in bad faith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not honest or sincere; intending to deceive.
Vietnamese Meaning
Không trung thực hoặc chân thành; có ý định lừa dối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company negotiated the contract in bad faith, with no intention of fulfilling its obligations."
"Công ty đã đàm phán hợp đồng một cách không trung thực, không có ý định thực hiện các nghĩa vụ của mình."
-
"He acted in bad faith when he sold the defective product without disclosing the flaws."
"Anh ta đã hành động không trung thực khi bán sản phẩm bị lỗi mà không tiết lộ các khuyết điểm."
-
"The judge ruled that the defendant had negotiated the settlement in bad faith."
"Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo đã đàm phán thỏa thuận một cách không trung thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'in bad faith' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh doanh và đạo đức để chỉ hành vi có mục đích xấu, không tuân thủ các nghĩa vụ hoặc cam kết một cách trung thực và công bằng. Nó mang ý nghĩa của sự lừa dối, gian trá và cố ý làm sai lệch sự thật. Khác với 'in good faith' (thiện chí), 'in bad faith' thể hiện sự ác ý và ý đồ che giấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acting acting in bad faith (hành động một cách không trung thực)
-
negotiating negotiating in bad faith (đàm phán một cách không trung thực)
-
sue sue in bad faith (kiện một cách không trung thực)
-
claim claim in bad faith (yêu sách/tuyên bố một cách không trung thực)
Idioms
-
act in bad faith
hành động một cách không trung thực, hành động với ý đồ xấu
"The company acted in bad faith when it denied the insurance claim."
(Công ty đã hành động không trung thực khi từ chối yêu cầu bồi thường bảo hiểm.)
-
negotiate in bad faith
đàm phán một cách không trung thực, đàm phán giả tạo (không có ý định đạt được thỏa thuận)
"They were accused of negotiating in bad faith, with no real intention of reaching an agreement."
(Họ bị cáo buộc đàm phán không trung thực, không thực sự có ý định đạt được thỏa thuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in bad faith
adverbial phraseKhông trung thực hoặc chân thành; có ý định lừa dối.
"The company negotiated the contract in bad faith, with no intention of fulfilling its obligations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in bad faith".
