(Top Banner Ad)
unanimously
C1
Adverb C1 Chính trị, Xã hội

unanimously

UK: /juˈnænɪməsli/ • US: /juˈnænɪməsli/

Nghĩa tiếng Việt

nhất trí đồng lòng tuyệt đối đồng ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner agreed to by all; without any dissent.

Vietnamese Meaning

Một cách đồng lòng, nhất trí; không có bất kỳ sự bất đồng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill was unanimously approved by the Senate."

    "Dự luật đã được Thượng viện thông qua một cách nhất trí."

  • "The committee unanimously supported the proposal."

    "Ủy ban đã nhất trí ủng hộ đề xuất."

  • "The shareholders voted unanimously in favor of the merger."

    "Các cổ đông đã bỏ phiếu nhất trí ủng hộ việc sáp nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unanimous đồng lòng, nhất trí (có cùng một ý kiến)
Noun unanimity sự đồng lòng, sự nhất trí (tình trạng mọi người có cùng một ý kiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
animus
Latin
unanimus
Old French
unanime
English
unanimous
English
unanimously

Gốc rễ Latin của 'unanimously'

Từ 'unanimously' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ sự kết hợp của hai từ: 'unus' có nghĩa là 'một', và 'animus' có nghĩa là 'tinh thần' hoặc 'tâm trí'. Khi ghép lại, 'unanimus' mang ý nghĩa 'đồng lòng, nhất trí'. Sau này, từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ dưới dạng 'unanime', và sau đó được thêm hậu tố trạng từ '-ly' để trở thành 'unanimously', mô tả hành động được thực hiện bởi tất cả mọi người cùng một ý kiến, không ai phản đối.

Usage Note

Từ 'unanimously' nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn của tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc tổ chức. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bỏ phiếu, quyết định hoặc thỏa thuận. Khác với 'generally' (nói chung) hay 'mostly' (phần lớn), 'unanimously' thể hiện sự chấp thuận tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unanimously
  • vote vote unanimously
    (bỏ phiếu nhất trí/đồng lòng)
  • agree agree unanimously
    (đồng ý/nhất trí hoàn toàn)
  • decide decide unanimously
    (quyết định nhất trí)
  • approve approve unanimously
    (phê duyệt nhất trí)
  • elect elect unanimously
    (bầu cử nhất trí/không có ý kiến phản đối)
unanimously + Verb (passive)
  • decided was unanimously decided
    (đã được quyết định nhất trí)
  • adopted was unanimously adopted
    (đã được thông qua nhất trí)
  • supported was unanimously supported
    (đã được ủng hộ nhất trí)

Idioms

  • pass unanimously

    được thông qua/chấp thuận nhất trí (mà không có ý kiến phản đối)

    "The motion passed unanimously after a brief discussion."

    (Đề xuất đã được thông qua nhất trí sau một cuộc thảo luận ngắn.)

  • be elected unanimously

    được bầu chọn nhất trí/không có đối thủ/không ai phản đối

    "She was elected unanimously as the new committee chair."

    (Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch ủy ban mới một cách nhất trí.)

  • agree unanimously

    đồng ý/nhất trí hoàn toàn

    "The board members agreed unanimously on the new strategy."

    (Các thành viên hội đồng đã nhất trí hoàn toàn về chiến lược mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unanimously

Adverb
Lật mặt

Một cách đồng lòng, nhất trí; không có bất kỳ sự bất đồng nào.

"The bill was unanimously approved by the Senate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board members unanimously approved the proposal.
Các thành viên hội đồng quản trị đã nhất trí phê duyệt đề xuất.
Phủ định
The decision was not unanimously supported; some members abstained.
Quyết định không được ủng hộ единогласно; một số thành viên đã bỏ phiếu trắng.
Nghi vấn
Was the resolution passed unanimously?
Nghị quyết đã được thông qua một cách единогласно phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unanimously".

Sự Nhất Trí Trong Hệ Thống Tư Pháp (Hội Đồng Bồi Thẩm)

Trong một số hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, bồi thẩm đoàn (jury) thường phải đưa ra một phán quyết 'nhất trí' (unanimous verdict) trong các vụ án hình sự nghiêm trọng. Điều này có nghĩa là tất cả 12 thành viên bồi thẩm đoàn phải đồng ý về việc bị cáo có tội hay vô tội. Yêu cầu về sự nhất trí này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận hoàn toàn khi quyết định số phận một người, nhằm bảo vệ quyền lợi của bị cáo và đảm bảo công lý.

Sức Mạnh Của Sự Đồng Thuận Trong Quyết Định Dân Chủ

Trong các tổ chức, hội đồng hoặc các cuộc họp dân chủ, việc một quyết định được thông qua 'nhất trí' (unanimously) thường được coi là dấu hiệu của sự đoàn kết và ủng hộ mạnh mẽ. Điều này cho thấy có sự đồng thuận cao và ít hoặc không có sự phản đối, mang lại tính hợp pháp và sức mạnh đáng kể cho quyết định đó. Một quyết định nhất trí có thể giúp tăng cường sự gắn kết và niềm tin trong nhóm, tránh được những tranh cãi không cần thiết về sau.