in accord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In agreement or harmony.
Vietnamese Meaning
Đồng ý, hòa hợp, phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two leaders are in accord on the need for economic reform."
"Hai nhà lãnh đạo đồng ý về sự cần thiết của cải cách kinh tế."
-
"The committee members are in accord on the proposed changes."
"Các thành viên ủy ban đồng ý về những thay đổi được đề xuất."
-
"Her actions are not in accord with her words."
"Hành động của cô ấy không phù hợp với lời nói của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accord | Sự đồng ý, thỏa thuận (sự hòa hợp) |
| Verb | accord | Đồng ý, hòa hợp, cấp cho |
| Adjective | accordant | Hòa hợp, phù hợp |
| Adverb | accordingly | Theo đó, vì vậy, tương ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả sự thống nhất về ý kiến, hành động hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người/vật. Thể hiện sự hòa hợp và không có xung đột. Khác với 'agreement', 'in accord' nhấn mạnh sự hòa hợp và nhất trí hơn là chỉ một thỏa thuận đơn thuần.
Prepositions
'in accord with' có nghĩa là 'phù hợp với' hoặc 'theo như'. Ví dụ: 'The decision was in accord with the company's policy.' (Quyết định này phù hợp với chính sách của công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully in accord (hoàn toàn đồng ý, hoàn toàn hòa hợp)
-
largely largely in accord (phần lớn đồng ý, phần lớn hòa hợp)
-
generally generally in accord (nói chung là đồng ý, nói chung là hòa hợp)
-
act act in accord (hành động phù hợp, hành động hòa hợp)
-
work work in accord (làm việc hòa hợp, làm việc đồng điệu)
-
be be in accord (đồng ý, hòa hợp, phù hợp)
Idioms
-
in accord with something
phù hợp với điều gì đó, theo đúng cái gì đó
"His actions are not in accord with his promises."
(Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa của anh ta.)
-
of one's own accord
tự nguyện, tự ý
"He resigned of his own accord."
(Anh ấy từ chức một cách tự nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in accord
IdiomĐồng ý, hòa hợp, phù hợp.
"The two leaders are in accord on the need for economic reform."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our opinions were in accord on this matter; it would make the decision much easier. |
Tôi ước gì ý kiến của chúng ta hòa hợp với nhau về vấn đề này; điều đó sẽ giúp đưa ra quyết định dễ dàng hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the board of directors weren't in accord about the new policy, then maybe we could influence their decision. |
Giá mà ban giám đốc không đồng ý về chính sách mới, thì có lẽ chúng ta có thể tác động đến quyết định của họ. |
| Nghi vấn | I wish I knew if they were in accord regarding the budget proposal. It's hard to plan without knowing. |
Tôi ước tôi biết liệu họ có đồng ý về đề xuất ngân sách hay không. Thật khó để lên kế hoạch mà không biết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in accord".
