(Top Banner Ad)
damages
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Luật, Kinh tế

damages

UK: /ˈdæmɪdʒɪz/ • US: /ˈdæmɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiền bồi thường bồi thường thiệt hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money claimed or awarded in court as compensation for loss or injury.

Vietnamese Meaning

Tiền bồi thường được yêu cầu hoặc присужденный trong tòa án để bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was ordered to pay damages to the victims."

    "Công ty bị yêu cầu phải trả tiền bồi thường cho các nạn nhân."

  • "The court awarded her damages of $10,000."

    "Tòa án đã присужденный cho cô ấy khoản bồi thường 10.000 đô la."

  • "He is seeking damages for personal injury."

    "Anh ấy đang yêu cầu bồi thường cho thương tích cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage sự hư hỏng, sự thiệt hại (không đếm được)
Verb damage làm hỏng, gây thiệt hại
Adjective damaging gây tổn hại, có hại
Adjective undamaged không bị hư hại, còn nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage
Modern English
damages

Từ 'Mất Mát' đến 'Tiền Bồi Thường'

Từ 'damages' bắt nguồn từ 'damnum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự mất mát' hoặc 'tổn hại'. Khi vào tiếng Anh, 'damage' (số ít) giữ nguyên nghĩa này. Tuy nhiên, khi thêm 's' để thành 'damages' (số nhiều), nó mang một ý nghĩa pháp lý rất cụ thể: số tiền mà tòa án yêu cầu một người phải trả cho người khác để bù đắp cho tổn hại mà họ đã gây ra. Vì vậy, 'damages' không chỉ là nhiều tổn thất, mà là sự đền bù bằng tiền cho những tổn thất đó.

Usage Note

‘Damages’ luôn ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế khi đề cập đến tiền bồi thường. Sự khác biệt với ‘damage’ (số ít) là ‘damage’ chỉ sự tổn thất hoặc thiệt hại nói chung, còn ‘damages’ chỉ khoản tiền cụ thể được trả để bù đắp cho tổn thất đó. Ví dụ, 'The damage to the car was significant' (thiệt hại cho chiếc xe là đáng kể), nhưng 'He was awarded damages for the injury' (anh ta được присужденный tiền bồi thường cho chấn thương).

Prepositions

for to

‘Damages for [something]’ chỉ khoản bồi thường cho một sự việc cụ thể. Ví dụ: 'damages for breach of contract' (bồi thường cho vi phạm hợp đồng). ‘Damages to [something]’ chỉ khoản bồi thường cho thiệt hại gây ra cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'damages to property' (bồi thường cho tài sản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damages
  • award damages
    (phán quyết bồi thường thiệt hại (tòa án ra lệnh))
  • claim damages
    (đòi bồi thường thiệt hại)
  • sue for damages
    (kiện đòi bồi thường thiệt hại)
  • pay damages
    (trả tiền bồi thường thiệt hại)
  • win damages
    (thắng kiện (và nhận được tiền bồi thường))
Adjective + damages
  • substantial damages
    (khoản bồi thường đáng kể)
  • punitive damages
    (tiền bồi thường mang tính trừng phạt)
  • compensatory damages
    (tiền bồi thường cho tổn thất thực tế)
  • nominal damages
    (khoản bồi thường tượng trưng (rất nhỏ))

Idioms

  • What's the damage?

    (Văn nói thân mật) Chi phí là bao nhiêu? Hết bao nhiêu tiền?

    "The meal was fantastic! Okay, let's get the bill. What's the damage?"

    (Bữa ăn tuyệt vời! Thôi, tính tiền đi. Thiệt hại hết bao nhiêu đây?)

  • do some serious damage to something

    Gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cái gì đó. (Nghĩa bóng) Ăn hoặc uống rất nhiều.

    "I'm so hungry I could do some serious damage to that pizza."

    (Tôi đói đến mức có thể 'xử đẹp' cả cái pizza đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damages

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Tiền bồi thường được yêu cầu hoặc присужденный trong tòa án để bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại.

"The company was ordered to pay damages to the victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had to pay significant damages after the accident.
Công ty đã phải trả một khoản bồi thường thiệt hại đáng kể sau vụ tai nạn.
Phủ định
The insurance company did not cover all the damages caused by the storm.
Công ty bảo hiểm không chi trả tất cả các thiệt hại do cơn bão gây ra.
Nghi vấn
Were the damages to the car extensive after the collision?
Thiệt hại cho chiếc xe có nghiêm trọng sau vụ va chạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damages".

Bồi Thường Mang Tính Trừng Phạt (Punitive Damages)

Trong hệ thống pháp luật của một số nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tòa án có thể yêu cầu bị đơn trả một khoản tiền gọi là 'punitive damages'. Khoản tiền này vượt xa tổn thất thực tế của nguyên đơn. Mục đích của nó không phải để bồi thường, mà là để trừng phạt hành vi cực kỳ sai trái của bị đơn và để răn đe những người khác không lặp lại hành vi tương tự.

Văn Hóa Kiện Tụng Dân Sự

Ở các nước như Hoa Kỳ, việc kiện đòi bồi thường thiệt hại (suing for damages) khá phổ biến đối với nhiều vấn đề, từ tai nạn xe cộ, sơ suất y tế đến sản phẩm bị lỗi. Điều này đã tạo ra một ngành luật chuyên về thương tích cá nhân, nơi các luật sư thường làm việc theo phương thức 'no win, no fee' (thắng kiện mới lấy phí), giúp người dân bình thường cũng có thể theo đuổi công lý trước các tập đoàn lớn.