in consensus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In general agreement.
Vietnamese Meaning
Trong sự đồng thuận chung, có sự nhất trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The board of directors made the decision in consensus."
"Hội đồng quản trị đã đưa ra quyết định trong sự đồng thuận."
-
"The new policy was adopted in consensus among all members."
"Chính sách mới đã được thông qua với sự đồng thuận của tất cả các thành viên."
-
"The scientists are in consensus about the cause of climate change."
"Các nhà khoa học đồng thuận về nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | consensus | sự đồng thuận, sự nhất trí |
| Adjective | consensual | dựa trên sự đồng thuận |
| Adverb | consensually | một cách đồng thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in consensus' nhấn mạnh trạng thái đạt được sự đồng ý của tất cả các bên liên quan. Nó thường được sử dụng để mô tả một quyết định hoặc hành động được đưa ra sau khi thảo luận và thống nhất ý kiến. Khác với 'by majority vote' (bằng đa số phiếu), 'in consensus' đòi hỏi sự đồng thuận cao hơn, nếu không muốn nói là tuyệt đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad in consensus (có sự đồng thuận rộng rãi)
-
general general in consensus (có sự đồng thuận chung)
-
close close in consensus (gần như đồng thuận)
-
arrive arrive in consensus (đi đến sự đồng thuận)
-
reach reach in consensus (đạt được sự đồng thuận)
-
work work in consensus (làm việc trên tinh thần đồng thuận)
Idioms
-
by consensus
bằng sự đồng thuận
"The decision was made by consensus."
(Quyết định được đưa ra bằng sự đồng thuận.)
-
lack of consensus
thiếu sự đồng thuận
"There was a lack of consensus on the issue."
(Có sự thiếu đồng thuận về vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in consensus
Cụm giới từTrong sự đồng thuận chung, có sự nhất trí.
"The board of directors made the decision in consensus."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To reach a consensus, we need to listen to everyone's opinion. |
Để đạt được sự đồng thuận, chúng ta cần lắng nghe ý kiến của mọi người. |
| Phủ định | It is important not to dismiss a proposal without a consensus of the team. |
Điều quan trọng là không bác bỏ một đề xuất mà không có sự đồng thuận của cả đội. |
| Nghi vấn | Is it possible to build to a consensus before the deadline? |
Liệu có thể xây dựng sự đồng thuận trước thời hạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee had been working towards a consensus for weeks before the final vote. |
Ủy ban đã làm việc để đạt được sự đồng thuận trong nhiều tuần trước cuộc bỏ phiếu cuối cùng. |
| Phủ định | The negotiators hadn't been reaching a consensus on the key issues, which led to the breakdown of talks. |
Các nhà đàm phán đã không đạt được sự đồng thuận về các vấn đề then chốt, dẫn đến sự đổ vỡ của các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Had they been moving closer to a consensus before the unexpected announcement? |
Họ đã tiến gần hơn đến sự đồng thuận trước thông báo bất ngờ hay sao? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee has been working towards a consensus on the new policy. |
Ủy ban đã và đang làm việc để đạt được sự đồng thuận về chính sách mới. |
| Phủ định | The negotiating teams haven't been reaching a consensus despite weeks of talks. |
Các đội đàm phán đã không đạt được sự đồng thuận mặc dù đã có nhiều tuần đàm phán. |
| Nghi vấn | Has the board been building a consensus on the proposed merger? |
Hội đồng quản trị có đang xây dựng sự đồng thuận về việc sáp nhập được đề xuất không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee is in consensus about the new policy. |
Ủy ban đồng thuận về chính sách mới. |
| Phủ định | The board is not in consensus regarding the budget allocation. |
Hội đồng quản trị không đạt được sự đồng thuận về việc phân bổ ngân sách. |
| Nghi vấn | Is the team in consensus on the project's deadline? |
Nhóm có đồng thuận về thời hạn của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in consensus".
