damages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money claimed or awarded in court as compensation for loss or injury.
Vietnamese Meaning
Tiền bồi thường được yêu cầu hoặc присужденный trong tòa án để bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was ordered to pay damages to the victims."
"Công ty bị yêu cầu phải trả tiền bồi thường cho các nạn nhân."
-
"The court awarded her damages of $10,000."
"Tòa án đã присужденный cho cô ấy khoản bồi thường 10.000 đô la."
-
"He is seeking damages for personal injury."
"Anh ấy đang yêu cầu bồi thường cho thương tích cá nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Damages’ luôn ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh pháp lý và kinh tế khi đề cập đến tiền bồi thường. Sự khác biệt với ‘damage’ (số ít) là ‘damage’ chỉ sự tổn thất hoặc thiệt hại nói chung, còn ‘damages’ chỉ khoản tiền cụ thể được trả để bù đắp cho tổn thất đó. Ví dụ, 'The damage to the car was significant' (thiệt hại cho chiếc xe là đáng kể), nhưng 'He was awarded damages for the injury' (anh ta được присужденный tiền bồi thường cho chấn thương).
Prepositions
‘Damages for [something]’ chỉ khoản bồi thường cho một sự việc cụ thể. Ví dụ: 'damages for breach of contract' (bồi thường cho vi phạm hợp đồng). ‘Damages to [something]’ chỉ khoản bồi thường cho thiệt hại gây ra cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'damages to property' (bồi thường cho tài sản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
award damages (phán quyết bồi thường thiệt hại (tòa án ra lệnh))
-
claim damages (đòi bồi thường thiệt hại)
-
sue for damages (kiện đòi bồi thường thiệt hại)
-
pay damages (trả tiền bồi thường thiệt hại)
-
win damages (thắng kiện (và nhận được tiền bồi thường))
-
substantial damages (khoản bồi thường đáng kể)
-
punitive damages (tiền bồi thường mang tính trừng phạt)
-
compensatory damages (tiền bồi thường cho tổn thất thực tế)
-
nominal damages (khoản bồi thường tượng trưng (rất nhỏ))
Idioms
-
What's the damage?
(Văn nói thân mật) Chi phí là bao nhiêu? Hết bao nhiêu tiền?
"The meal was fantastic! Okay, let's get the bill. What's the damage?"
(Bữa ăn tuyệt vời! Thôi, tính tiền đi. Thiệt hại hết bao nhiêu đây?)
-
do some serious damage to something
Gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho cái gì đó. (Nghĩa bóng) Ăn hoặc uống rất nhiều.
"I'm so hungry I could do some serious damage to that pizza."
(Tôi đói đến mức có thể 'xử đẹp' cả cái pizza đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damages
Danh từ (số nhiều)Tiền bồi thường được yêu cầu hoặc присужденный trong tòa án để bù đắp cho tổn thất hoặc thiệt hại.
"The company was ordered to pay damages to the victims."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had to pay significant damages after the accident. |
Công ty đã phải trả một khoản bồi thường thiệt hại đáng kể sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The insurance company did not cover all the damages caused by the storm. |
Công ty bảo hiểm không chi trả tất cả các thiệt hại do cơn bão gây ra. |
| Nghi vấn | Were the damages to the car extensive after the collision? |
Thiệt hại cho chiếc xe có nghiêm trọng sau vụ va chạm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damages".
