all told
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
including everything; in total; overall
Vietnamese Meaning
tổng cộng; tính tổng thể; nhìn chung
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All told, we spent about $500 on the trip."
"Tính tổng cộng, chúng tôi đã chi khoảng 500 đô la cho chuyến đi."
-
"All told, the project took three years to complete."
"Tổng cộng, dự án mất ba năm để hoàn thành."
-
"All told, there were over 200 people at the event."
"Tổng cộng, có hơn 200 người tham dự sự kiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"All told" thường được sử dụng để tóm tắt hoặc kết luận một loạt các số liệu hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh đến tổng số hoặc kết quả cuối cùng sau khi đã xem xét mọi thứ. Nó thường đứng đầu hoặc gần đầu câu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
there were All told, there were fifty applicants. (Tổng cộng, đã có năm mươi ứng viên.)
-
the project cost All told, the project cost over a million dollars. (Tính ra, dự án đã tốn hơn một triệu đô la.)
-
We spent We spent about $500 on the trip, all told. (Chúng tôi đã chi khoảng 500 đô la cho chuyến đi, tính tất cả.)
-
It was a good effort It was a good effort, all told. (Đó là một nỗ lực tốt, nhìn chung.)
-
ten of us There were ten of us at the dinner, all told. (Có mười người chúng tôi ở bữa tối, tổng cộng.)
Idioms
-
all told (as 'in total')
Tổng cộng, tính tất cả (dùng để chỉ tổng số lượng).
"There were 20 guests at the wedding, all told."
(Tổng cộng có 20 vị khách ở đám cưới.)
-
all told (as 'on the whole')
Nhìn chung, sau khi xem xét mọi thứ (dùng để đưa ra một nhận định, đánh giá chung).
"All told, it was a successful event despite the bad weather."
(Nhìn chung, đó là một sự kiện thành công bất chấp thời tiết xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all told
adverbial phrasetổng cộng; tính tổng thể; nhìn chung
"All told, we spent about $500 on the trip."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | All told, the project cost a fortune, didn't it? |
Tính tổng cộng, dự án này tốn rất nhiều tiền, đúng không? |
| Phủ định | All told, he hadn't finished the race, had he? |
Tính tổng cộng, anh ấy đã không hoàn thành cuộc đua, phải không? |
| Nghi vấn | All told, is it the best way to spend money, isn't it? |
Tính tổng cộng, đó có phải là cách tốt nhất để tiêu tiền không, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all told".
