (Tính ra, dự án đã tốn hơn một triệu đô la.)
Cuối câu (Adding a final thought)
  • We spent We spent about $500 on the trip, all told.
    (Chúng tôi đã chi khoảng 500 đô la cho chuyến đi, tính tất cả.)
  • It was a good effort It was a good effort, all told.
    (Đó là một nỗ lực tốt, nhìn chung.)
  • ten of us There were ten of us at the dinner, all told.
    (Có mười người chúng tôi ở bữa tối, tổng cộng.)

Idioms

  • all told (as 'in total')

    Tổng cộng, tính tất cả (dùng để chỉ tổng số lượng).

    "There were 20 guests at the wedding, all told."

    (Tổng cộng có 20 vị khách ở đám cưới.)

  • all told (as 'on the whole')

    Nhìn chung, sau khi xem xét mọi thứ (dùng để đưa ra một nhận định, đánh giá chung).

    "All told, it was a successful event despite the bad weather."

    (Nhìn chung, đó là một sự kiện thành công bất chấp thời tiết xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all told

adverbial phrase
Lật mặt

tổng cộng; tính tổng thể; nhìn chung

"All told, we spent about $500 on the trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
All told, the project cost a fortune, didn't it?
Tính tổng cộng, dự án này tốn rất nhiều tiền, đúng không?
Phủ định
All told, he hadn't finished the race, had he?
Tính tổng cộng, anh ấy đã không hoàn thành cuộc đua, phải không?
Nghi vấn
All told, is it the best way to spend money, isn't it?
Tính tổng cộng, đó có phải là cách tốt nhất để tiêu tiền không, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all told".

Ngôn ngữ của Báo cáo và Tổng kết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, báo chí và tài chính, việc đưa ra con số cuối cùng hoặc một bản tóm tắt ngắn gọn là rất quan trọng. Cụm từ 'all told' được sử dụng thường xuyên trong các bối cảnh này để cung cấp một kết luận rõ ràng, phản ánh một văn hóa coi trọng sự chính xác và hiệu quả dựa trên dữ liệu.

Tổng kết một câu chuyện

Ngoài các con số, người bản xứ còn dùng 'all told' để đưa ra nhận định cuối cùng về một tình huống hoặc trải nghiệm phức tạp, ví dụ như tóm tắt một chuyến đi, một bộ phim hay một năm làm việc. Nó hoạt động như một lời kết, gói gọn lại tất cả các yếu tố khác nhau thành một ý kiến chung.