(Top Banner Ad)
in compensation
C1
Cụm giới từ C1 Kinh tế, Pháp luật

in compensation

UK: ɪn ˌkɒmpənˈseɪʃən • US: ɪn ˌkɑːmpənˈseɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

để bồi thường để đền bù như một sự bồi thường như một sự đền bù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As a form of payment or reward for loss, suffering, or injury.

Vietnamese Meaning

Như một hình thức thanh toán hoặc bồi thường cho sự mất mát, đau khổ hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a generous severance package in compensation for the early termination of his contract."

    "Công ty đã đề nghị một gói trợ cấp thôi việc hào phóng để bồi thường cho việc chấm dứt hợp đồng sớm của anh ấy."

  • "She was awarded $50,000 in compensation for the accident."

    "Cô ấy đã được bồi thường 50.000 đô la cho vụ tai nạn."

  • "The government provided financial aid in compensation for the farmers' losses."

    "Chính phủ đã cung cấp viện trợ tài chính để bồi thường cho những thiệt hại của nông dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compensate bồi thường, đền bù, bù đắp
Adjective compensatory mang tính bồi thường, đền bù
Noun compensation sự bồi thường, tiền bồi thường

Synonyms

as recompense (như một sự đền bù)as indemnification (như một sự bồi thường)as remuneration (như một sự thù lao)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compensare
Old French
compensation
Middle English
compensacioun
Modern English
compensation

Nguồn gốc của 'Compensation'

Từ 'compensation' bắt nguồn từ động từ Latin 'compensare', có nghĩa là 'cân bằng', 'đặt cái này đối lại cái kia để cân bằng', hoặc 'bù đắp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc đối trọng hoặc bù đắp cho một sự thiếu hụt nào đó.

Sự hình thành cụm 'In Compensation'

Trải qua thời gian, ý nghĩa của 'compensare' dần phát triển thành 'bồi thường' hoặc 'đền bù'. Khi kết hợp với giới từ 'in', cụm 'in compensation' ra đời để chỉ hành động hoặc số tiền được trả nhằm bù đắp cho mất mát, thiệt hại hoặc sự bất tiện. Cụm từ này nhấn mạnh mục đích của khoản đền bù đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như pháp luật, kinh doanh hoặc bảo hiểm để chỉ việc đền bù thiệt hại, tổn thất. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ thông dụng hơn như 'as payment' hoặc 'as a reward'. Nó nhấn mạnh rằng khoản thanh toán được thực hiện để cân bằng lại một điều gì đó tiêu cực đã xảy ra.

Prepositions

for

'In compensation for' được sử dụng để chỉ rõ điều gì đang được bồi thường. Ví dụ: 'He received money in compensation for his injuries.' (Anh ấy nhận tiền để bồi thường cho những vết thương của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in compensation
  • receive receive in compensation
    (nhận được bồi thường)
  • pay pay in compensation
    (trả tiền bồi thường)
  • offer offer in compensation
    (đề nghị bồi thường)
Cụm danh từ + in compensation
  • a sum a sum in compensation
    (một khoản tiền bồi thường)
  • an amount an amount in compensation
    (một số tiền bồi thường)
  • a payment a payment in compensation
    (một khoản thanh toán bồi thường)

Idioms

  • in compensation for [something]

    để bồi thường cho [cái gì], để đền bù cho [cái gì]

    "The company paid him a large sum in compensation for his unfair dismissal."

    (Công ty đã trả cho anh ta một khoản tiền lớn để bồi thường cho việc sa thải không công bằng.)

  • in lieu of compensation

    thay cho việc bồi thường, thay vì bồi thường

    "She accepted extra vacation days in lieu of financial compensation."

    (Cô ấy đã chấp nhận thêm ngày nghỉ phép thay cho việc bồi thường tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in compensation

Cụm giới từ
Lật mặt

Như một hình thức thanh toán hoặc bồi thường cho sự mất mát, đau khổ hoặc thương tích.

"The company offered a generous severance package in compensation for the early termination of his contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been offered a better position in compensation for my years of service.
Tôi ước gì tôi đã được đề nghị một vị trí tốt hơn để đền bù cho những năm cống hiến của mình.
Phủ định
If only they hadn't accepted the low settlement in compensation; they could have gotten more in court.
Giá mà họ không chấp nhận khoản bồi thường thấp đó; họ có thể đã nhận được nhiều hơn tại tòa.
Nghi vấn
If only the company would offer shares in compensation for lost wages, would that be acceptable to the union?
Giá mà công ty đề nghị cổ phần để đền bù cho tiền lương bị mất, liệu điều đó có được công đoàn chấp nhận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in compensation".

Bồi thường trong Pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, 'compensation' (bồi thường) là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt trong luật dân sự (tort law). Nó đề cập đến việc đền bù tài chính cho một người bị thiệt hại, tổn thương hoặc mất mát do hành vi sai trái của người khác. Mục đích là để đưa nạn nhân trở lại tình trạng họ lẽ ra đã có nếu sự việc không xảy ra, insofar as money can do so.

Bồi thường Lao động

Một khía cạnh văn hóa-xã hội quan trọng khác là 'worker's compensation' (bồi thường lao động). Đây là một hình thức bảo hiểm do nhà nước hoặc công ty cung cấp, chi trả cho người lao động bị thương tật hoặc mắc bệnh nghề nghiệp trong quá trình làm việc. Điều này phản ánh cam kết của xã hội trong việc bảo vệ và hỗ trợ người lao động khi họ gặp rủi ro nghề nghiệp.