(Top Banner Ad)
in breach of
C1
Giới từ + Danh từ C1 Luật, Kinh doanh

in breach of

UK: ɪn briːtʃ ɒv • US: ɪn briːtʃ ɒv

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm không tuân thủ phá vỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Failing to keep an agreement or obey a law.

Vietnamese Meaning

Vi phạm, không tuân thủ một thỏa thuận hoặc luật lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was found to be in breach of environmental regulations."

    "Công ty bị phát hiện vi phạm các quy định về môi trường."

  • "He was in breach of his employment contract."

    "Anh ta đã vi phạm hợp đồng lao động của mình."

  • "By disclosing confidential information, she was in breach of the agreement."

    "Bằng cách tiết lộ thông tin bí mật, cô ấy đã vi phạm thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breach vi phạm, xâm phạm
Noun breach sự vi phạm, sự xâm phạm

Synonyms

Antonyms

complying with (tuân thủ)adhering to (gắn bó với)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
breche
Old English
brecca

Nguồn gốc của 'breach'

Từ 'breach' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'brecca', có nghĩa là 'sự phá vỡ'. Ban đầu, nó ám chỉ việc phá vỡ một bức tường hoặc hàng rào. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ sự vi phạm luật lệ hoặc thỏa thuận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ sự vi phạm các điều khoản của hợp đồng, luật pháp hoặc quy tắc. Nó nhấn mạnh việc không tuân thủ một nghĩa vụ ràng buộc. Ví dụ, 'in breach of contract' (vi phạm hợp đồng) đề cập đến việc một bên không thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'violate' (xâm phạm, vi phạm), 'infringe' (xâm phạm, vi phạm) vốn có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vi phạm quyền hoặc đạo đức, trong khi 'in breach of' thường liên quan đến các nghĩa vụ pháp lý hoặc hợp đồng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in breach of
  • flagrant flagrant in breach of
    (trắng trợn vi phạm)
  • serious serious in breach of
    (vi phạm nghiêm trọng)
  • technical technical in breach of
    (vi phạm về mặt kỹ thuật)
Verb + in breach of
  • act act in breach of
    (hành động vi phạm)
  • remain remain in breach of
    (tiếp tục vi phạm)
  • find someone find someone in breach of
    (phát hiện ai đó vi phạm)

Idioms

  • to be in breach of contract

    vi phạm hợp đồng

    "The company was found to be in breach of contract."

    (Công ty bị phát hiện vi phạm hợp đồng.)

  • to be in breach of trust

    phản bội lòng tin

    "He was accused of being in breach of trust."

    (Anh ta bị cáo buộc phản bội lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in breach of

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Vi phạm, không tuân thủ một thỏa thuận hoặc luật lệ.

"The company was found to be in breach of environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in breach of".

Hợp đồng và Pháp luật

Trong văn hóa phương Tây, việc tuân thủ hợp đồng và luật pháp rất quan trọng. Vi phạm hợp đồng hoặc luật pháp có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Tinh thần thượng tôn pháp luật được đề cao.