(Top Banner Ad)
in accord
B2
Idiom B2 Chung

in accord

UK: ɪn əˈkɔːd • US: ɪn əˈkɔːrd

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý hòa hợp phù hợp nhất trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In agreement or harmony.

Vietnamese Meaning

Đồng ý, hòa hợp, phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two leaders are in accord on the need for economic reform."

    "Hai nhà lãnh đạo đồng ý về sự cần thiết của cải cách kinh tế."

  • "The committee members are in accord on the proposed changes."

    "Các thành viên ủy ban đồng ý về những thay đổi được đề xuất."

  • "Her actions are not in accord with her words."

    "Hành động của cô ấy không phù hợp với lời nói của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accord Sự đồng ý, thỏa thuận (sự hòa hợp)
Verb accord Đồng ý, hòa hợp, cấp cho
Adjective accordant Hòa hợp, phù hợp
Adverb accordingly Theo đó, vì vậy, tương ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor, cordis (heart)
Old French
acorder (to reconcile)
English
accord

Nguồn gốc của 'in accord'

Từ 'accord' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', nghĩa là 'trái tim'. Ý tưởng là khi mọi người 'in accord', trái tim và tâm trí của họ hòa hợp với nhau, dẫn đến sự đồng thuận và hòa bình. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'hòa giải' hoặc 'đồng ý'.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả sự thống nhất về ý kiến, hành động hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người/vật. Thể hiện sự hòa hợp và không có xung đột. Khác với 'agreement', 'in accord' nhấn mạnh sự hòa hợp và nhất trí hơn là chỉ một thỏa thuận đơn thuần.

Prepositions

with

'in accord with' có nghĩa là 'phù hợp với' hoặc 'theo như'. Ví dụ: 'The decision was in accord with the company's policy.' (Quyết định này phù hợp với chính sách của công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in accord
  • fully fully in accord
    (hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn hòa hợp)
  • largely largely in accord
    (phần lớn đồng ý, phần lớn hòa hợp)
  • generally generally in accord
    (nói chung là đồng ý, nói chung là hòa hợp)
Verb + in accord
  • act act in accord
    (hành động phù hợp, hành động hòa hợp)
  • work work in accord
    (làm việc hòa hợp, làm việc đồng điệu)
  • be be in accord
    (đồng ý, hòa hợp, phù hợp)

Idioms

  • in accord with something

    phù hợp với điều gì đó, theo đúng cái gì đó

    "His actions are not in accord with his promises."

    (Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa của anh ta.)

  • of one's own accord

    tự nguyện, tự ý

    "He resigned of his own accord."

    (Anh ấy từ chức một cách tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in accord

Idiom
Lật mặt

Đồng ý, hòa hợp, phù hợp.

"The two leaders are in accord on the need for economic reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our opinions were in accord on this matter; it would make the decision much easier.
Tôi ước gì ý kiến của chúng ta hòa hợp với nhau về vấn đề này; điều đó sẽ giúp đưa ra quyết định dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
If only the board of directors weren't in accord about the new policy, then maybe we could influence their decision.
Giá mà ban giám đốc không đồng ý về chính sách mới, thì có lẽ chúng ta có thể tác động đến quyết định của họ.
Nghi vấn
I wish I knew if they were in accord regarding the budget proposal. It's hard to plan without knowing.
Tôi ước tôi biết liệu họ có đồng ý về đề xuất ngân sách hay không. Thật khó để lên kế hoạch mà không biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in accord".

Tầm quan trọng của sự đồng thuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đồng thuận và nhất trí được coi trọng, đặc biệt là trong việc ra quyết định. Việc đạt được sự đồng thuận thường được xem là dấu hiệu của một nhóm hoặc tổ chức hoạt động hiệu quả và hòa thuận.

Biểu tượng của sự hòa hợp

Ý tưởng về sự hòa hợp, đồng thuận không chỉ giới hạn trong chính trị hay kinh doanh. Nó còn xuất hiện trong các lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc, và văn học, thể hiện mong muốn về một thế giới hài hòa và cân bằng.